(Top Banner Ad)
whitethorn
B2
danh từ B2 Thực vật học

whitethorn

UK: /ˈwaɪtˌθɔːn/ • US: /ˈwaɪtˌθɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

cây táo gai sơn tra (một số vùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorny shrub or tree of the genus *Crataegus*, especially the common hawthorn (*Crataegus monogyna*).

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ có gai thuộc chi *Crataegus*, đặc biệt là cây táo gai thông thường (*Crataegus monogyna*).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hedgerow was thick with whitethorn, providing excellent cover for the birds."

    "Hàng rào dày đặc cây táo gai, cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho các loài chim."

  • "The ancient whitethorn tree stood sentinel at the edge of the field."

    "Cây táo gai cổ thụ đứng gác ở rìa cánh đồng."

  • "Whitethorn berries are used to make jams and jellies."

    "Quả táo gai được dùng để làm mứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whitethorn cây táo gai trắng, cây sơn trà gai trắng
Noun thorn gai, cái gai (từ gốc cấu tạo nên 'whitethorn')
Adjective thorny có gai, đầy gai (dẫn xuất từ 'thorn')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwītþorn
Middle English
whitthorn
Modern English
whitethorn

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'whitethorn' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'white' (trắng) và 'thorn' (gai). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của cây: những bông hoa trắng muốt nở rộ vào mùa xuân và những chiếc gai sắc nhọn bảo vệ thân cây. Nó là một tên gọi cổ xưa đã có từ thời tiếng Anh cổ (Old English) là 'hwītþorn'.

Usage Note

Từ 'whitethorn' thường được dùng để chỉ cây táo gai (hawthorn), đặc biệt là loài *Crataegus monogyna*. Nó nhấn mạnh đặc điểm gai nhọn và hoa trắng của cây. Cần phân biệt với các loại cây có gai khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whitethorn
  • blooming blooming whitethorn
    (cây táo gai trắng đang nở hoa)
  • prickly prickly whitethorn
    (cây táo gai trắng đầy gai)
  • dense dense whitethorn hedge
    (hàng rào táo gai trắng rậm rạp)
  • fragrant fragrant whitethorn blossoms
    (những bông hoa táo gai trắng thơm ngát)
Noun + whitethorn (compound nouns/modifiers)
  • whitethorn whitethorn hedge
    (hàng rào táo gai trắng)
  • whitethorn whitethorn berry
    (quả táo gai trắng)
  • whitethorn whitethorn blossom
    (hoa táo gai trắng)
Verb + whitethorn
  • plant plant whitethorn
    (trồng cây táo gai trắng)
  • prune prune the whitethorn
    (tỉa cây táo gai trắng)
  • grow grow whitethorn
    (trồng cây táo gai trắng)

Idioms

  • a hedge of whitethorn

    hàng rào cây táo gai trắng

    "The garden was surrounded by a dense hedge of whitethorn."

    (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào táo gai trắng rậm rạp.)

  • whitethorn blossom in May

    hoa táo gai trắng nở vào tháng Năm

    "The whitethorn blossom in May marks the arrival of spring."

    (Hoa táo gai trắng nở vào tháng Năm báo hiệu sự đến của mùa xuân.)

  • a spray of whitethorn

    một cành táo gai trắng

    "She wore a small spray of whitethorn in her hair."

    (Cô ấy cài một cành táo gai trắng nhỏ lên tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitethorn

danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ có gai thuộc chi *Crataegus*, đặc biệt là cây táo gai thông thường (*Crataegus monogyna*).

"The hedgerow was thick with whitethorn, providing excellent cover for the birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden will have a beautiful whitethorn next spring.
Khu vườn sẽ có một cây táo gai trắng tuyệt đẹp vào mùa xuân tới.
Phủ định
They are not going to plant whitethorn in the park this year.
Họ sẽ không trồng cây táo gai trắng trong công viên năm nay.
Nghi vấn
Will the farmer use whitethorn for the hedgerow?
Người nông dân có sử dụng cây táo gai trắng cho hàng rào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitethorn".

Biểu tượng của tháng Năm

Cây táo gai trắng (whitethorn), còn được gọi là 'May Blossom', là biểu tượng gắn liền với tháng Năm ở nhiều nước phương Tây. Hoa của nó nở rộ vào khoảng thời gian này, đánh dấu sự trở lại của mùa xuân và được sử dụng trong các lễ hội và nghi thức mừng tháng Năm.

Hàng rào bảo vệ

Do có gai sắc nhọn và khả năng phát triển rậm rạp, cây táo gai trắng từ lâu đã được dùng để làm hàng rào tự nhiên (hedgerows) ở nông thôn châu Âu. Chúng không chỉ tạo ranh giới mà còn cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã và đóng vai trò như một lớp bảo vệ.

Mê tín và truyền thuyết

Trong một số truyền thuyết dân gian Anh, cây táo gai trắng có mối liên hệ với các nàng tiên (faeries) và được cho là mang lại cả may mắn lẫn xui xẻo tùy thuộc vào cách nó được đối xử. Người ta thường tránh chặt phá cây này vì sợ mang lại điều không may.