(Top Banner Ad)
nanny state
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

nanny state

UK: /ˈnæni steɪt/ • US: /ˈnæni steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ bảo hộ nhà nước bảo mẫu chính quyền can thiệp quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is perceived as excessively intervening in the lives of its citizens, often by implementing regulations or policies designed to protect or improve their welfare, but which are seen as overly paternalistic and restrictive of individual freedom.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ bị coi là can thiệp quá mức vào cuộc sống của công dân, thường bằng cách thực hiện các quy định hoặc chính sách được thiết kế để bảo vệ hoặc cải thiện phúc lợi của họ, nhưng lại bị xem là quá bảo hộ và hạn chế quyền tự do cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics argue that the government's smoking ban is just another example of the nanny state."

    "Các nhà phê bình cho rằng lệnh cấm hút thuốc của chính phủ chỉ là một ví dụ khác về một chính phủ bảo hộ."

  • "Some people believe that increased regulations on food are signs of a growing nanny state."

    "Một số người tin rằng việc tăng cường các quy định về thực phẩm là dấu hiệu của một chính phủ bảo hộ ngày càng lớn mạnh."

  • "The debate over mandatory seatbelt laws often revolves around the concept of a nanny state."

    "Cuộc tranh luận về luật thắt dây an toàn bắt buộc thường xoay quanh khái niệm về một chính phủ bảo hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nanny người bảo mẫu, người trông trẻ
Noun state nhà nước, quốc gia, chính quyền
Adjective nanny-state mang tính bảo hộ thái quá, kiểm soát quá mức (ám chỉ chính sách hoặc cách quản lý của nhà nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
nanny
English
state
English
nanny state

Nguồn gốc của "nanny state"

"Nanny state" là một thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ một chính phủ hoặc một hệ thống quản lý có xu hướng kiểm soát hoặc can thiệp quá mức vào cuộc sống cá nhân của công dân, giống như một người bảo mẫu (nanny) chăm sóc và chỉ bảo một đứa trẻ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng chính phủ đang đối xử với người dân như trẻ con.

Usage Note

Thuật ngữ 'nanny state' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng bởi những người phản đối sự can thiệp sâu rộng của chính phủ vào các vấn đề cá nhân. Nó ngụ ý rằng chính phủ đang đối xử với công dân như những đứa trẻ cần được chăm sóc và bảo vệ quá mức, thay vì những cá nhân trưởng thành có khả năng tự đưa ra quyết định. Sự khác biệt với các chính sách phúc lợi xã hội nằm ở mức độ can thiệp và kiểm soát của chính phủ; 'nanny state' nhấn mạnh sự hạn chế quyền tự do hơn là chỉ đơn thuần cung cấp hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nanny state
  • true a true nanny state
    (một nhà nước bảo hộ quá mức thực sự)
  • creeping creeping nanny state
    (một nhà nước bảo hộ thái quá đang dần hình thành/trở nên phổ biến)
Verb + nanny state
  • criticize criticize the nanny state
    (chỉ trích nhà nước bảo hộ quá mức)
  • resist resist the nanny state
    (chống lại sự kiểm soát của nhà nước)
Nanny state + Noun
  • policies nanny state policies
    (các chính sách mang tính bảo hộ thái quá của nhà nước)
  • mentality nanny state mentality
    (tâm lý kiểm soát quá mức của nhà nước)

Idioms

  • slipping into a nanny state

    đang dần trở thành một nhà nước kiểm soát quá mức

    "Many fear the country is slipping into a nanny state with new regulations on personal choices."

    (Nhiều người lo sợ đất nước đang dần trở thành một "nhà nước bảo hộ quá mức" với các quy định mới về lựa chọn cá nhân.)

  • accused of running a nanny state

    bị buộc tội điều hành một chính phủ quá kiểm soát

    "The government was accused of running a nanny state after banning sugary drinks."

    (Chính phủ bị buộc tội điều hành một "nhà nước bảo hộ quá mức" sau khi cấm đồ uống có đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanny state

noun
Lật mặt

Một chính phủ bị coi là can thiệp quá mức vào cuộc sống của công dân, thường bằng cách thực hiện các quy định hoặc chính sách được thiết kế để bảo vệ hoặc cải thiện phúc lợi của họ, nhưng lại bị xem là quá bảo hộ và hạn chế quyền tự do cá nhân.

"Critics argue that the government's smoking ban is just another example of the nanny state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While some people appreciate the safety nets, others complain that the country is becoming a nanny state.
Trong khi một số người đánh giá cao các mạng lưới an toàn, những người khác phàn nàn rằng đất nước đang trở thành một nhà nước bảo mẫu.
Phủ định
Even though the government denies it, many citizens believe the increasing regulations suggest it is not avoiding becoming a nanny state.
Mặc dù chính phủ phủ nhận điều đó, nhiều công dân tin rằng các quy định ngày càng tăng cho thấy chính phủ không tránh khỏi việc trở thành một nhà nước bảo mẫu.
Nghi vấn
Since new restrictions are being introduced, is the government worried about criticisms that it's turning into a nanny state?
Vì các hạn chế mới đang được đưa ra, chính phủ có lo lắng về những lời chỉ trích rằng họ đang biến thành một nhà nước bảo mẫu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanny state".

Tự do cá nhân và sự can thiệp của chính phủ

Khái niệm "nanny state" thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị ở các nước phương Tây, nơi có sự căng thẳng giữa quyền tự do cá nhân và vai trò của chính phủ trong việc bảo vệ và quản lý cuộc sống của công dân. Những người chỉ trích "nanny state" thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ và lựa chọn cá nhân.

Các ví dụ về chính sách bị coi là "nanny state"

Các chính sách của chính phủ như đánh thuế cao vào đồ uống có đường hoặc thức ăn nhanh, cấm hút thuốc lá ở nơi công cộng, hoặc luật bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy/ô tô thường bị một số người coi là ví dụ của "nanny state" vì chúng được cho là can thiệp quá sâu vào các lựa chọn cá nhân của người trưởng thành.