(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mauve
B2

mauve

noun

Nghĩa tiếng Việt

màu hoa cà tím hoa cà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mauve'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một màu tím nhạt.

Definition (English Meaning)

A pale purple color.

Ví dụ Thực tế với 'Mauve'

  • "The walls were painted a soft mauve."

    "Các bức tường được sơn màu tím nhạt dịu nhẹ."

  • "The living room was decorated in shades of mauve and grey."

    "Phòng khách được trang trí bằng các sắc thái của màu tím nhạt và xám."

  • "Mauve became a popular color after its discovery in the 19th century."

    "Màu tím nhạt trở nên phổ biến sau khi được phát hiện vào thế kỷ 19."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mauve'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mauve
  • Adjective: mauve
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lilac(màu tử đinh hương)
lavender(màu hoa oải hương)
pale purple(màu tím nhạt)

Trái nghĩa (Antonyms)

bright purple(màu tím đậm)

Từ liên quan (Related Words)

color(màu sắc)
fashion(thời trang)

Lĩnh vực (Subject Area)

Màu sắc Thời trang Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Mauve'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mauve thường được sử dụng để mô tả các sắc thái tím nhạt, hơi xám. Nó thường liên quan đến thời trang và trang trí nội thất. Phân biệt với 'purple' là màu tím nói chung, còn 'mauve' chỉ sắc thái nhạt hơn. So với 'lavender', mauve có thể có tông xám hơn, trong khi lavender có tông xanh hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mauve'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room is mauve.
Căn phòng có màu hoa cà.
Phủ định
Is the room not mauve?
Căn phòng không phải màu hoa cà sao?
Nghi vấn
Is the dress mauve?
Chiếc váy có màu hoa cà không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to paint her room mauve.
Cô ấy sẽ sơn phòng của mình màu hoa cà.
Phủ định
They are not going to wear mauve dresses to the party.
Họ sẽ không mặc váy màu hoa cà đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to dye your hair mauve?
Bạn có định nhuộm tóc màu hoa cà không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)