(Top Banner Ad)
methamphetamine
C1
noun C1 Y học, Dược học, Hóa học

methamphetamine

UK: /ˌmeθæmˈfetəmiːn/ • US: /ˌmeθæmˈfetəmiːn/

Nghĩa tiếng Việt

methamphetamine meth ma túy đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic drug with more rapid and lasting effects than amphetamine, used illegally as a stimulant and as a prescription drug to treat narcolepsy and attention deficit hyperactivity disorder.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc tổng hợp có tác dụng nhanh và kéo dài hơn amphetamine, được sử dụng bất hợp pháp như một chất kích thích và như một loại thuốc kê đơn để điều trị chứng ngủ rũ và rối loạn tăng động giảm chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illegal production and distribution of methamphetamine is a serious problem."

    "Việc sản xuất và phân phối methamphetamine bất hợp pháp là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "She became addicted to methamphetamine after using it to stay awake during long study sessions."

    "Cô ấy nghiện methamphetamine sau khi sử dụng nó để tỉnh táo trong những buổi học dài."

  • "Methamphetamine abuse can lead to severe health problems."

    "Lạm dụng methamphetamine có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amphetamine Một loại thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương.
Noun stimulant Chất kích thích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical Nomenclature
N-methylamphetamine

Nguồn gốc hóa học

Tên 'methamphetamine' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó, một dẫn xuất N-methyl của amphetamine. Điều này có nghĩa là một nhóm methyl (CH3) đã được thêm vào phân tử amphetamine.

Usage Note

Methamphetamine là một chất gây nghiện mạnh mẽ, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng bất hợp pháp và có thể gây nghiện rất nhanh. So với amphetamine, methamphetamine có tác dụng mạnh hơn và lâu hơn lên hệ thần kinh trung ương.

Prepositions

on with of

on: chỉ tác động của methamphetamine lên đối tượng (e.g., the effects of methamphetamine on the brain). with: chỉ việc sử dụng methamphetamine cùng với các chất khác hoặc trong một bối cảnh cụ thể (e.g., problems associated with methamphetamine use). of: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của methamphetamine (e.g., a derivative of amphetamine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methamphetamine
  • crystal crystal methamphetamine
    (methamphetamine dạng tinh thể)
  • illegal illegal methamphetamine
    (methamphetamine bất hợp pháp)
Verb + methamphetamine
  • cook cook methamphetamine
    (điều chế methamphetamine)
  • use use methamphetamine
    (sử dụng methamphetamine)

Idioms

  • meth mouth

    tình trạng răng miệng nghiêm trọng do sử dụng methamphetamine

    "His teeth were rotting because of meth mouth."

    (Răng của anh ấy bị mục nát vì bị 'meth mouth'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methamphetamine

noun
Lật mặt

Một loại thuốc tổng hợp có tác dụng nhanh và kéo dài hơn amphetamine, được sử dụng bất hợp pháp như một chất kích thích và như một loại thuốc kê đơn để điều trị chứng ngủ rũ và rối loạn tăng động giảm chú ý.

"The illegal production and distribution of methamphetamine is a serious problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that methamphetamine was a dangerous drug.
Bác sĩ nói rằng methamphetamine là một loại thuốc nguy hiểm.
Phủ định
She told me that she did not know what methamphetamine was.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết methamphetamine là gì.
Nghi vấn
He asked if I knew that methamphetamine was highly addictive.
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết methamphetamine có tính gây nghiện cao hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methamphetamine".

Vấn đề xã hội

Sử dụng methamphetamine là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, dẫn đến nghiện ngập, tội phạm và các vấn đề sức khỏe.