mauve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pale purple color.
Vietnamese Meaning
Một màu tím nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walls were painted a soft mauve."
"Các bức tường được sơn màu tím nhạt dịu nhẹ."
-
"The living room was decorated in shades of mauve and grey."
"Phòng khách được trang trí bằng các sắc thái của màu tím nhạt và xám."
-
"Mauve became a popular color after its discovery in the 19th century."
"Màu tím nhạt trở nên phổ biến sau khi được phát hiện vào thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mauve thường được sử dụng để mô tả các sắc thái tím nhạt, hơi xám. Nó thường liên quan đến thời trang và trang trí nội thất. Phân biệt với 'purple' là màu tím nói chung, còn 'mauve' chỉ sắc thái nhạt hơn. So với 'lavender', mauve có thể có tông xám hơn, trong khi lavender có tông xanh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pale pale mauve (màu hoa cà nhạt)
-
deep deep mauve (màu hoa cà đậm)
-
light light mauve (màu hoa cà sáng)
-
dark dark mauve (màu hoa cà tối)
-
vibrant vibrant mauve (màu hoa cà rực rỡ)
-
shade a shade of mauve (một sắc thái màu hoa cà)
-
hint a hint of mauve (một chút màu hoa cà)
-
dressed dressed in mauve (mặc đồ màu hoa cà)
-
painted painted mauve (sơn màu hoa cà)
Idioms
-
a touch of mauve
một chút màu hoa cà, một nét chấm phá màu hoa cà
"She added a touch of mauve to the painting to give it more depth."
(Cô ấy thêm một chút màu hoa cà vào bức tranh để tạo chiều sâu hơn.)
-
the Mauve Decade
Thập niên màu hoa cà (chỉ thập niên 1890, thời kỳ đặc trưng bởi sự suy đồi, tính thẩm mỹ cao và sự phát triển của màu tím hoa cà trong thời trang và nghệ thuật)
"Many historians refer to the 1890s as the Mauve Decade due to its distinctive artistic and fashion trends."
(Nhiều nhà sử học gọi thập niên 1890 là Thập niên màu hoa cà vì những xu hướng nghệ thuật và thời trang đặc trưng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mauve
nounMột màu tím nhạt.
"The walls were painted a soft mauve."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room is mauve. |
Căn phòng có màu hoa cà. |
| Phủ định | Is the room not mauve? |
Căn phòng không phải màu hoa cà sao? |
| Nghi vấn | Is the dress mauve? |
Chiếc váy có màu hoa cà không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to paint her room mauve. |
Cô ấy sẽ sơn phòng của mình màu hoa cà. |
| Phủ định | They are not going to wear mauve dresses to the party. |
Họ sẽ không mặc váy màu hoa cà đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to dye your hair mauve? |
Bạn có định nhuộm tóc màu hoa cà không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is painting the wall mauve. |
Cô ấy đang sơn bức tường màu hoa cà. |
| Phủ định | They are not wearing mauve clothes to the party. |
Họ không mặc quần áo màu hoa cà đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Is he dyeing his hair mauve? |
Anh ấy đang nhuộm tóc màu hoa cà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mauve".
