methamphetamine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A synthetic drug with more rapid and lasting effects than amphetamine, used illegally as a stimulant and as a prescription drug to treat narcolepsy and attention deficit hyperactivity disorder.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc tổng hợp có tác dụng nhanh và kéo dài hơn amphetamine, được sử dụng bất hợp pháp như một chất kích thích và như một loại thuốc kê đơn để điều trị chứng ngủ rũ và rối loạn tăng động giảm chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The illegal production and distribution of methamphetamine is a serious problem."
"Việc sản xuất và phân phối methamphetamine bất hợp pháp là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"She became addicted to methamphetamine after using it to stay awake during long study sessions."
"Cô ấy nghiện methamphetamine sau khi sử dụng nó để tỉnh táo trong những buổi học dài."
-
"Methamphetamine abuse can lead to severe health problems."
"Lạm dụng methamphetamine có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amphetamine | Một loại thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương. |
| Noun | stimulant | Chất kích thích. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Methamphetamine là một chất gây nghiện mạnh mẽ, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng bất hợp pháp và có thể gây nghiện rất nhanh. So với amphetamine, methamphetamine có tác dụng mạnh hơn và lâu hơn lên hệ thần kinh trung ương.
Prepositions
on: chỉ tác động của methamphetamine lên đối tượng (e.g., the effects of methamphetamine on the brain). with: chỉ việc sử dụng methamphetamine cùng với các chất khác hoặc trong một bối cảnh cụ thể (e.g., problems associated with methamphetamine use). of: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của methamphetamine (e.g., a derivative of amphetamine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crystal crystal methamphetamine (methamphetamine dạng tinh thể)
-
illegal illegal methamphetamine (methamphetamine bất hợp pháp)
-
cook cook methamphetamine (điều chế methamphetamine)
-
use use methamphetamine (sử dụng methamphetamine)
Idioms
-
meth mouth
tình trạng răng miệng nghiêm trọng do sử dụng methamphetamine
"His teeth were rotting because of meth mouth."
(Răng của anh ấy bị mục nát vì bị 'meth mouth'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
methamphetamine
nounMột loại thuốc tổng hợp có tác dụng nhanh và kéo dài hơn amphetamine, được sử dụng bất hợp pháp như một chất kích thích và như một loại thuốc kê đơn để điều trị chứng ngủ rũ và rối loạn tăng động giảm chú ý.
"The illegal production and distribution of methamphetamine is a serious problem."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that methamphetamine was a dangerous drug. |
Bác sĩ nói rằng methamphetamine là một loại thuốc nguy hiểm. |
| Phủ định | She told me that she did not know what methamphetamine was. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết methamphetamine là gì. |
| Nghi vấn | He asked if I knew that methamphetamine was highly addictive. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết methamphetamine có tính gây nghiện cao hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methamphetamine".
