force amplification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or mechanism by which a relatively small force is increased to produce a larger force.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc cơ chế mà qua đó một lực tương đối nhỏ được tăng cường để tạo ra một lực lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hydraulic system provides force amplification, allowing the operator to lift heavy loads with minimal effort."
"Hệ thống thủy lực cung cấp sự khuếch đại lực, cho phép người vận hành nâng các vật nặng với nỗ lực tối thiểu."
-
"The use of a crowbar is a simple example of force amplification."
"Việc sử dụng xà beng là một ví dụ đơn giản về sự khuếch đại lực."
-
"Force amplification in muscles allows humans to perform actions requiring significant strength."
"Sự khuếch đại lực trong cơ bắp cho phép con người thực hiện các hành động đòi hỏi sức mạnh đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị khuếch đại lực. Nó có thể ám chỉ các hệ thống cơ học, thủy lực, điện, hoặc sinh học. Khái niệm này nhấn mạnh sự gia tăng về độ lớn của lực, không nhất thiết là công suất (power). Phân biệt với 'power amplification', trong đó công suất tăng lên.
Prepositions
'Force amplification of': Chỉ rõ đối tượng/hệ thống mà lực được khuếch đại. Ví dụ: 'force amplification of a lever'. 'Force amplification in': Chỉ ra bối cảnh hoặc môi trường mà sự khuếch đại lực diễn ra. Ví dụ: 'force amplification in a hydraulic system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve force amplification (đạt được sự khuếch đại lực)
-
provide provide force amplification (cung cấp sự khuếch đại lực)
-
utilize utilize force amplification (sử dụng sự khuếch đại lực)
-
mechanical mechanical force amplification (khuếch đại lực cơ học)
-
significant significant force amplification (khuếch đại lực đáng kể)
-
hydraulic hydraulic force amplification (khuếch đại lực thủy lực)
Idioms
-
principle of force amplification
nguyên lý khuếch đại lực
"The lever operates on the simple principle of force amplification."
(Đòn bẩy hoạt động dựa trên nguyên lý khuếch đại lực đơn giản.)
-
achieve force amplification
đạt được sự khuếch đại lực
"Engineers design systems to achieve force amplification efficiently."
(Các kỹ sư thiết kế các hệ thống để đạt được sự khuếch đại lực một cách hiệu quả.)
-
methods of force amplification
các phương pháp khuếch đại lực
"Various methods of force amplification are employed in heavy machinery."
(Nhiều phương pháp khuếch đại lực khác nhau được áp dụng trong máy móc hạng nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
force amplification
NounQuá trình hoặc cơ chế mà qua đó một lực tương đối nhỏ được tăng cường để tạo ra một lực lớn hơn.
"The hydraulic system provides force amplification, allowing the operator to lift heavy loads with minimal effort."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force amplification".
