bloodbath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một cuộc tàn sát; sự giết chóc hàng loạt một cách bừa bãi, không thương xót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The battle turned into a bloodbath."
"Trận chiến biến thành một cuộc tắm máu."
-
"The company suffered a financial bloodbath due to the recession."
"Công ty đã phải hứng chịu một cuộc tắm máu tài chính do suy thoái kinh tế."
-
"The coach described the game as a bloodbath after several players were injured."
"Huấn luyện viên mô tả trận đấu là một cuộc tắm máu sau khi một số cầu thủ bị thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một sự kiện mà nhiều người bị giết hoặc bị thương một cách bạo lực, thường là trong chiến tranh, xung đột, hoặc tai nạn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thất bại nặng nề trong kinh doanh, thể thao, hoặc chính trị, nơi 'thương vong' là mất mát về tài chính, danh tiếng, hoặc vị trí.
Prepositions
Ví dụ: 'in a bloodbath' - trong một cuộc tàn sát; 'during the bloodbath' - trong quá trình tàn sát; 'after the bloodbath' - sau cuộc tàn sát. Những giới từ này dùng để xác định thời điểm hoặc bối cảnh của cuộc tàn sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial bloodbath (cuộc khủng hoảng tài chính tàn khốc (chỉ sự sụt giảm giá cổ phiếu, sa thải hàng loạt))
-
electoral bloodbath (thất bại thảm hại trong bầu cử (khi một đảng mất rất nhiều ghế))
-
absolute bloodbath (một cuộc tắm máu thực sự, một cuộc tàn sát hoàn toàn)
-
avoid a bloodbath (tránh một cuộc đổ máu)
-
prevent a bloodbath (ngăn chặn một cuộc tàn sát)
-
end in a bloodbath (kết thúc bằng một cuộc tắm máu)
Idioms
-
a stock market bloodbath
Sự sụt giảm giá cổ phiếu hàng loạt và đột ngột trên thị trường chứng khoán.
"The unexpected announcement led to a stock market bloodbath, with billions wiped off company values."
(Thông báo bất ngờ đã dẫn đến một cuộc tắm máu trên thị trường chứng khoán, với hàng tỷ đô la giá trị công ty bị xóa sổ.)
-
It's going to be a bloodbath.
Sắp có một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột cực kỳ khốc liệt và tàn nhẫn (thường trong kinh doanh, thể thao hoặc chính trị).
"With three major companies launching similar products, the fight for market share is going to be a bloodbath."
(Với việc ba công ty lớn cùng lúc tung ra các sản phẩm tương tự, cuộc chiến giành thị phần sẽ là một cuộc tắm máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloodbath
danh từMột cuộc tàn sát; sự giết chóc hàng loạt một cách bừa bãi, không thương xót.
"The battle turned into a bloodbath."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiations failed, there would be a bloodbath in the stock market. |
Nếu các cuộc đàm phán thất bại, sẽ có một cuộc tắm máu trên thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | If the government didn't intervene, there wouldn't be a bloodbath of small businesses during the recession. |
Nếu chính phủ không can thiệp, sẽ không có một cuộc tắm máu các doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ suy thoái. |
| Nghi vấn | Would there be a bloodbath if the peace treaty collapsed? |
Liệu có một cuộc tắm máu nếu hiệp ước hòa bình sụp đổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodbath".
