maternalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The policy or practice of people in positions of authority restricting the freedom and responsibilities of those subordinate to them in the subordinates' supposed best interest.
Vietnamese Meaning
Chính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực hạn chế quyền tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền, vì lợi ích được cho là tốt nhất của những người dưới quyền đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some critics argue that social welfare programs are an example of maternalism."
"Một số nhà phê bình cho rằng các chương trình phúc lợi xã hội là một ví dụ về chủ nghĩa gia trưởng."
-
"The government's maternalism stifled individual initiative."
"Chủ nghĩa gia trưởng của chính phủ đã bóp nghẹt sự chủ động cá nhân."
-
"Maternalism in healthcare can lead to patients feeling disempowered."
"Chủ nghĩa gia trưởng trong chăm sóc sức khỏe có thể khiến bệnh nhân cảm thấy mất quyền lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mother | mẹ, người mẹ |
| Adjective | maternal | thuộc về mẹ, có tính chất của mẹ |
| Adverb | maternally | một cách hiền từ, như mẹ |
| Noun | maternity | thiên chức làm mẹ, thời kỳ mang thai và sinh con |
| Noun | paternalism | chủ nghĩa phụ quyền (thái độ bảo bọc, kiểm soát như cha) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Maternalism thường mang hàm ý tiêu cực, ngụ ý rằng người có quyền lực đang đối xử với người khác như trẻ con hoặc không đủ năng lực để tự quyết định. Nó khác với sự quan tâm thực sự (genuine care) ở chỗ nó bao hàm sự kiểm soát và áp đặt ý chí.
Prepositions
* **Maternalism in:** Đề cập đến việc thực hiện chủ nghĩa gia trưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: maternalism in healthcare). * **Maternalism towards:** Chỉ hành động gia trưởng hướng đến một nhóm người cụ thể (ví dụ: maternalism towards women).
Collocations (Từ đi kèm)
-
benevolent benevolent maternalism (chủ nghĩa mẫu quyền nhân từ (có ý tốt nhưng vẫn kiểm soát))
-
gentle gentle maternalism (chủ nghĩa mẫu quyền dịu dàng)
-
excessive excessive maternalism (chủ nghĩa mẫu quyền thái quá)
-
protective protective maternalism (chủ nghĩa mẫu quyền bảo bọc)
-
authoritarian authoritarian maternalism (chủ nghĩa mẫu quyền độc đoán)
-
display display maternalism (thể hiện chủ nghĩa mẫu quyền)
-
critique critique maternalism (phê phán chủ nghĩa mẫu quyền)
-
reject reject maternalism (phản đối chủ nghĩa mẫu quyền)
-
a sense of a sense of maternalism (một cảm giác/thái độ bảo bọc như mẹ)
-
an attitude of an attitude of maternalism (một thái độ bảo bọc kiểu mẫu quyền)
Idioms
-
benevolent maternalism
chủ nghĩa mẫu quyền nhân từ (kiểm soát vì lợi ích của người khác, nhưng không cho họ tự quyết)
"The government's social policies were criticized for their benevolent maternalism, providing for citizens while limiting their autonomy."
(Các chính sách xã hội của chính phủ bị chỉ trích vì chủ nghĩa mẫu quyền nhân từ, cung cấp mọi thứ cho công dân nhưng lại hạn chế quyền tự chủ của họ.)
-
paternalism versus maternalism
chủ nghĩa phụ quyền đối với chủ nghĩa mẫu quyền (so sánh hai khái niệm kiểm soát tương tự)
"In social welfare discussions, the debate often revolves around paternalism versus maternalism in state intervention."
(Trong các cuộc thảo luận về phúc lợi xã hội, cuộc tranh luận thường xoay quanh chủ nghĩa phụ quyền so với chủ nghĩa mẫu quyền trong sự can thiệp của nhà nước.)
-
the pitfalls of maternalism
những cạm bẫy/vấn đề của chủ nghĩa mẫu quyền (những hạn chế hoặc hậu quả tiêu cực)
"Feminist scholars often highlight the pitfalls of maternalism in restricting women's roles to domestic spheres."
(Các học giả nữ quyền thường nhấn mạnh những cạm bẫy của chủ nghĩa mẫu quyền trong việc giới hạn vai trò của phụ nữ vào lĩnh vực gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maternalism
danh từChính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực hạn chế quyền tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền, vì lợi ích được cho là tốt nhất của những người dưới quyền đó.
"Some critics argue that social welfare programs are an example of maternalism."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been implementing maternalistic policies for years before the public outcry began. |
Chính phủ đã thực hiện các chính sách bảo trợ trong nhiều năm trước khi công chúng bắt đầu phản đối. |
| Phủ định | She hadn't been practicing maternalism in her leadership role before the new regulations were implemented. |
Cô ấy đã không thực hành chủ nghĩa bảo trợ trong vai trò lãnh đạo của mình trước khi các quy định mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had the organization been promoting a maternalistic approach to healthcare before the investigation started? |
Tổ chức đã quảng bá một cách tiếp cận bảo trợ đối với chăm sóc sức khỏe trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternalism".
