mauve
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mauve'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một màu tím nhạt.
Definition (English Meaning)
A pale purple color.
Ví dụ Thực tế với 'Mauve'
-
"The walls were painted a soft mauve."
"Các bức tường được sơn màu tím nhạt dịu nhẹ."
-
"The living room was decorated in shades of mauve and grey."
"Phòng khách được trang trí bằng các sắc thái của màu tím nhạt và xám."
-
"Mauve became a popular color after its discovery in the 19th century."
"Màu tím nhạt trở nên phổ biến sau khi được phát hiện vào thế kỷ 19."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mauve'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mauve
- Adjective: mauve
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mauve'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Mauve thường được sử dụng để mô tả các sắc thái tím nhạt, hơi xám. Nó thường liên quan đến thời trang và trang trí nội thất. Phân biệt với 'purple' là màu tím nói chung, còn 'mauve' chỉ sắc thái nhạt hơn. So với 'lavender', mauve có thể có tông xám hơn, trong khi lavender có tông xanh hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mauve'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The room is mauve.
|
Căn phòng có màu hoa cà. |
| Phủ định |
Is the room not mauve?
|
Căn phòng không phải màu hoa cà sao? |
| Nghi vấn |
Is the dress mauve?
|
Chiếc váy có màu hoa cà không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to paint her room mauve.
|
Cô ấy sẽ sơn phòng của mình màu hoa cà. |
| Phủ định |
They are not going to wear mauve dresses to the party.
|
Họ sẽ không mặc váy màu hoa cà đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn |
Are you going to dye your hair mauve?
|
Bạn có định nhuộm tóc màu hoa cà không? |