May
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháng Năm, tháng thứ năm của năm, sau tháng Tư và trước tháng Sáu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"May is my favorite month."
"Tháng Năm là tháng yêu thích của tôi."
-
"May I ask a question?"
"Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?"
-
"It may rain tomorrow."
"Ngày mai có thể mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tháng Năm thường được liên tưởng đến mùa xuân, sự sinh sôi và hoa nở. Nó thường được sử dụng như một danh từ riêng (May) khi đề cập đến tháng trong năm.
Prepositions
''In May'': Diễn tả thời điểm xảy ra vào tháng Năm. Ví dụ: "The flowers bloom in May."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Early May (Đầu tháng Năm)
-
Late May (Cuối tháng Năm)
-
Visit May (Thăm vào tháng Năm)
-
Celebrate May (Kỷ niệm vào tháng Năm)
-
May I go? (Tôi có thể đi không?)
-
May be (có thể là)
Idioms
-
May as well
Thôi thì cứ...
"Since we're here, we may as well enjoy the view."
(Vì chúng ta đã ở đây rồi, thôi thì cứ tận hưởng cảnh đẹp đi.)
-
May-December romance
Mối tình lệch tuổi (chênh lệch lớn)
"Their relationship is a May-December romance; he's much older than she is."
(Mối quan hệ của họ là một mối tình lệch tuổi; anh ấy lớn hơn cô ấy rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
May
Danh từTháng Năm, tháng thứ năm của năm, sau tháng Tư và trước tháng Sáu.
"May is my favorite month."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although it may rain, we will still go to the beach. |
Mặc dù có thể trời mưa, chúng ta vẫn sẽ đi biển. |
| Phủ định | Even though he may not want to admit it, he is wrong. |
Ngay cả khi anh ấy có thể không muốn thừa nhận điều đó, anh ấy đã sai. |
| Nghi vấn | Whether she may choose to stay or leave, will it affect our plans? |
Liệu cô ấy có thể chọn ở lại hay rời đi, điều đó có ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | May, which is the fifth month of the year, is when many flowers bloom. |
Tháng Năm, tháng thứ năm của năm, là khi nhiều loài hoa nở rộ. |
| Phủ định | May, when the weather is usually pleasant, is not always predictable. |
Tháng Năm, khi thời tiết thường dễ chịu, không phải lúc nào cũng có thể dự đoán được. |
| Nghi vấn | May, which many consider a beautiful month, may bring unexpected rain? |
Tháng Năm, mà nhiều người coi là một tháng đẹp, có thể mang đến những cơn mưa bất chợt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I may go to the park later. |
Tôi có thể đi đến công viên sau. |
| Phủ định | They may not understand the instructions. |
Họ có thể không hiểu những hướng dẫn. |
| Nghi vấn | May we borrow your car? |
Chúng tôi có thể mượn xe của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She may come to the party, may she not? |
Cô ấy có thể đến bữa tiệc, phải không? |
| Phủ định | They may not understand the instructions, may they? |
Họ có lẽ không hiểu hướng dẫn, phải không? |
| Nghi vấn | May I borrow your pen, may I not? |
Tôi có thể mượn bút của bạn được không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "May".
