(Top Banner Ad)
mauve
B2
noun B2 Màu sắc, Thời trang, Hóa học

mauve

UK: /məʊv/ • US: /moʊv/

Nghĩa tiếng Việt

màu hoa cà tím hoa cà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale purple color.

Vietnamese Meaning

Một màu tím nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted a soft mauve."

    "Các bức tường được sơn màu tím nhạt dịu nhẹ."

  • "The living room was decorated in shades of mauve and grey."

    "Phòng khách được trang trí bằng các sắc thái của màu tím nhạt và xám."

  • "Mauve became a popular color after its discovery in the 19th century."

    "Màu tím nhạt trở nên phổ biến sau khi được phát hiện vào thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mauve màu hoa cà, màu tím hoa cà (là một màu tím nhạt có chút xám hoặc hồng)
Adjective mauve có màu hoa cà, màu tím hoa cà
Adjective mauvish hơi ngả màu hoa cà, hơi tím hoa cà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Thời trang, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malva
Old French
malve
French
mauve
English
mauve

Nguồn gốc màu hoa cẩm quỳ và thuốc nhuộm tổng hợp

Từ 'mauve' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, cũng là tên của hoa cẩm quỳ (mallow) có màu tím nhạt. Năm 1856, nhà hóa học người Anh William Henry Perkin tình cờ phát hiện ra mauveine, thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên, khi đang cố gắng tạo ra quinine. Màu tím hoa cà rực rỡ này đã nhanh chóng trở thành cơn sốt trong thời trang và đánh dấu một kỷ nguyên mới trong ngành công nghiệp nhuộm.

Usage Note

Mauve thường được sử dụng để mô tả các sắc thái tím nhạt, hơi xám. Nó thường liên quan đến thời trang và trang trí nội thất. Phân biệt với 'purple' là màu tím nói chung, còn 'mauve' chỉ sắc thái nhạt hơn. So với 'lavender', mauve có thể có tông xám hơn, trong khi lavender có tông xanh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mauve
  • pale pale mauve
    (màu hoa cà nhạt)
  • deep deep mauve
    (màu hoa cà đậm)
  • light light mauve
    (màu hoa cà sáng)
  • dark dark mauve
    (màu hoa cà tối)
  • vibrant vibrant mauve
    (màu hoa cà rực rỡ)
Noun + mauve
  • shade a shade of mauve
    (một sắc thái màu hoa cà)
  • hint a hint of mauve
    (một chút màu hoa cà)
Verb + (in) mauve
  • dressed dressed in mauve
    (mặc đồ màu hoa cà)
  • painted painted mauve
    (sơn màu hoa cà)

Idioms

  • a touch of mauve

    một chút màu hoa cà, một nét chấm phá màu hoa cà

    "She added a touch of mauve to the painting to give it more depth."

    (Cô ấy thêm một chút màu hoa cà vào bức tranh để tạo chiều sâu hơn.)

  • the Mauve Decade

    Thập niên màu hoa cà (chỉ thập niên 1890, thời kỳ đặc trưng bởi sự suy đồi, tính thẩm mỹ cao và sự phát triển của màu tím hoa cà trong thời trang và nghệ thuật)

    "Many historians refer to the 1890s as the Mauve Decade due to its distinctive artistic and fashion trends."

    (Nhiều nhà sử học gọi thập niên 1890 là Thập niên màu hoa cà vì những xu hướng nghệ thuật và thời trang đặc trưng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mauve

noun
Lật mặt

Một màu tím nhạt.

"The walls were painted a soft mauve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room is mauve.
Căn phòng có màu hoa cà.
Phủ định
Is the room not mauve?
Căn phòng không phải màu hoa cà sao?
Nghi vấn
Is the dress mauve?
Chiếc váy có màu hoa cà không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to paint her room mauve.
Cô ấy sẽ sơn phòng của mình màu hoa cà.
Phủ định
They are not going to wear mauve dresses to the party.
Họ sẽ không mặc váy màu hoa cà đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to dye your hair mauve?
Bạn có định nhuộm tóc màu hoa cà không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is painting the wall mauve.
Cô ấy đang sơn bức tường màu hoa cà.
Phủ định
They are not wearing mauve clothes to the party.
Họ không mặc quần áo màu hoa cà đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Is he dyeing his hair mauve?
Anh ấy đang nhuộm tóc màu hoa cà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mauve".

Cuộc cách mạng thuốc nhuộm tổng hợp

Màu 'mauve' không chỉ là một màu sắc đẹp mà còn là biểu tượng của một cuộc cách mạng khoa học. Việc William Henry Perkin phát hiện ra thuốc nhuộm mauveine đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp dệt may, giúp sản xuất hàng loạt các màu sắc tươi sáng và bền bỉ hơn, mở ra kỷ nguyên mới cho thời trang và nghệ thuật.

Biểu tượng thời trang Victoria

Trong thời đại Victoria, màu 'mauve' nhanh chóng trở thành màu sắc thời thượng và xa xỉ. Ban đầu, nó rất đắt đỏ và chỉ giới quý tộc mới có thể sở hữu. Sự phổ biến của nó đã đưa màu tím hoa cà trở thành biểu tượng của sự sang trọng, sự đổi mới và gu thẩm mỹ tinh tế trong xã hội phương Tây.