(Top Banner Ad)
maximum efficiency
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

maximum efficiency

UK: /ˈmæksɪməm ɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈmæksɪməm ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả tối đa hiệu suất tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest possible level of performance or output with the least amount of wasted effort or resources.

Vietnamese Meaning

Mức độ cao nhất có thể của hiệu suất hoặc đầu ra với lượng công sức hoặc tài nguyên lãng phí ít nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of the project is to achieve maximum efficiency in energy consumption."

    "Mục tiêu của dự án là đạt được hiệu quả tối đa trong việc tiêu thụ năng lượng."

  • "To maintain maximum efficiency, the machines undergo regular maintenance."

    "Để duy trì hiệu quả tối đa, các máy móc được bảo trì thường xuyên."

  • "The new software is designed to improve workflow and ensure maximum efficiency."

    "Phần mềm mới được thiết kế để cải thiện quy trình làm việc và đảm bảo hiệu quả tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum Mức tối đa, giới hạn cao nhất
Adjective maximal Thuộc về mức tối đa, cực đại
Verb maximize Tối đa hóa, làm tăng lên mức cao nhất
Adverb maximally Một cách tối đa
Noun efficiency Hiệu quả, hiệu suất
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất cao
Adverb efficiently Một cách hiệu quả

Synonyms

optimal efficiency (hiệu quả tối ưu)peak efficiency (hiệu quả đỉnh cao)

Antonyms

minimum efficiency (hiệu quả tối thiểu)inefficiency (sự kém hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus
Middle French
maximum
English
maximum
Latin
efficere
Latin
efficientia
Old French
efficient
English
efficiency

Nguồn gốc của 'Maximum'

Từ 'maximum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maximus', là dạng so sánh hơn nhất của 'magnus' (nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'lớn'). Nó được du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 thông qua tiếng Pháp trung cổ, mang ý nghĩa 'mức độ cao nhất có thể đạt được'.

Nguồn gốc của 'Efficiency'

Từ 'efficiency' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành, làm cho xảy ra'. Cụ thể hơn, nó phát triển từ danh từ 'efficientia' trong tiếng Latin (hiệu suất, năng lực) và đi qua 'efficient' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'efficiency' trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, với ý nghĩa là khả năng thực hiện công việc một cách tốt nhất với ít lãng phí nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đạt được kết quả tốt nhất có thể trong một hệ thống hoặc quy trình cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kỹ thuật và kinh tế để mô tả mục tiêu tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maximum efficiency
  • achieve achieve maximum efficiency
    (đạt được hiệu suất tối đa)
  • ensure ensure maximum efficiency
    (đảm bảo hiệu suất tối đa)
  • optimize for optimize for maximum efficiency
    (tối ưu hóa để đạt hiệu suất tối đa)
  • strive for strive for maximum efficiency
    (phấn đấu đạt hiệu suất tối đa)
  • operate at operate at maximum efficiency
    (vận hành ở hiệu suất tối đa)
Adjective / Noun + maximum efficiency
  • designed for designed for maximum efficiency
    (được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa)
  • seeking seeking maximum efficiency
    (tìm kiếm hiệu suất tối đa)
  • boost boost maximum efficiency
    (tăng cường hiệu suất tối đa)

Idioms

  • operating at maximum efficiency

    vận hành/hoạt động ở hiệu suất cao nhất có thể

    "The new machine is now operating at maximum efficiency."

    (Cỗ máy mới hiện đang vận hành ở hiệu suất cao nhất.)

  • designed for maximum efficiency

    được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa

    "Our systems are designed for maximum efficiency and minimal waste."

    (Các hệ thống của chúng tôi được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa và lãng phí tối thiểu.)

  • strive for maximum efficiency

    phấn đấu/nỗ lực vì hiệu suất tối đa

    "Businesses always strive for maximum efficiency to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp luôn phấn đấu vì hiệu suất tối đa để duy trì khả năng cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximum efficiency

Cụm danh từ
Lật mặt

Mức độ cao nhất có thể của hiệu suất hoặc đầu ra với lượng công sức hoặc tài nguyên lãng phí ít nhất.

"The goal of the project is to achieve maximum efficiency in energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum efficiency".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh và Sản xuất

Khái niệm 'hiệu suất tối đa' là trung tâm của các hoạt động kinh doanh và sản xuất hiện đại. Từ thời Cách mạng Công nghiệp đến các nguyên tắc 'Lean Management' ngày nay, các tổ chức liên tục tìm cách tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí và sản xuất nhiều hơn với ít tài nguyên hơn. Điều này không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Hiệu suất và Quản lý Thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, 'hiệu suất tối đa' thường gắn liền với các kỹ năng quản lý thời gian và năng suất cá nhân. Việc sử dụng công cụ, phương pháp (như phương pháp Pomodoro, Getting Things Done) để đạt được kết quả tốt nhất trong thời gian ngắn nhất được đánh giá cao, phản ánh giá trị của việc làm việc thông minh hơn, không chỉ làm việc chăm chỉ hơn.