(Top Banner Ad)
molly
B2
danh từ B2 Từ lóng, Hóa học (không chính thức), Văn hóa đại chúng

molly

UK: /ˈmɒli/ • US: /ˈmɑːli/

Nghĩa tiếng Việt

ma túy đá (không hoàn toàn chính xác, nên dùng MDMA) molly (giữ nguyên)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slang term for MDMA (3,4-methylenedioxymethamphetamine), usually in powder or crystal form. Often associated with rave culture and electronic music.

Vietnamese Meaning

Một từ lóng chỉ MDMA (3,4-methylenedioxymethamphetamine), thường ở dạng bột hoặc tinh thể. Thường liên quan đến văn hóa rave và nhạc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took molly at the rave and danced all night."

    "Cô ấy dùng molly tại buổi rave và nhảy suốt đêm."

  • "The police seized a large quantity of molly at the club."

    "Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn molly tại câu lạc bộ."

  • "Is molly just another name for ecstasy?"

    "Molly chỉ là một tên gọi khác của thuốc lắc phải không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Molly tên riêng nữ, dạng thân mật của Mary
Noun molly cá molly (một loài cá cảnh)
Noun molly MDMA, thuốc lắc (tiếng lóng)
Verb mollycoddle nuông chiều, bảo bọc quá mức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Từ lóng, Hóa học (không chính thức), Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Miryam
Latin
Maria
Old French
Marie
English
Mary
English
Molly (diminutive)

Nguồn gốc tên gọi Molly

Molly là tên gọi thân mật, một dạng rút gọn của tên Mary, vốn có nguồn gốc từ Miryam trong tiếng Hebrew cổ. Tên này đã được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh từ thế kỷ 16 và thường mang ý nghĩa về sự ngọt ngào, gần gũi.

Molly - Tên một loài cá cảnh

Cá Molly (Poecilia sphenops) là một loài cá cảnh nước ngọt phổ biến. Tên gọi 'Molly' được dùng để chỉ loài cá này có thể do kích thước nhỏ bé, sự phổ biến hoặc đơn giản là một cách đặt tên quen thuộc, dễ nhớ.

Molly trong văn hóa đường phố

Trong văn hóa đường phố và tiệc tùng, 'Molly' là tiếng lóng phổ biến dùng để chỉ MDMA (methylenedioxymethamphetamine), một loại ma túy tổng hợp. Tên gọi này thường ngụ ý về dạng 'tinh khiết' hoặc 'phân tử' của chất này.

Usage Note

"Molly" là một từ lóng phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Nó được cho là đề cập đến dạng 'tinh khiết' của MDMA, nhưng thực tế, thành phần của các viên 'molly' có thể rất khác nhau và không phải lúc nào cũng chứa MDMA. Cần cẩn trọng khi sử dụng thuật ngữ này vì nó không đảm bảo tính xác thực hay độ tinh khiết của chất này. So với 'ecstasy' (thường ở dạng viên nén và có thể chứa nhiều chất khác), 'molly' được cho là dạng bột hoặc tinh thể MDMA nguyên chất hơn, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Prepositions

on with

- 'on molly': đang sử dụng molly.
- 'molly with': molly trộn với chất gì (không phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + molly
  • black black molly
    (cá molly đen)
  • sailfin sailfin molly
    (cá molly vây buồm)
  • pure pure molly
    (MDMA tinh khiết)
Động từ + molly
  • take take molly
    (sử dụng MDMA)
  • keep keep molly
    (nuôi cá molly)

Idioms

  • on molly

    đang phê thuốc MDMA

    "He was clearly on molly at the party."

    (Anh ta rõ ràng đang phê molly tại bữa tiệc.)

  • mollycoddle someone

    nuông chiều, bảo bọc ai đó quá mức, khiến họ yếu đuối

    "Don't mollycoddle your children; let them learn to be independent."

    (Đừng quá nuông chiều con cái bạn; hãy để chúng học cách tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molly

danh từ
Lật mặt

Một từ lóng chỉ MDMA (3,4-methylenedioxymethamphetamine), thường ở dạng bột hoặc tinh thể. Thường liên quan đến văn hóa rave và nhạc điện tử.

"She took molly at the rave and danced all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molly".

Molly - Tên gọi phổ biến ở phương Tây

Molly là một trong những tên gọi thân mật phổ biến và được yêu thích dành cho nữ giới ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ. Tên này mang ý nghĩa về sự dễ thương, thân thiện và thường gắn liền với hình ảnh những cô gái hiền lành, đáng yêu.

Molly trong âm nhạc và văn hóa giải trí

Trong những năm gần đây, 'Molly' với nghĩa là MDMA đã xuất hiện rất nhiều trong lời bài hát của các thể loại nhạc như hip-hop, EDM, phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiệc tùng và giới trẻ hiện đại. Sự xuất hiện này góp phần định hình hình ảnh của từ Molly trong một ngữ cảnh xã hội nhất định.