molly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slang term for MDMA (3,4-methylenedioxymethamphetamine), usually in powder or crystal form. Often associated with rave culture and electronic music.
Vietnamese Meaning
Một từ lóng chỉ MDMA (3,4-methylenedioxymethamphetamine), thường ở dạng bột hoặc tinh thể. Thường liên quan đến văn hóa rave và nhạc điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took molly at the rave and danced all night."
"Cô ấy dùng molly tại buổi rave và nhảy suốt đêm."
-
"The police seized a large quantity of molly at the club."
"Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn molly tại câu lạc bộ."
-
"Is molly just another name for ecstasy?"
"Molly chỉ là một tên gọi khác của thuốc lắc phải không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Molly | tên riêng nữ, dạng thân mật của Mary |
| Noun | molly | cá molly (một loài cá cảnh) |
| Noun | molly | MDMA, thuốc lắc (tiếng lóng) |
| Verb | mollycoddle | nuông chiều, bảo bọc quá mức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Molly" là một từ lóng phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Nó được cho là đề cập đến dạng 'tinh khiết' của MDMA, nhưng thực tế, thành phần của các viên 'molly' có thể rất khác nhau và không phải lúc nào cũng chứa MDMA. Cần cẩn trọng khi sử dụng thuật ngữ này vì nó không đảm bảo tính xác thực hay độ tinh khiết của chất này. So với 'ecstasy' (thường ở dạng viên nén và có thể chứa nhiều chất khác), 'molly' được cho là dạng bột hoặc tinh thể MDMA nguyên chất hơn, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng.
Prepositions
- 'on molly': đang sử dụng molly.
- 'molly with': molly trộn với chất gì (không phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black molly (cá molly đen)
-
sailfin sailfin molly (cá molly vây buồm)
-
pure pure molly (MDMA tinh khiết)
-
take take molly (sử dụng MDMA)
-
keep keep molly (nuôi cá molly)
Idioms
-
on molly
đang phê thuốc MDMA
"He was clearly on molly at the party."
(Anh ta rõ ràng đang phê molly tại bữa tiệc.)
-
mollycoddle someone
nuông chiều, bảo bọc ai đó quá mức, khiến họ yếu đuối
"Don't mollycoddle your children; let them learn to be independent."
(Đừng quá nuông chiều con cái bạn; hãy để chúng học cách tự lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molly
danh từMột từ lóng chỉ MDMA (3,4-methylenedioxymethamphetamine), thường ở dạng bột hoặc tinh thể. Thường liên quan đến văn hóa rave và nhạc điện tử.
"She took molly at the rave and danced all night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molly".
