(Top Banner Ad)
May
A1
Danh từ A1 Chung

May

UK: /meɪ/ • US: /meɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tháng Năm có thể được phép
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fifth month of the year, following April and preceding June.

Vietnamese Meaning

Tháng Năm, tháng thứ năm của năm, sau tháng Tư và trước tháng Sáu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "May is my favorite month."

    "Tháng Năm là tháng yêu thích của tôi."

  • "May I ask a question?"

    "Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?"

  • "It may rain tomorrow."

    "Ngày mai có thể mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun May Tháng Năm
Adjective Maylike Giống như tháng Năm
Verb May (cổ) hái hoa tháng Năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₂-
Proto-Germanic
*maganą
Old English
mæg

Nguồn gốc của 'May'

Từ 'May' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mæg', có nghĩa là 'có thể, có sức mạnh'. Nó liên quan đến khả năng và quyền hạn, sau đó phát triển thành ý nghĩa biểu thị sự cho phép hoặc khả năng xảy ra.

Usage Note

Tháng Năm thường được liên tưởng đến mùa xuân, sự sinh sôi và hoa nở. Nó thường được sử dụng như một danh từ riêng (May) khi đề cập đến tháng trong năm.

Prepositions

in

''In May'': Diễn tả thời điểm xảy ra vào tháng Năm. Ví dụ: "The flowers bloom in May."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + May
  • Early May
    (Đầu tháng Năm)
  • Late May
    (Cuối tháng Năm)
Verb + May
  • Visit May
    (Thăm vào tháng Năm)
  • Celebrate May
    (Kỷ niệm vào tháng Năm)
Modal Verb
  • May I go?
    (Tôi có thể đi không?)
  • May be
    (có thể là)

Idioms

  • May as well

    Thôi thì cứ...

    "Since we're here, we may as well enjoy the view."

    (Vì chúng ta đã ở đây rồi, thôi thì cứ tận hưởng cảnh đẹp đi.)

  • May-December romance

    Mối tình lệch tuổi (chênh lệch lớn)

    "Their relationship is a May-December romance; he's much older than she is."

    (Mối quan hệ của họ là một mối tình lệch tuổi; anh ấy lớn hơn cô ấy rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

May

Danh từ
Lật mặt

Tháng Năm, tháng thứ năm của năm, sau tháng Tư và trước tháng Sáu.

"May is my favorite month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although it may rain, we will still go to the beach.
Mặc dù có thể trời mưa, chúng ta vẫn sẽ đi biển.
Phủ định
Even though he may not want to admit it, he is wrong.
Ngay cả khi anh ấy có thể không muốn thừa nhận điều đó, anh ấy đã sai.
Nghi vấn
Whether she may choose to stay or leave, will it affect our plans?
Liệu cô ấy có thể chọn ở lại hay rời đi, điều đó có ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
May, which is the fifth month of the year, is when many flowers bloom.
Tháng Năm, tháng thứ năm của năm, là khi nhiều loài hoa nở rộ.
Phủ định
May, when the weather is usually pleasant, is not always predictable.
Tháng Năm, khi thời tiết thường dễ chịu, không phải lúc nào cũng có thể dự đoán được.
Nghi vấn
May, which many consider a beautiful month, may bring unexpected rain?
Tháng Năm, mà nhiều người coi là một tháng đẹp, có thể mang đến những cơn mưa bất chợt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I may go to the park later.
Tôi có thể đi đến công viên sau.
Phủ định
They may not understand the instructions.
Họ có thể không hiểu những hướng dẫn.
Nghi vấn
May we borrow your car?
Chúng tôi có thể mượn xe của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She may come to the party, may she not?
Cô ấy có thể đến bữa tiệc, phải không?
Phủ định
They may not understand the instructions, may they?
Họ có lẽ không hiểu hướng dẫn, phải không?
Nghi vấn
May I borrow your pen, may I not?
Tôi có thể mượn bút của bạn được không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "May".

May Day

Ngày Quốc tế Lao động (May Day) được tổ chức vào ngày 1 tháng 5 ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nó kỷ niệm những thành tựu kinh tế và xã hội của người lao động.

Mayflower

Mayflower là tên con tàu đã chở những người hành hương (Pilgrims) từ Anh đến châu Mỹ vào năm 1620, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.