(Top Banner Ad)
paternalism
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Đạo đức học

paternalism

UK: /pəˈtɜːnəlɪzəm/ • US: /pəˈtɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa gia trưởng sự bảo hộ quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy or practice on the part of people in positions of authority of restricting the freedom and responsibilities of those subordinate to them in the subordinates' supposed best interest.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực trong việc hạn chế sự tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền họ vì lợi ích tốt nhất được cho là của những người cấp dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's paternalism was resented by employees who felt they were not trusted to make their own decisions."

    "Chủ nghĩa gia trưởng của công ty bị các nhân viên phẫn uất, những người cảm thấy họ không được tin tưởng để tự đưa ra quyết định của mình."

  • "Some argue that social welfare programs are a form of paternalism."

    "Một số người cho rằng các chương trình phúc lợi xã hội là một hình thức của chủ nghĩa gia trưởng."

  • "The government's paternalistic policies aimed to protect citizens from themselves."

    "Các chính sách gia trưởng của chính phủ nhằm mục đích bảo vệ công dân khỏi chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paternalism Chủ nghĩa gia trưởng; sự can thiệp nhân danh lợi ích của người khác
Adjective paternal Thuộc về cha; có tính chất của cha; như cha
Adverb paternally Theo cách của cha; một cách gia trưởng
Noun paternity Quan hệ cha con; nguồn gốc làm cha
Noun patriarch Tộc trưởng; gia trưởng; người đứng đầu gia đình hoặc bộ tộc
Adjective patriarchal Thuộc về gia trưởng; có tính gia trưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Latin
pater
Latin
paternus
English
paternal
English
paternalism

Từ 'Cha' đến 'Chủ nghĩa Gia trưởng'

Từ 'paternalism' có gốc từ tiếng Latin 'pater', nghĩa là 'cha'. Ban đầu, tính từ 'paternal' (thuộc về cha) xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Đến cuối thế kỷ 19, hậu tố '-ism' được thêm vào để tạo thành 'paternalism', mô tả hành động hoặc chính sách mà một người, tổ chức hay chính phủ can thiệp vào cuộc sống của người khác (hoặc công dân) với ý định bảo vệ lợi ích của họ, giống như cách một người cha bảo vệ con cái mình, đôi khi không cần sự đồng ý của họ.

Usage Note

Paternalism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự can thiệp quá mức và coi thường khả năng tự quyết của người khác. Nó khác với sự quan tâm chân thành, nơi sự tự do và quyền quyết định của cá nhân được tôn trọng. Cần phân biệt với 'maternalism', thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc và bảo vệ (đặc biệt đối với phụ nữ và trẻ em), cũng có thể mang sắc thái bảo trợ.

Prepositions

in towards

Ví dụ: 'paternalism *in* social policy' (chủ nghĩa gia trưởng trong chính sách xã hội), 'paternalism *towards* employees' (chủ nghĩa gia trưởng đối với nhân viên). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng chủ nghĩa gia trưởng, còn 'towards' chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paternalism
  • benevolent benevolent paternalism
    (chủ nghĩa gia trưởng nhân từ)
  • state state paternalism
    (chủ nghĩa gia trưởng của nhà nước)
  • soft soft paternalism
    (chủ nghĩa gia trưởng mềm (can thiệp nhẹ nhàng))
  • hard hard paternalism
    (chủ nghĩa gia trưởng cứng (can thiệp mạnh mẽ, ép buộc))
  • liberal liberal paternalism
    (chủ nghĩa gia trưởng tự do (can thiệp nhằm giúp cá nhân đưa ra lựa chọn tốt hơn mà vẫn giữ quyền tự do))
  • unwanted unwanted paternalism
    (chủ nghĩa gia trưởng không mong muốn)
  • excessive excessive paternalism
    (chủ nghĩa gia trưởng quá mức)
Verb + paternalism
  • criticize criticize paternalism
    (chỉ trích chủ nghĩa gia trưởng)
  • reject reject paternalism
    (từ chối chủ nghĩa gia trưởng)
  • avoid avoid paternalism
    (tránh chủ nghĩa gia trưởng)
  • challenge challenge paternalism
    (thách thức chủ nghĩa gia trưởng)
Paternalism + Noun
  • paternalism paternalism debate
    (cuộc tranh luận về chủ nghĩa gia trưởng)
  • paternalism paternalism argument
    (lập luận về chủ nghĩa gia trưởng)
  • paternalism paternalism policy
    (chính sách gia trưởng)

Idioms

  • a form of paternalism

    một hình thức của chủ nghĩa gia trưởng

    "Many view strict school rules as a form of paternalism towards students."

    (Nhiều người coi các quy tắc trường học nghiêm ngặt là một hình thức chủ nghĩa gia trưởng đối với học sinh.)

  • accusations of paternalism

    những lời buộc tội về chủ nghĩa gia trưởng

    "The government faced accusations of paternalism for banning certain unhealthy foods."

    (Chính phủ đối mặt với những lời buộc tội về chủ nghĩa gia trưởng vì đã cấm một số thực phẩm không lành mạnh.)

  • a slippery slope to paternalism

    một con dốc trượt đến chủ nghĩa gia trưởng (ngụ ý một hành động nhỏ có thể dẫn đến sự can thiệp lớn hơn)

    "Critics argued that mandatory helmet laws were a slippery slope to paternalism."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng luật đội mũ bảo hiểm bắt buộc là một con dốc trượt đến chủ nghĩa gia trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paternalism

Danh từ
Lật mặt

Chính sách hoặc thực tiễn của những người có vị trí quyền lực trong việc hạn chế sự tự do và trách nhiệm của những người dưới quyền họ vì lợi ích tốt nhất được cho là của những người cấp dưới.

"The company's paternalism was resented by employees who felt they were not trusted to make their own decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternalism".

Chủ nghĩa Gia trưởng trong Y tế và Chính trị

Trong y học, chủ nghĩa gia trưởng thường xuất hiện khi bác sĩ đưa ra quyết định thay cho bệnh nhân, tin rằng đó là vì lợi ích tốt nhất của bệnh nhân, ngay cả khi bệnh nhân không hoàn toàn đồng ý. Trong chính trị, chủ nghĩa gia trưởng nhà nước (state paternalism) là khi chính phủ ban hành luật hoặc chính sách hạn chế sự tự do của công dân với lý do bảo vệ họ khỏi nguy hiểm hoặc giúp họ đưa ra lựa chọn 'đúng đắn' hơn, chẳng hạn như luật đội mũ bảo hiểm hay cấm hút thuốc nơi công cộng.

Cân bằng giữa Tự do cá nhân và Lợi ích tập thể

Chủ nghĩa gia trưởng luôn là chủ đề gây tranh cãi vì nó đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa quyền tự do cá nhân và vai trò của nhà nước hoặc các tổ chức trong việc bảo vệ công dân. Xã hội phương Tây, đặc biệt, thường nhấn mạnh quyền tự do và quyền tự quyết của cá nhân, do đó bất kỳ hình thức can thiệp nào từ bên ngoài đều có thể bị coi là chủ nghĩa gia trưởng và gây ra sự phản đối mạnh mẽ.