(Top Banner Ad)
bloodbath
C1
danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh tế, Thể thao

bloodbath

UK: /ˈblʌd.bɑːθ/ • US: /ˈblʌd.bæθ/

Nghĩa tiếng Việt

tắm máu thảm sát cuộc tàn sát đẫm máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A massacre; indiscriminate slaughter.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tàn sát; sự giết chóc hàng loạt một cách bừa bãi, không thương xót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battle turned into a bloodbath."

    "Trận chiến biến thành một cuộc tắm máu."

  • "The company suffered a financial bloodbath due to the recession."

    "Công ty đã phải hứng chịu một cuộc tắm máu tài chính do suy thoái kinh tế."

  • "The coach described the game as a bloodbath after several players were injured."

    "Huấn luyện viên mô tả trận đấu là một cuộc tắm máu sau khi một số cầu thủ bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloodbath cuộc tắm máu, cuộc tàn sát
Noun blood máu
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą + *baþą
Old English
blōdbæþ
Modern English
bloodbath

Nguồn Gốc Sống Động

Từ 'bloodbath' là một từ ghép trong tiếng Anh cổ, kết hợp từ 'blōd' (máu) và 'bæþ' (sự tắm). Ban đầu, nó mô tả một cách rất trực quan và kinh hoàng một cuộc tàn sát, nơi máu đổ nhiều đến mức như một 'cuộc tắm máu'. Hình ảnh mạnh mẽ này đã giúp từ này tồn tại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một sự kiện mà nhiều người bị giết hoặc bị thương một cách bạo lực, thường là trong chiến tranh, xung đột, hoặc tai nạn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thất bại nặng nề trong kinh doanh, thể thao, hoặc chính trị, nơi 'thương vong' là mất mát về tài chính, danh tiếng, hoặc vị trí.

Prepositions

in during after

Ví dụ: 'in a bloodbath' - trong một cuộc tàn sát; 'during the bloodbath' - trong quá trình tàn sát; 'after the bloodbath' - sau cuộc tàn sát. Những giới từ này dùng để xác định thời điểm hoặc bối cảnh của cuộc tàn sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bloodbath
  • financial bloodbath
    (cuộc khủng hoảng tài chính tàn khốc (chỉ sự sụt giảm giá cổ phiếu, sa thải hàng loạt))
  • electoral bloodbath
    (thất bại thảm hại trong bầu cử (khi một đảng mất rất nhiều ghế))
  • absolute bloodbath
    (một cuộc tắm máu thực sự, một cuộc tàn sát hoàn toàn)
Verb + bloodbath
  • avoid a bloodbath
    (tránh một cuộc đổ máu)
  • prevent a bloodbath
    (ngăn chặn một cuộc tàn sát)
  • end in a bloodbath
    (kết thúc bằng một cuộc tắm máu)

Idioms

  • a stock market bloodbath

    Sự sụt giảm giá cổ phiếu hàng loạt và đột ngột trên thị trường chứng khoán.

    "The unexpected announcement led to a stock market bloodbath, with billions wiped off company values."

    (Thông báo bất ngờ đã dẫn đến một cuộc tắm máu trên thị trường chứng khoán, với hàng tỷ đô la giá trị công ty bị xóa sổ.)

  • It's going to be a bloodbath.

    Sắp có một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột cực kỳ khốc liệt và tàn nhẫn (thường trong kinh doanh, thể thao hoặc chính trị).

    "With three major companies launching similar products, the fight for market share is going to be a bloodbath."

    (Với việc ba công ty lớn cùng lúc tung ra các sản phẩm tương tự, cuộc chiến giành thị phần sẽ là một cuộc tắm máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodbath

danh từ
Lật mặt

Một cuộc tàn sát; sự giết chóc hàng loạt một cách bừa bãi, không thương xót.

"The battle turned into a bloodbath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations failed, there would be a bloodbath in the stock market.
Nếu các cuộc đàm phán thất bại, sẽ có một cuộc tắm máu trên thị trường chứng khoán.
Phủ định
If the government didn't intervene, there wouldn't be a bloodbath of small businesses during the recession.
Nếu chính phủ không can thiệp, sẽ không có một cuộc tắm máu các doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ suy thoái.
Nghi vấn
Would there be a bloodbath if the peace treaty collapsed?
Liệu có một cuộc tắm máu nếu hiệp ước hòa bình sụp đổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodbath".

'Tắm Máu' trên Phố Wall

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới truyền thông tài chính, 'bloodbath' là một thuật ngữ rất phổ biến để mô tả sự sụt giảm nghiêm trọng trên thị trường chứng khoán. Các tiêu đề như 'Wall Street Bloodbath' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoảng loạn và thua lỗ của các nhà đầu tư, tạo ra một hình ảnh đầy kịch tính.

Từ Sân Khấu Shakespeare đến Màn Ảnh Rộng

Thuật ngữ 'bloodbath' gợi lên những hình ảnh mạnh mẽ về các trận chiến lịch sử và thường được dùng trong văn học, điện ảnh. Các vở kịch của Shakespeare, như 'Macbeth', nổi tiếng với những cảnh đổ máu, và từ 'bloodbath' hoàn toàn phù hợp để mô tả chúng. Trong phim ảnh hiện đại, nó được dùng để chỉ những cảnh hành động bạo lực và đẫm máu.