(Top Banner Ad)
maternalism
C1
danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

maternalism

UK: /məˈtɜːnəlɪzəm/ • US: /məˈtɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa gia trưởng kiểu mẫu hệ sự bảo bọc quá mức sự can thiệp áp đặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy or practice of people in positions of authority restricting the freedom and responsibilities of those subordinate to them in the subordinates' supposed best interest.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực hạn chế quyền tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền, vì lợi ích được cho là tốt nhất của những người dưới quyền đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some critics argue that social welfare programs are an example of maternalism."

    "Một số nhà phê bình cho rằng các chương trình phúc lợi xã hội là một ví dụ về chủ nghĩa gia trưởng."

  • "The government's maternalism stifled individual initiative."

    "Chủ nghĩa gia trưởng của chính phủ đã bóp nghẹt sự chủ động cá nhân."

  • "Maternalism in healthcare can lead to patients feeling disempowered."

    "Chủ nghĩa gia trưởng trong chăm sóc sức khỏe có thể khiến bệnh nhân cảm thấy mất quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother mẹ, người mẹ
Adjective maternal thuộc về mẹ, có tính chất của mẹ
Adverb maternally một cách hiền từ, như mẹ
Noun maternity thiên chức làm mẹ, thời kỳ mang thai và sinh con
Noun paternalism chủ nghĩa phụ quyền (thái độ bảo bọc, kiểm soát như cha)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*méh₂tēr
Latin
mater
Latin
maternus
English
maternal
English
maternalism

Từ 'Mẹ' đến 'Chủ Nghĩa Mẫu Quyền'

Từ 'maternalism' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'mater' và tiếng Proto-Indo-European '*méh₂tēr', cả hai đều có nghĩa là 'mẹ'. Ban đầu, 'maternal' (thuộc về mẹ) chỉ đơn thuần mô tả những phẩm chất, hành động của người mẹ. Khi thêm hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết), từ này mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ một hệ thống niềm tin, chính sách hoặc thái độ bao bọc, bảo vệ người khác như một người mẹ, nhưng đôi khi lại thiếu tôn trọng quyền tự chủ của họ. Nó thường được dùng để mô tả sự quản lý, chăm sóc nhưng cũng kèm theo sự kiểm soát, thường là trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Maternalism thường mang hàm ý tiêu cực, ngụ ý rằng người có quyền lực đang đối xử với người khác như trẻ con hoặc không đủ năng lực để tự quyết định. Nó khác với sự quan tâm thực sự (genuine care) ở chỗ nó bao hàm sự kiểm soát và áp đặt ý chí.

Prepositions

in towards

* **Maternalism in:** Đề cập đến việc thực hiện chủ nghĩa gia trưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: maternalism in healthcare). * **Maternalism towards:** Chỉ hành động gia trưởng hướng đến một nhóm người cụ thể (ví dụ: maternalism towards women).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maternalism
  • benevolent benevolent maternalism
    (chủ nghĩa mẫu quyền nhân từ (có ý tốt nhưng vẫn kiểm soát))
  • gentle gentle maternalism
    (chủ nghĩa mẫu quyền dịu dàng)
  • excessive excessive maternalism
    (chủ nghĩa mẫu quyền thái quá)
  • protective protective maternalism
    (chủ nghĩa mẫu quyền bảo bọc)
  • authoritarian authoritarian maternalism
    (chủ nghĩa mẫu quyền độc đoán)
Verb + maternalism
  • display display maternalism
    (thể hiện chủ nghĩa mẫu quyền)
  • critique critique maternalism
    (phê phán chủ nghĩa mẫu quyền)
  • reject reject maternalism
    (phản đối chủ nghĩa mẫu quyền)
Noun + of maternalism
  • a sense of a sense of maternalism
    (một cảm giác/thái độ bảo bọc như mẹ)
  • an attitude of an attitude of maternalism
    (một thái độ bảo bọc kiểu mẫu quyền)

Idioms

  • benevolent maternalism

    chủ nghĩa mẫu quyền nhân từ (kiểm soát vì lợi ích của người khác, nhưng không cho họ tự quyết)

    "The government's social policies were criticized for their benevolent maternalism, providing for citizens while limiting their autonomy."

    (Các chính sách xã hội của chính phủ bị chỉ trích vì chủ nghĩa mẫu quyền nhân từ, cung cấp mọi thứ cho công dân nhưng lại hạn chế quyền tự chủ của họ.)

  • paternalism versus maternalism

    chủ nghĩa phụ quyền đối với chủ nghĩa mẫu quyền (so sánh hai khái niệm kiểm soát tương tự)

    "In social welfare discussions, the debate often revolves around paternalism versus maternalism in state intervention."

    (Trong các cuộc thảo luận về phúc lợi xã hội, cuộc tranh luận thường xoay quanh chủ nghĩa phụ quyền so với chủ nghĩa mẫu quyền trong sự can thiệp của nhà nước.)

  • the pitfalls of maternalism

    những cạm bẫy/vấn đề của chủ nghĩa mẫu quyền (những hạn chế hoặc hậu quả tiêu cực)

    "Feminist scholars often highlight the pitfalls of maternalism in restricting women's roles to domestic spheres."

    (Các học giả nữ quyền thường nhấn mạnh những cạm bẫy của chủ nghĩa mẫu quyền trong việc giới hạn vai trò của phụ nữ vào lĩnh vực gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maternalism

danh từ
Lật mặt

Chính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực hạn chế quyền tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền, vì lợi ích được cho là tốt nhất của những người dưới quyền đó.

"Some critics argue that social welfare programs are an example of maternalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been implementing maternalistic policies for years before the public outcry began.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách bảo trợ trong nhiều năm trước khi công chúng bắt đầu phản đối.
Phủ định
She hadn't been practicing maternalism in her leadership role before the new regulations were implemented.
Cô ấy đã không thực hành chủ nghĩa bảo trợ trong vai trò lãnh đạo của mình trước khi các quy định mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had the organization been promoting a maternalistic approach to healthcare before the investigation started?
Tổ chức đã quảng bá một cách tiếp cận bảo trợ đối với chăm sóc sức khỏe trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternalism".

Maternalism trong Chính Sách Xã Hội

Trong bối cảnh phương Tây, 'maternalism' thường được dùng để mô tả các chính sách xã hội hoặc thái độ của chính phủ, các tổ chức mà ở đó người dân được chăm sóc, bảo vệ nhưng lại ít có quyền tự quyết, giống như cách một người mẹ bảo bọc con cái. Điều này có thể xuất phát từ ý định tốt, nhằm bảo vệ nhóm yếu thế, nhưng đôi khi lại bị chỉ trích vì làm giảm sự tự chủ và khả năng tự chịu trách nhiệm của cá nhân, dẫn đến sự phụ thuộc.

Maternalism và Vai Trò Giới

Maternalism cũng gắn liền với những kỳ vọng truyền thống về vai trò giới, nơi phụ nữ được xem là người chăm sóc, nuôi dưỡng. Trong lịch sử, các phong trào nữ quyền đã tranh luận về việc liệu 'maternalism' là một sức mạnh trao quyền hay một sự hạn chế, trói buộc phụ nữ vào những vai trò nhất định, cản trở sự phát triển toàn diện của họ ngoài gia đình, đặc biệt là trong sự nghiệp và các lĩnh vực công cộng.