(Top Banner Ad)
metrics
B2
noun B2 Kinh tế, Khoa học, Công nghệ thông tin, Quản lý

metrics

UK: /ˈmɛtrɪks/ • US: /ˈmɛtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

các chỉ số số liệu thông số đo lường chỉ số đo lường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of measures used to quantify results, especially in business, science, or technology.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các số đo được sử dụng để định lượng kết quả, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học hoặc công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team uses various metrics to track the progress of the project."

    "Nhóm sử dụng nhiều số liệu khác nhau để theo dõi tiến độ của dự án."

  • "These metrics provide valuable insights into user behavior."

    "Những số liệu này cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi người dùng."

  • "The marketing team closely monitors these metrics to optimize campaign performance."

    "Đội ngũ marketing theo dõi chặt chẽ những số liệu này để tối ưu hóa hiệu suất chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metric Đơn vị đo lường; chỉ số; hệ mét
Adjective metric Thuộc hệ mét; liên quan đến phép đo
Noun measurement Sự đo lường; số đo
Verb measure Đo lường; đánh giá; ước tính
Adjective measurable Có thể đo lường được; có thể định lượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
metron
Greek
metrikos
Late Latin
metricus
French
métrique
English
metric
English
metrics

Nguồn gốc cổ xưa của Metrics

Từ 'metrics' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt nguồn từ từ 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Sau đó, nó phát triển thành 'metrikos' (liên quan đến đo lường) và đi vào tiếng Latin cuối với 'metricus'. Qua tiếng Pháp 'métrique', từ này đã đến với tiếng Anh như 'metric' và sau đó là 'metrics' (số nhiều) để chỉ các hệ thống hoặc tập hợp các phép đo và chỉ số. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'metrics' luôn gắn liền với việc định lượng và đánh giá.

Usage Note

''Metrics'' là số liệu hoặc hệ thống đo lường được sử dụng để đánh giá hiệu suất hoặc tiến độ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh, khoa học và công nghệ để theo dõi và cải thiện kết quả.

Prepositions

for on of

''Metrics for'': được sử dụng để chỉ ra mục đích của việc đo lường (ví dụ: ''metrics for success''). ''Metrics on'': được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề đang được đo lường (ví dụ: ''metrics on customer satisfaction''). ''Metrics of'': thường dùng để chỉ bản chất của các số liệu (ví dụ: ''metrics of engagement'').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metrics
  • key key metrics
    (các chỉ số chính/quan trọng)
  • performance performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất)
  • business business metrics
    (các chỉ số kinh doanh)
  • marketing marketing metrics
    (các chỉ số marketing)
  • financial financial metrics
    (các chỉ số tài chính)
  • quantitative quantitative metrics
    (các chỉ số định lượng)
Verb + metrics
  • track track metrics
    (theo dõi các chỉ số)
  • monitor monitor metrics
    (giám sát các chỉ số)
  • analyze analyze metrics
    (phân tích các chỉ số)
  • improve improve metrics
    (cải thiện các chỉ số)
  • report report metrics
    (báo cáo các chỉ số)
  • define define metrics
    (xác định các chỉ số)

Idioms

  • Move the needle on metrics

    Tạo ra sự thay đổi đáng kể hoặc ảnh hưởng lớn đến các chỉ số/kết quả

    "Our new marketing campaign aims to move the needle on sales metrics within the next quarter."

    (Chiến dịch marketing mới của chúng tôi nhằm mục đích tạo ra sự thay đổi đáng kể đối với các chỉ số doanh số trong quý tới.)

  • Be measured by metrics

    Được đánh giá hoặc định lượng bằng các chỉ số cụ thể

    "In this role, your success will primarily be measured by key performance metrics."

    (Ở vai trò này, thành công của bạn chủ yếu sẽ được đánh giá bằng các chỉ số hiệu suất chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metrics

noun
Lật mặt

Một tập hợp các số đo được sử dụng để định lượng kết quả, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học hoặc công nghệ.

"The team uses various metrics to track the progress of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will be considered successful as long as the metrics show a significant improvement in user engagement.
Dự án sẽ được coi là thành công miễn là các số liệu cho thấy sự cải thiện đáng kể về mức độ tương tác của người dùng.
Phủ định
Even though we implemented several changes, the marketing campaign won't be adjusted unless the metrics indicate a clear decline in performance.
Mặc dù chúng tôi đã thực hiện một số thay đổi, chiến dịch tiếp thị sẽ không được điều chỉnh trừ khi các số liệu cho thấy sự suy giảm rõ rệt về hiệu suất.
Nghi vấn
Will the team receive bonuses if the metrics surpass the projected targets, even though the deadline was extended?
Liệu nhóm có nhận được tiền thưởng nếu các số liệu vượt qua các mục tiêu dự kiến, mặc dù thời hạn đã được gia hạn hay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we carefully analyze the metrics, we will be able to identify areas for improvement.
Nếu chúng ta phân tích cẩn thận các số liệu, chúng ta sẽ có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Phủ định
If the team doesn't track the key metrics, they won't be able to measure the success of the project.
Nếu nhóm không theo dõi các số liệu quan trọng, họ sẽ không thể đo lường sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Will the company adjust its strategy if the metrics indicate poor performance?
Công ty có điều chỉnh chiến lược của mình không nếu các số liệu chỉ ra hiệu suất kém?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's reported metrics were impressive last quarter.
Các chỉ số được báo cáo của nhóm rất ấn tượng trong quý trước.
Phủ định
We did not analyze the key metrics before the presentation yesterday.
Chúng tôi đã không phân tích các số liệu chính trước buổi thuyết trình ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the new software improve the performance metrics last month?
Phần mềm mới có cải thiện các chỉ số hiệu suất vào tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metrics".

Văn hóa 'Data-driven' (Dựa trên dữ liệu)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, 'metrics' đóng vai trò trung tâm trong việc ra quyết định. Các công ty và tổ chức thường áp dụng phương pháp 'data-driven', nghĩa là họ thu thập, phân tích và sử dụng các chỉ số để định hướng chiến lược, đánh giá hiệu quả và đưa ra các quyết định sáng suốt. Điều này đã trở thành một chuẩn mực để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả trong mọi hoạt động.

Chỉ số hiệu suất chính (KPIs)

KPIs (Key Performance Indicators) là một ứng dụng phổ biến của 'metrics' trong môi trường làm việc. Đây là các chỉ số cụ thể, có thể đo lường được, được sử dụng để đánh giá mức độ thành công của một tổ chức, dự án, hoặc cá nhân trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh. Việc thiết lập và theo dõi KPIs giúp mọi người tập trung vào những gì thực sự quan trọng và thúc đẩy hiệu suất làm việc.