(Top Banner Ad)
physiological needs
B2
Danh từ B2 Sinh học, Tâm lý học, Y học

physiological needs

UK: /ˌfɪziəˈlɒdʒɪkəl niːdz/ • US: /ˌfɪziəˈlɑːdʒɪkəl niːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu sinh lý nhu cầu thể chất nhu cầu cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic requirements for human survival, such as food, water, shelter, and sleep.

Vietnamese Meaning

Những nhu cầu cơ bản cho sự sống còn của con người, ví dụ như thức ăn, nước uống, nơi ở và giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meeting physiological needs is the first priority in emergency situations."

    "Đáp ứng các nhu cầu sinh lý là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống khẩn cấp."

  • "Lack of food and water can severely impact a person's ability to meet their physiological needs."

    "Thiếu thức ăn và nước uống có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đáp ứng các nhu cầu sinh lý của một người."

  • "Shelter is a fundamental physiological need."

    "Nơi ở là một nhu cầu sinh lý cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physiology sinh lý học
Noun physiologist nhà sinh lý học
Adverb physiologically về mặt sinh lý, theo sinh lý
Verb need cần, có nhu cầu
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Adjective needy nghèo túng, thiếu thốn
Adjective needless không cần thiết, vô ích

Synonyms

biological needs (nhu cầu sinh học)physical needs (nhu cầu vật chất)

Antonyms

psychological needs (nhu cầu tâm lý)esteem needs (nhu cầu được tôn trọng)

Related Words

safety needs (nhu cầu an toàn)love and belonging needs (nhu cầu yêu thương và thuộc về)self-actualization needs (nhu cầu tự hiện thực hóa)

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nauþiz
Old English
nied
Middle English
nede
Ancient Greek
physis
Ancient Greek
-logia
Ancient Greek
physiologia
Late Latin
physiologia
English
physiology
English
physiological
English
need

Nguồn gốc của cụm từ 'physiological needs'

Cụm từ 'physiological needs' (nhu cầu sinh lý) kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Physiological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'physis' (nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'), tạo nên 'physiologia' - nghiên cứu về chức năng tự nhiên của cơ thể. Từ 'needs' (nhu cầu) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*nauþiz', có nghĩa là 'sự cấp bách, sự cần thiết'. Khi kết hợp lại, 'physiological needs' ám chỉ những yêu cầu thiết yếu, tự nhiên để duy trì sự sống và chức năng của cơ thể con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, tâm lý học và y học để chỉ những nhu cầu thiết yếu mà con người cần đáp ứng để duy trì sự sống và sức khỏe. Nó thường được nhắc đến trong Tháp nhu cầu Maslow, nơi các nhu cầu sinh lý được xem là nền tảng cho tất cả các nhu cầu khác.

Prepositions

for

Thường đi với giới từ 'for' để chỉ mục đích, ví dụ: 'physiological needs for survival' (những nhu cầu sinh lý cho sự sống còn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physiological needs
  • basic basic physiological needs
    (các nhu cầu sinh lý cơ bản)
  • fundamental fundamental physiological needs
    (các nhu cầu sinh lý thiết yếu)
  • primary primary physiological needs
    (các nhu cầu sinh lý chính yếu)
  • urgent urgent physiological needs
    (các nhu cầu sinh lý cấp bách)
  • unmet unmet physiological needs
    (các nhu cầu sinh lý chưa được đáp ứng)
Verb + physiological needs
  • satisfy satisfy physiological needs
    (thỏa mãn nhu cầu sinh lý)
  • meet meet physiological needs
    (đáp ứng nhu cầu sinh lý)
  • fulfill fulfill physiological needs
    (hoàn thành/đáp ứng nhu cầu sinh lý)
  • address address physiological needs
    (giải quyết/đáp ứng nhu cầu sinh lý)
  • cater to cater to physiological needs
    (phục vụ/đáp ứng nhu cầu sinh lý)
  • neglect neglect physiological needs
    (bỏ bê/lơ là nhu cầu sinh lý)
Physiological needs + Verb
  • arise physiological needs arise
    (nhu cầu sinh lý phát sinh)
  • drive physiological needs drive
    (nhu cầu sinh lý thúc đẩy)

Idioms

  • Maslow's Hierarchy of Needs

    Tháp Nhu Cầu của Maslow (trong đó nhu cầu sinh lý là cấp độ cơ bản nhất)

    "According to Maslow's Hierarchy, physiological needs must be met before individuals can pursue higher-level needs like safety or self-actualization."

