(Top Banner Ad)
mechanical advantage
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

mechanical advantage

UK: /məˈkænɪkl̩ ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /məˈkænɪkl̩ ədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế cơ học hệ số khuếch đại lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the force produced by a machine to the force applied to it, used in assessing the performance of a machine.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa lực mà một máy tạo ra và lực tác dụng lên nó, được sử dụng để đánh giá hiệu suất của máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lever provided a significant mechanical advantage, allowing him to lift the heavy rock."

    "Cái đòn bẩy cung cấp một lợi thế cơ học đáng kể, cho phép anh ta nâng tảng đá nặng."

  • "A pulley system can provide a mechanical advantage, making it easier to lift heavy objects."

    "Một hệ thống ròng rọc có thể cung cấp lợi thế cơ học, giúp dễ dàng nâng các vật nặng hơn."

  • "The mechanical advantage of a screw is determined by the pitch of the threads."

    "Lợi thế cơ học của một con ốc vít được xác định bởi bước ren."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic Thợ máy, người sửa chữa máy móc
Noun mechanism Cơ chế, bộ máy hoạt động
Verb mechanize Cơ khí hóa, tự động hóa
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc
Adverb mechanically Một cách máy móc, theo kiểu cơ học
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage Bất lợi, nhược điểm
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μηχανικός (mechanikos)
Latin
mechanicus
Old French
mecanique
English
mechanical
Old French
avantage
English
advantage

Nguồn gốc từ 'mechanical'

Từ 'mechanical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'μηχανικός' (mechanikos), mang ý nghĩa 'liên quan đến máy móc' hoặc 'khéo léo, có tài phát minh'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'mechanicus', đi vào tiếng Pháp cổ thành 'mecanique' và cuối cùng trở thành 'mechanical' trong tiếng Anh hiện đại, luôn gắn liền với kỹ thuật và sự vận hành của máy móc.

Archimedes và Khái niệm Lợi thế Cơ học

Mặc dù cụm từ 'mechanical advantage' xuất hiện trong các văn bản khoa học hiện đại, ý tưởng về nó đã có từ hàng nghìn năm trước. Nhà toán học và phát minh vĩ đại người Hy Lạp, Archimedes (thế kỷ 3 TCN), là người tiên phong trong việc nghiên cứu nguyên lý đòn bẩy. Ông nổi tiếng với câu nói: 'Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất', minh họa một cách hùng hồn sức mạnh của lợi thế cơ học trong việc khuếch đại lực để thực hiện những công việc tưởng chừng bất khả thi.

Usage Note

Mechanical advantage cho biết một máy móc khuếch đại lực đầu vào lên bao nhiêu. Một mechanical advantage lớn hơn 1 cho thấy máy khuếch đại lực; một mechanical advantage nhỏ hơn 1 cho thấy máy giảm lực, nhưng có thể tăng khoảng cách hoặc tốc độ.

Prepositions

of in

* "mechanical advantage of a lever": Lợi thế cơ học của một cái đòn bẩy.
* "mechanical advantage in a system": Lợi thế cơ học trong một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mechanical advantage
  • high high mechanical advantage
    (lợi thế cơ học cao)
  • ideal ideal mechanical advantage
    (lợi thế cơ học lý tưởng)
  • significant significant mechanical advantage
    (lợi thế cơ học đáng kể)
Động từ + mechanical advantage
  • gain gain mechanical advantage
    (đạt được lợi thế cơ học)
  • provide provide mechanical advantage
    (cung cấp lợi thế cơ học)
  • increase increase mechanical advantage
    (tăng lợi thế cơ học)
  • calculate calculate mechanical advantage
    (tính toán lợi thế cơ học)

Idioms

  • use mechanical advantage

    Sử dụng lợi thế cơ học

    "They used a lever to lift the heavy rock, effectively using mechanical advantage."

    (Họ đã sử dụng một đòn bẩy để nâng hòn đá nặng, tận dụng hiệu quả lợi thế cơ học.)

  • achieve mechanical advantage

    Đạt được lợi thế cơ học

    "By arranging the pulleys in this way, we can achieve significant mechanical advantage."

    (Bằng cách sắp xếp các ròng rọc theo cách này, chúng ta có thể đạt được lợi thế cơ học đáng kể.)

  • exploit mechanical advantage

    Khai thác/tận dụng lợi thế cơ học

    "Engineers are always looking for ways to exploit mechanical advantage in their designs."

    (Các kỹ sư luôn tìm cách khai thác lợi thế cơ học trong các thiết kế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical advantage

noun
Lật mặt

Tỷ lệ giữa lực mà một máy tạo ra và lực tác dụng lên nó, được sử dụng để đánh giá hiệu suất của máy.

"The lever provided a significant mechanical advantage, allowing him to lift the heavy rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a lever, we can achieve a mechanical advantage.
Sử dụng đòn bẩy, chúng ta có thể đạt được lợi thế cơ học.
Phủ định
Without the right tools, you cannot gain a mechanical advantage.
Nếu không có công cụ phù hợp, bạn không thể có được lợi thế cơ học.
Nghi vấn
Could the mechanical advantage be improved with a different design?
Liệu lợi thế cơ học có thể được cải thiện với một thiết kế khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanical advantage of this lever makes lifting heavy objects easier.
Lợi thế cơ học của chiếc đòn bẩy này giúp nâng các vật nặng dễ dàng hơn.
Phủ định
The system does not offer a significant mechanical advantage.
Hệ thống không mang lại lợi thế cơ học đáng kể.
Nghi vấn
Does this pulley system provide a mechanical advantage?
Hệ thống ròng rọc này có cung cấp lợi thế cơ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical advantage".

Nền tảng của công cụ và văn minh nhân loại

Lợi thế cơ học là một nguyên lý cơ bản đã cho phép loài người phát triển các công cụ và máy móc từ thời xa xưa, từ những chiếc đòn bẩy đơn giản đến bánh xe, ròng rọc. Việc hiểu và áp dụng nguyên lý này là yếu tố then chốt giúp con người vượt qua giới hạn thể chất, xây dựng các công trình vĩ đại như kim tự tháp và thúc đẩy sự tiến bộ của nền văn minh.

Làm việc thông minh hơn, không vất vả hơn

Khái niệm 'lợi thế cơ học' gắn liền với triết lý sống và làm việc 'work smarter, not harder' (làm việc thông minh hơn, không vất vả hơn). Nó khuyến khích việc sử dụng nguyên lý vật lý để đạt được kết quả lớn hơn với ít nỗ lực hơn, không chỉ trong kỹ thuật mà còn có thể áp dụng trong quản lý thời gian, chiến lược kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề hàng ngày, tối ưu hóa nguồn lực.