meanness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being unwilling to give or share things, especially money.
Vietnamese Meaning
Sự keo kiệt, bủn xỉn; sự tằn tiện quá mức; sự hèn hạ, đê tiện; sự ác độc, tàn nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His meanness prevented him from donating to charity."
"Sự keo kiệt của anh ta đã ngăn cản anh ta quyên góp cho tổ chức từ thiện."
-
"He accused them of meanness and dishonesty."
"Anh ta cáo buộc họ keo kiệt và không trung thực."
-
"I can't believe the meanness of some people."
"Tôi không thể tin vào sự xấu tính của một số người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất của một người không sẵn lòng chia sẻ, đặc biệt là tiền bạc. Ngoài ra, còn mang nghĩa sự hèn hạ trong hành vi, hoặc sự ác độc trong tâm địa.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự keo kiệt. Ví dụ: 'the meanness of his heart' (sự keo kiệt trong tim anh ta).
* in: Thường dùng để chỉ biểu hiện của sự keo kiệt trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: 'meanness in his dealings' (sự keo kiệt trong các giao dịch của anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty petty meanness (sự hèn hạ nhỏ mọn)
-
sheer sheer meanness (sự độc ác thuần túy)
-
display display meanness (thể hiện sự hèn hạ)
-
show show meanness (cho thấy sự hèn hạ)
Idioms
-
a streak of meanness
một chút tính xấu, một chút độc ác
"He has a streak of meanness that sometimes surprises people."
(Anh ta có một chút tính xấu đôi khi khiến mọi người ngạc nhiên.)
-
there's no meanness in him
anh ta không có chút ác ý nào
"Despite his gruff exterior, there's no meanness in him."
(Mặc dù vẻ ngoài thô lỗ, anh ta không có chút ác ý nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meanness
nounSự keo kiệt, bủn xỉn; sự tằn tiện quá mức; sự hèn hạ, đê tiện; sự ác độc, tàn nhẫn.
"His meanness prevented him from donating to charity."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to be kind, not mean. |
Điều quan trọng là phải tử tế, không được xấu tính. |
| Phủ định | It's best not to be mean to others. |
Tốt nhất là không nên xấu tính với người khác. |
| Nghi vấn | Why choose to be mean when you can be kind? |
Tại sao lại chọn xấu tính khi bạn có thể tử tế? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meanness in his heart was evident in his actions. |
Sự tồi tệ trong trái tim anh ấy thể hiện rõ trong hành động của anh ấy. |
| Phủ định | There was no meanness in her voice when she spoke about the incident. |
Không có sự cay nghiệt nào trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói về vụ việc. |
| Nghi vấn | Is there any meanness behind his seemingly generous offer? |
Có sự xấu tính nào đằng sau lời đề nghị hào phóng có vẻ ngoài hào phóng của anh ta không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone shows meanness, people often avoid them. |
Nếu ai đó thể hiện sự xấu tính, mọi người thường tránh xa họ. |
| Phủ định | If you are mean to others, they don't usually want to help you. |
Nếu bạn xấu tính với người khác, họ thường không muốn giúp bạn. |
| Nghi vấn | If a person acts with meanness, does it affect their relationships? |
Nếu một người hành động với sự xấu tính, điều đó có ảnh hưởng đến các mối quan hệ của họ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He displayed meanness towards his younger brother. |
Anh ta thể hiện sự hèn hạ đối với em trai mình. |
| Phủ định | Never had I witnessed such meanness in a person before. |
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự hèn hạ như vậy ở một người trước đây. |
| Nghi vấn | Were he so mean, would anyone still be his friend? |
Nếu anh ta hèn hạ như vậy, liệu có ai vẫn là bạn của anh ta không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a mean person, isn't he? |
Anh ta là một người xấu tính, đúng không? |
| Phủ định | She isn't mean, is she? |
Cô ấy không xấu tính, đúng không? |
| Nghi vấn | The meanness in his actions was shocking, wasn't it? |
Sự tồi tệ trong hành động của anh ta thật gây sốc, đúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was her meanness that made him leave. |
Chính sự keo kiệt của cô ấy đã khiến anh ấy rời đi. |
| Phủ định | Why didn't he help? Was it meanness or something else? |
Tại sao anh ta không giúp đỡ? Có phải vì keo kiệt hay vì lý do gì khác? |
| Nghi vấn | Who shows such meanness to the underprivileged? |
Ai thể hiện sự keo kiệt như vậy đối với những người kém may mắn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to show meanness by refusing to help. |
Anh ấy sẽ thể hiện sự keo kiệt bằng cách từ chối giúp đỡ. |
| Phủ định | They are not going to be mean to the new student. |
Họ sẽ không đối xử tệ với học sinh mới. |
| Nghi vấn | Is she going to be mean and ignore him? |
Cô ấy định keo kiệt và phớt lờ anh ta sao? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had never realized the meanness of his words until he left. |
Cô ấy đã không bao giờ nhận ra sự cay nghiệt trong lời nói của anh ta cho đến khi anh ta rời đi. |
| Phủ định | They hadn't meant to be mean, but their actions hurt her deeply. |
Họ không có ý xấu, nhưng hành động của họ đã làm tổn thương cô ấy sâu sắc. |
| Nghi vấn | Had he been so mean because he was feeling insecure? |
Có phải anh ta đã quá tệ bạc vì anh ta cảm thấy bất an? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meanness".
