(Top Banner Ad)
maximum
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh tế

maximum

UK: /ˈmæksɪməm/ • US: /ˈmæksɪməm/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa lớn nhất cực đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The greatest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Số lượng hoặc mức độ lớn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maximum temperature today will be 30 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ tối đa hôm nay sẽ là 30 độ C."

  • "The maximum speed limit on this highway is 120 km/h."

    "Tốc độ tối đa cho phép trên đường cao tốc này là 120 km/h."

  • "What is the maximum amount of money I can withdraw from the ATM?"

    "Số tiền tối đa tôi có thể rút từ ATM là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum mức tối đa, giới hạn cao nhất
Adjective maximum tối đa, cao nhất
Verb maximize tối đa hóa, làm cho đạt mức cao nhất
Noun maximization sự tối đa hóa
Adjective maximal thuộc về tối đa, ở mức cao nhất (ít dùng hơn maximum)
Adverb maximally một cách tối đa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meǵ-
Latin
magnus
Latin
maximus
Latin
maximum
English
maximum

Gốc rễ Latin của 'Maximum'

Từ 'maximum' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó là dạng trung tính của từ 'maximus', có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'tốt nhất'. 'Maximus' lại là dạng so sánh hơn nhất của 'magnus', tức 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Vì vậy, khi sử dụng 'maximum', chúng ta đang đề cập đến mức độ cao nhất, lớn nhất hoặc giới hạn trên cùng của một cái gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ giới hạn trên hoặc điểm cao nhất có thể đạt được trong một phạm vi nhất định. So với 'peak', 'maximum' mang tính định lượng và chính xác hơn, trong khi 'peak' thường dùng để chỉ đỉnh cao trừu tượng hoặc không xác định rõ ràng về số lượng.

Prepositions

at to

''At maximum'' dùng để chỉ điều gì đó đang ở mức cao nhất. Ví dụ: 'The engine was running at maximum speed.' ''To the maximum'' dùng để chỉ việc đạt đến mức cao nhất. Ví dụ: 'He pushed himself to the maximum.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximum
  • absolute absolute maximum
    (mức tối đa tuyệt đối)
  • practical practical maximum
    (mức tối đa thực tế)
  • optimum optimum maximum
    (mức tối đa tối ưu)
  • legal legal maximum
    (mức tối đa hợp pháp)
Verb + maximum
  • reach reach maximum
    (đạt đến mức tối đa)
  • achieve achieve maximum
    (đạt được mức tối đa)
  • exceed exceed the maximum
    (vượt quá mức tối đa)
  • apply apply maximum
    (áp dụng tối đa)
  • allow allow a maximum of
    (cho phép tối đa)
Maximum + Noun
  • maximum maximum speed
    (tốc độ tối đa)
  • maximum maximum effort
    (nỗ lực tối đa)
  • maximum maximum capacity
    (công suất tối đa, sức chứa tối đa)
  • maximum maximum temperature
    (nhiệt độ tối đa)
  • maximum maximum limit
    (giới hạn tối đa)
Preposition + maximum
  • to to the maximum
    (đến mức tối đa, hết mức có thể)
  • at at a maximum
    (ở mức tối đa, đạt đỉnh điểm)

Idioms

  • to the maximum

    đến mức tối đa, hết sức có thể

    "We need to push our efforts to the maximum to finish this project on time."

    (Chúng ta cần nỗ lực hết sức để hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • at a maximum

    ở mức cao nhất, đạt đỉnh điểm

    "The noise level was at a maximum during the concert."

    (Mức độ tiếng ồn đã đạt đỉnh điểm trong buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximum

Danh từ
Lật mặt

Số lượng hoặc mức độ lớn nhất có thể.

"The maximum temperature today will be 30 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum".

Ý nghĩa của 'Maximum' trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'maximum' thường liên quan đến việc đạt được hiệu suất cao nhất, vượt qua giới hạn cá nhân hoặc tối ưu hóa mọi thứ. Nó thể hiện tinh thần không ngừng cải thiện, phấn đấu cho sự xuất sắc trong thể thao, kinh doanh, khoa học và cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, 'maximum performance' (hiệu suất tối đa) là mục tiêu của nhiều vận động viên và kỹ sư, nhấn mạnh việc tận dụng triệt để mọi tiềm năng.