    (Theo Tháp Nhu Cầu của Maslow, các nhu cầu sinh lý phải được đáp ứng trước khi cá nhân có thể theo đuổi các nhu cầu cấp cao hơn như an toàn hay tự hiện thực hóa.)

  • Meeting one's physiological needs

    Đáp ứng các nhu cầu sinh lý của một người (ăn, uống, ngủ, thở, v.v.)

    "Access to clean water, food, and shelter is essential for meeting one's physiological needs."

    (Tiếp cận nước sạch, thực phẩm và nơi trú ẩn là điều cần thiết để đáp ứng các nhu cầu sinh lý của một người.)

  • Basic physiological needs for survival

    Các nhu cầu sinh lý cơ bản để sinh tồn

    "In disaster zones, providing basic physiological needs for survival like food and clean water is the immediate priority."

    (Ở các vùng thiên tai, việc cung cấp các nhu cầu sinh lý cơ bản để sinh tồn như thức ăn và nước sạch là ưu tiên hàng đầu ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physiological needs

Danh từ
Lật mặt

Những nhu cầu cơ bản cho sự sống còn của con người, ví dụ như thức ăn, nước uống, nơi ở và giấc ngủ.

"Meeting physiological needs is the first priority in emergency situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Meeting our physiological needs, such as food and water, is essential for survival.
Đáp ứng các nhu cầu sinh lý của chúng ta, như thức ăn và nước uống, là điều cần thiết để tồn tại.
Phủ định
Ignoring physiological needs can lead to serious health problems.
Bỏ qua các nhu cầu sinh lý có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Are physiological needs always prioritized over other types of needs?
Có phải các nhu cầu sinh lý luôn được ưu tiên hơn các loại nhu cầu khác không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone needs to address their physiological needs before pursuing higher-level goals.
Mọi người cần giải quyết các nhu cầu sinh lý của họ trước khi theo đuổi các mục tiêu ở cấp độ cao hơn.
Phủ định
None of us can ignore our physiological needs for too long without consequences.
Không ai trong chúng ta có thể phớt lờ nhu cầu sinh lý của mình quá lâu mà không phải gánh chịu hậu quả.
Nghi vấn
Does anyone know whose physiological needs are being neglected in this situation?
Có ai biết nhu cầu sinh lý của ai đang bị bỏ qua trong tình huống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physiological needs".

Tháp Nhu Cầu của Maslow

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là trong thuyết Tháp Nhu Cầu của Abraham Maslow, 'physiological needs' (nhu cầu sinh lý) được coi là cấp độ nền tảng và cơ bản nhất của mọi nhu cầu con người. Chúng bao gồm các yếu tố thiết yếu để duy trì sự sống như thức ăn, nước uống, không khí, giấc ngủ, nơi trú ẩn và thân nhiệt ổn định. Theo Maslow, những nhu cầu này phải được đáp ứng trước khi con người có thể tập trung vào các nhu cầu cao hơn như an toàn, tình yêu, sự tôn trọng và tự hiện thực hóa.

Tính Phổ Quát của Nhu Cầu Sinh Lý

Nhu cầu sinh lý mang tính phổ quát, có nghĩa là chúng tồn tại ở mọi con người trên khắp thế giới, không phân biệt văn hóa, địa vị xã hội hay địa lý. Dù cách thức đáp ứng những nhu cầu này có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa (ví dụ: loại thực phẩm, phong tục ngủ nghỉ), nhưng bản chất của các nhu cầu (đói, khát, mệt mỏi) là giống nhau ở mọi nơi. Sự hiểu biết này là nền tảng cho nhiều nỗ lực cứu trợ nhân đạo và phát triển quốc tế.