mechanical advantage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ratio of the force produced by a machine to the force applied to it, used in assessing the performance of a machine.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ giữa lực mà một máy tạo ra và lực tác dụng lên nó, được sử dụng để đánh giá hiệu suất của máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lever provided a significant mechanical advantage, allowing him to lift the heavy rock."
"Cái đòn bẩy cung cấp một lợi thế cơ học đáng kể, cho phép anh ta nâng tảng đá nặng."
-
"A pulley system can provide a mechanical advantage, making it easier to lift heavy objects."
"Một hệ thống ròng rọc có thể cung cấp lợi thế cơ học, giúp dễ dàng nâng các vật nặng hơn."
-
"The mechanical advantage of a screw is determined by the pitch of the threads."
"Lợi thế cơ học của một con ốc vít được xác định bởi bước ren."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mechanic | Thợ máy, người sửa chữa máy móc |
| Noun | mechanism | Cơ chế, bộ máy hoạt động |
| Verb | mechanize | Cơ khí hóa, tự động hóa |
| Adjective | mechanical | Thuộc về cơ khí, máy móc |
| Adverb | mechanically | Một cách máy móc, theo kiểu cơ học |
| Noun | advantage | Lợi thế, ưu điểm |
| Noun | disadvantage | Bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | advantageous | Có lợi, thuận lợi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mechanical advantage cho biết một máy móc khuếch đại lực đầu vào lên bao nhiêu. Một mechanical advantage lớn hơn 1 cho thấy máy khuếch đại lực; một mechanical advantage nhỏ hơn 1 cho thấy máy giảm lực, nhưng có thể tăng khoảng cách hoặc tốc độ.
Prepositions
* "mechanical advantage of a lever": Lợi thế cơ học của một cái đòn bẩy.
* "mechanical advantage in a system": Lợi thế cơ học trong một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high mechanical advantage (lợi thế cơ học cao)
-
ideal ideal mechanical advantage (lợi thế cơ học lý tưởng)
-
significant significant mechanical advantage (lợi thế cơ học đáng kể)
-
gain gain mechanical advantage (đạt được lợi thế cơ học)
-
provide provide mechanical advantage (cung cấp lợi thế cơ học)
-
increase increase mechanical advantage (tăng lợi thế cơ học)
-
calculate calculate mechanical advantage (tính toán lợi thế cơ học)
Idioms
-
use mechanical advantage
Sử dụng lợi thế cơ học
"They used a lever to lift the heavy rock, effectively using mechanical advantage."
(Họ đã sử dụng một đòn bẩy để nâng hòn đá nặng, tận dụng hiệu quả lợi thế cơ học.)
-
achieve mechanical advantage
Đạt được lợi thế cơ học
"By arranging the pulleys in this way, we can achieve significant mechanical advantage."
(Bằng cách sắp xếp các ròng rọc theo cách này, chúng ta có thể đạt được lợi thế cơ học đáng kể.)
-
exploit mechanical advantage
Khai thác/tận dụng lợi thế cơ học
"Engineers are always looking for ways to exploit mechanical advantage in their designs."
(Các kỹ sư luôn tìm cách khai thác lợi thế cơ học trong các thiết kế của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mechanical advantage
nounTỷ lệ giữa lực mà một máy tạo ra và lực tác dụng lên nó, được sử dụng để đánh giá hiệu suất của máy.
"The lever provided a significant mechanical advantage, allowing him to lift the heavy rock."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using a lever, we can achieve a mechanical advantage. |
Sử dụng đòn bẩy, chúng ta có thể đạt được lợi thế cơ học. |
| Phủ định | Without the right tools, you cannot gain a mechanical advantage. |
Nếu không có công cụ phù hợp, bạn không thể có được lợi thế cơ học. |
| Nghi vấn | Could the mechanical advantage be improved with a different design? |
Liệu lợi thế cơ học có thể được cải thiện với một thiết kế khác không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanical advantage of this lever makes lifting heavy objects easier. |
Lợi thế cơ học của chiếc đòn bẩy này giúp nâng các vật nặng dễ dàng hơn. |
| Phủ định | The system does not offer a significant mechanical advantage. |
Hệ thống không mang lại lợi thế cơ học đáng kể. |
| Nghi vấn | Does this pulley system provide a mechanical advantage? |
Hệ thống ròng rọc này có cung cấp lợi thế cơ học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical advantage".
