mc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abbreviation of master of ceremonies. A person who presides at events, especially entertainment events, and introduces performers.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'master of ceremonies'. Một người chủ trì các sự kiện, đặc biệt là các sự kiện giải trí, và giới thiệu người biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mc did a great job keeping the crowd entertained."
"MC đã làm rất tốt trong việc giữ cho đám đông được giải trí."
-
"He is a well-known mc in the hip-hop scene."
"Anh ấy là một MC nổi tiếng trong giới hip-hop."
-
"She was chosen to be the mc for the charity gala."
"Cô ấy được chọn làm MC cho buổi dạ tiệc từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | McDonald's | Chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh nổi tiếng, thường được gọi đơn giản là 'Mc' |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MC thường là người có khả năng giao tiếp tốt, hoạt ngôn, hài hước và có khả năng khuấy động không khí. Họ có vai trò quan trọng trong việc điều phối chương trình, kết nối giữa các tiết mục và tương tác với khán giả. So với 'host', MC thường mang tính giải trí và năng động hơn.
Prepositions
Sử dụng 'as' khi nói về vai trò của ai đó là MC (e.g., 'He worked as an MC for the event.'). Sử dụng 'for' khi nói về việc ai đó làm MC cho một sự kiện cụ thể (e.g., 'She was the MC for the awards ceremony.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Acoustic mc (MC acoustic (MC chơi nhạc acoustic))
-
Host mc (Dẫn chương trình)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mc
danh từViết tắt của 'master of ceremonies'. Một người chủ trì các sự kiện, đặc biệt là các sự kiện giải trí, và giới thiệu người biểu diễn.
"The mc did a great job keeping the crowd entertained."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the mc for the event. |
Anh ấy là mc cho sự kiện. |
| Phủ định | She is not the mc; someone else is. |
Cô ấy không phải là mc; người khác mới đúng. |
| Nghi vấn | Who is the mc for tonight's show? |
Ai là mc cho chương trình tối nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mc".
