physiological needs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Basic requirements for human survival, such as food, water, shelter, and sleep.
Vietnamese Meaning
Những nhu cầu cơ bản cho sự sống còn của con người, ví dụ như thức ăn, nước uống, nơi ở và giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meeting physiological needs is the first priority in emergency situations."
"Đáp ứng các nhu cầu sinh lý là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống khẩn cấp."
-
"Lack of food and water can severely impact a person's ability to meet their physiological needs."
"Thiếu thức ăn và nước uống có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đáp ứng các nhu cầu sinh lý của một người."
-
"Shelter is a fundamental physiological need."
"Nơi ở là một nhu cầu sinh lý cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physiology | sinh lý học |
| Noun | physiologist | nhà sinh lý học |
| Adverb | physiologically | về mặt sinh lý, theo sinh lý |
| Verb | need | cần, có nhu cầu |
| Noun | need | nhu cầu, sự cần thiết |
| Adjective | needy | nghèo túng, thiếu thốn |
| Adjective | needless | không cần thiết, vô ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, tâm lý học và y học để chỉ những nhu cầu thiết yếu mà con người cần đáp ứng để duy trì sự sống và sức khỏe. Nó thường được nhắc đến trong Tháp nhu cầu Maslow, nơi các nhu cầu sinh lý được xem là nền tảng cho tất cả các nhu cầu khác.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'for' để chỉ mục đích, ví dụ: 'physiological needs for survival' (những nhu cầu sinh lý cho sự sống còn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic physiological needs (các nhu cầu sinh lý cơ bản)
-
fundamental fundamental physiological needs (các nhu cầu sinh lý thiết yếu)
-
primary primary physiological needs (các nhu cầu sinh lý chính yếu)
-
urgent urgent physiological needs (các nhu cầu sinh lý cấp bách)
-
unmet unmet physiological needs (các nhu cầu sinh lý chưa được đáp ứng)
-
satisfy satisfy physiological needs (thỏa mãn nhu cầu sinh lý)
-
meet meet physiological needs (đáp ứng nhu cầu sinh lý)
-
fulfill fulfill physiological needs (hoàn thành/đáp ứng nhu cầu sinh lý)
-
address address physiological needs (giải quyết/đáp ứng nhu cầu sinh lý)
-
cater to cater to physiological needs (phục vụ/đáp ứng nhu cầu sinh lý)
-
neglect neglect physiological needs (bỏ bê/lơ là nhu cầu sinh lý)
-
arise physiological needs arise (nhu cầu sinh lý phát sinh)
-
drive physiological needs drive (nhu cầu sinh lý thúc đẩy)
Idioms
-
Maslow's Hierarchy of Needs
Tháp Nhu Cầu của Maslow (trong đó nhu cầu sinh lý là cấp độ cơ bản nhất)
"According to Maslow's Hierarchy, physiological needs must be met before individuals can pursue higher-level needs like safety or self-actualization."
(Theo Tháp Nhu Cầu của Maslow, các nhu cầu sinh lý phải được đáp ứng trước khi cá nhân có thể theo đuổi các nhu cầu cấp cao hơn như an toàn hay tự hiện thực hóa.)
-
Meeting one's physiological needs
Đáp ứng các nhu cầu sinh lý của một người (ăn, uống, ngủ, thở, v.v.)
"Access to clean water, food, and shelter is essential for meeting one's physiological needs."
(Tiếp cận nước sạch, thực phẩm và nơi trú ẩn là điều cần thiết để đáp ứng các nhu cầu sinh lý của một người.)
-
Basic physiological needs for survival
Các nhu cầu sinh lý cơ bản để sinh tồn
"In disaster zones, providing basic physiological needs for survival like food and clean water is the immediate priority."
(Ở các vùng thiên tai, việc cung cấp các nhu cầu sinh lý cơ bản để sinh tồn như thức ăn và nước sạch là ưu tiên hàng đầu ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physiological needs
Danh từNhững nhu cầu cơ bản cho sự sống còn của con người, ví dụ như thức ăn, nước uống, nơi ở và giấc ngủ.
"Meeting physiological needs is the first priority in emergency situations."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Meeting our physiological needs, such as food and water, is essential for survival. |
Đáp ứng các nhu cầu sinh lý của chúng ta, như thức ăn và nước uống, là điều cần thiết để tồn tại. |
| Phủ định | Ignoring physiological needs can lead to serious health problems. |
Bỏ qua các nhu cầu sinh lý có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Are physiological needs always prioritized over other types of needs? |
Có phải các nhu cầu sinh lý luôn được ưu tiên hơn các loại nhu cầu khác không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone needs to address their physiological needs before pursuing higher-level goals. |
Mọi người cần giải quyết các nhu cầu sinh lý của họ trước khi theo đuổi các mục tiêu ở cấp độ cao hơn. |
| Phủ định | None of us can ignore our physiological needs for too long without consequences. |
Không ai trong chúng ta có thể phớt lờ nhu cầu sinh lý của mình quá lâu mà không phải gánh chịu hậu quả. |
| Nghi vấn | Does anyone know whose physiological needs are being neglected in this situation? |
Có ai biết nhu cầu sinh lý của ai đang bị bỏ qua trong tình huống này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physiological needs".
