(Top Banner Ad)
mc
B1
danh từ B1 Giải trí, Truyền thông

mc

UK: /ˌem ˈsiː/ • US: /ˌemˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình người chủ trì MC
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation of master of ceremonies. A person who presides at events, especially entertainment events, and introduces performers.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'master of ceremonies'. Một người chủ trì các sự kiện, đặc biệt là các sự kiện giải trí, và giới thiệu người biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mc did a great job keeping the crowd entertained."

    "MC đã làm rất tốt trong việc giữ cho đám đông được giải trí."

  • "He is a well-known mc in the hip-hop scene."

    "Anh ấy là một MC nổi tiếng trong giới hip-hop."

  • "She was chosen to be the mc for the charity gala."

    "Cô ấy được chọn làm MC cho buổi dạ tiệc từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun McDonald's Chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh nổi tiếng, thường được gọi đơn giản là 'Mc'

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Gaelic
Mac

Nguồn gốc của 'Mc'

Tiền tố 'Mc' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Gaelic (Scotland và Ireland), có nghĩa là 'con trai của'. Ban đầu, nó được sử dụng như một phần của họ để chỉ ra dòng dõi, ví dụ 'McDonald' có nghĩa là 'con trai của Donald'.

Usage Note

MC thường là người có khả năng giao tiếp tốt, hoạt ngôn, hài hước và có khả năng khuấy động không khí. Họ có vai trò quan trọng trong việc điều phối chương trình, kết nối giữa các tiết mục và tương tác với khán giả. So với 'host', MC thường mang tính giải trí và năng động hơn.

Prepositions

as for

Sử dụng 'as' khi nói về vai trò của ai đó là MC (e.g., 'He worked as an MC for the event.'). Sử dụng 'for' khi nói về việc ai đó làm MC cho một sự kiện cụ thể (e.g., 'She was the MC for the awards ceremony.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mc
  • Acoustic mc
    (MC acoustic (MC chơi nhạc acoustic))
Verb + mc
  • Host mc
    (Dẫn chương trình)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mc

danh từ
Lật mặt

Viết tắt của 'master of ceremonies'. Một người chủ trì các sự kiện, đặc biệt là các sự kiện giải trí, và giới thiệu người biểu diễn.

"The mc did a great job keeping the crowd entertained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the mc for the event.
Anh ấy là mc cho sự kiện.
Phủ định
She is not the mc; someone else is.
Cô ấy không phải là mc; người khác mới đúng.
Nghi vấn
Who is the mc for tonight's show?
Ai là mc cho chương trình tối nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mc".

Sự phổ biến của 'Mc' trong tên

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Scotland và Ireland, tiền tố 'Mc' rất phổ biến trong các họ. Điều này phản ánh lịch sử và văn hóa Celtic của khu vực.