paternalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The policy or practice on the part of people in positions of authority of restricting the freedom and responsibilities of those subordinate to them in the subordinates' supposed best interest.
Vietnamese Meaning
Chính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực trong việc hạn chế sự tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền họ vì lợi ích tốt nhất được cho là của những người cấp dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's paternalism was resented by employees who felt they were not trusted to make their own decisions."
"Chủ nghĩa gia trưởng của công ty bị các nhân viên phẫn uất, những người cảm thấy họ không được tin tưởng để tự đưa ra quyết định của mình."
-
"Some argue that social welfare programs are a form of paternalism."
"Một số người cho rằng các chương trình phúc lợi xã hội là một hình thức của chủ nghĩa gia trưởng."
-
"The government's paternalistic policies aimed to protect citizens from themselves."
"Các chính sách gia trưởng của chính phủ nhằm mục đích bảo vệ công dân khỏi chính họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paternalism | Chủ nghĩa gia trưởng; sự can thiệp nhân danh lợi ích của người khác |
| Adjective | paternal | Thuộc về cha; có tính chất của cha; như cha |
| Adverb | paternally | Theo cách của cha; một cách gia trưởng |
| Noun | paternity | Quan hệ cha con; nguồn gốc làm cha |
| Noun | patriarch | Tộc trưởng; gia trưởng; người đứng đầu gia đình hoặc bộ tộc |
| Adjective | patriarchal | Thuộc về gia trưởng; có tính gia trưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paternalism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự can thiệp quá mức và coi thường khả năng tự quyết của người khác. Nó khác với sự quan tâm chân thành, nơi sự tự do và quyền quyết định của cá nhân được tôn trọng. Cần phân biệt với 'maternalism', thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc và bảo vệ (đặc biệt đối với phụ nữ và trẻ em), cũng có thể mang sắc thái bảo trợ.
Prepositions
Ví dụ: 'paternalism *in* social policy' (chủ nghĩa gia trưởng trong chính sách xã hội), 'paternalism *towards* employees' (chủ nghĩa gia trưởng đối với nhân viên). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng chủ nghĩa gia trưởng, còn 'towards' chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
benevolent benevolent paternalism (chủ nghĩa gia trưởng nhân từ)
-
state state paternalism (chủ nghĩa gia trưởng của nhà nước)
-
soft soft paternalism (chủ nghĩa gia trưởng mềm (can thiệp nhẹ nhàng))
-
hard hard paternalism (chủ nghĩa gia trưởng cứng (can thiệp mạnh mẽ, ép buộc))
-
liberal liberal paternalism (chủ nghĩa gia trưởng tự do (can thiệp nhằm giúp cá nhân đưa ra lựa chọn tốt hơn mà vẫn giữ quyền tự do))
-
unwanted unwanted paternalism (chủ nghĩa gia trưởng không mong muốn)
-
excessive excessive paternalism (chủ nghĩa gia trưởng quá mức)
-
criticize criticize paternalism (chỉ trích chủ nghĩa gia trưởng)
-
reject reject paternalism (từ chối chủ nghĩa gia trưởng)
-
avoid avoid paternalism (tránh chủ nghĩa gia trưởng)
-
challenge challenge paternalism (thách thức chủ nghĩa gia trưởng)
-
paternalism paternalism debate (cuộc tranh luận về chủ nghĩa gia trưởng)
-
paternalism paternalism argument (lập luận về chủ nghĩa gia trưởng)
-
paternalism paternalism policy (chính sách gia trưởng)
Idioms
-
a form of paternalism
một hình thức của chủ nghĩa gia trưởng
"Many view strict school rules as a form of paternalism towards students."
(Nhiều người coi các quy tắc trường học nghiêm ngặt là một hình thức chủ nghĩa gia trưởng đối với học sinh.)
-
accusations of paternalism
những lời buộc tội về chủ nghĩa gia trưởng
"The government faced accusations of paternalism for banning certain unhealthy foods."
(Chính phủ đối mặt với những lời buộc tội về chủ nghĩa gia trưởng vì đã cấm một số thực phẩm không lành mạnh.)
-
a slippery slope to paternalism
một con dốc trượt đến chủ nghĩa gia trưởng (ngụ ý một hành động nhỏ có thể dẫn đến sự can thiệp lớn hơn)
"Critics argued that mandatory helmet laws were a slippery slope to paternalism."
(Các nhà phê bình lập luận rằng luật đội mũ bảo hiểm bắt buộc là một con dốc trượt đến chủ nghĩa gia trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paternalism
Danh từChính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực trong việc hạn chế sự tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền họ vì lợi ích tốt nhất được cho là của những người cấp dưới.
"The company's paternalism was resented by employees who felt they were not trusted to make their own decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternalism".
