(Top Banner Ad)
force amplification
C1
Noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

force amplification

UK: /fɔːs æmˌplɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /fɔrs æmˌplɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khuếch đại lực tăng cường lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or mechanism by which a relatively small force is increased to produce a larger force.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc cơ chế mà qua đó một lực tương đối nhỏ được tăng cường để tạo ra một lực lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydraulic system provides force amplification, allowing the operator to lift heavy loads with minimal effort."

    "Hệ thống thủy lực cung cấp sự khuếch đại lực, cho phép người vận hành nâng các vật nặng với nỗ lực tối thiểu."

  • "The use of a crowbar is a simple example of force amplification."

    "Việc sử dụng xà beng là một ví dụ đơn giản về sự khuếch đại lực."

  • "Force amplification in muscles allows humans to perform actions requiring significant strength."

    "Sự khuếch đại lực trong cơ bắp cho phép con người thực hiện các hành động đòi hỏi sức mạnh đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực, sức mạnh
Verb force ép buộc, tác động lực
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Verb amplify khuếch đại, phóng đại
Noun amplifier bộ khuếch đại
Noun amplification sự khuếch đại, sự phóng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortia
Old French
force
Middle English
force
Latin
amplificare
Old French
amplifier
English (suffix)
-ation

Sức mạnh và sự khuếch đại

Thuật ngữ "force amplification" (khuếch đại lực) là sự kết hợp của hai khái niệm có lịch sử lâu đời. "Force" (lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin "fortia", mang ý nghĩa về sức mạnh. "Amplification" (sự khuếch đại) đến từ tiếng Latin "amplificare", có nghĩa là "làm cho lớn hơn". Khi ghép lại, chúng mô tả nguyên lý cơ bản của việc tăng cường hoặc nhân lên một lực ban đầu.

Từ công cụ đơn giản đến công nghệ hiện đại

Ý tưởng về khuếch đại lực đã tồn tại từ xa xưa, thể hiện qua việc sử dụng các công cụ đơn giản như đòn bẩy. Qua hàng ngàn năm, nguyên tắc này đã phát triển từ các ứng dụng cơ học cơ bản đến các hệ thống phức tạp trong kỹ thuật và công nghệ hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong mọi thứ từ máy móc công nghiệp đến phương tiện giao thông, giúp con người thực hiện những công việc mà sức người không thể làm được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị khuếch đại lực. Nó có thể ám chỉ các hệ thống cơ học, thủy lực, điện, hoặc sinh học. Khái niệm này nhấn mạnh sự gia tăng về độ lớn của lực, không nhất thiết là công suất (power). Phân biệt với 'power amplification', trong đó công suất tăng lên.

Prepositions

of in

'Force amplification of': Chỉ rõ đối tượng/hệ thống mà lực được khuếch đại. Ví dụ: 'force amplification of a lever'. 'Force amplification in': Chỉ ra bối cảnh hoặc môi trường mà sự khuếch đại lực diễn ra. Ví dụ: 'force amplification in a hydraulic system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + force amplification
  • achieve achieve force amplification
    (đạt được sự khuếch đại lực)
  • provide provide force amplification
    (cung cấp sự khuếch đại lực)
  • utilize utilize force amplification
    (sử dụng sự khuếch đại lực)
Adjective + force amplification
  • mechanical mechanical force amplification
    (khuếch đại lực cơ học)
  • significant significant force amplification
    (khuếch đại lực đáng kể)
  • hydraulic hydraulic force amplification
    (khuếch đại lực thủy lực)

Idioms

  • principle of force amplification

    nguyên lý khuếch đại lực

    "The lever operates on the simple principle of force amplification."

    (Đòn bẩy hoạt động dựa trên nguyên lý khuếch đại lực đơn giản.)

  • achieve force amplification

    đạt được sự khuếch đại lực

    "Engineers design systems to achieve force amplification efficiently."

    (Các kỹ sư thiết kế các hệ thống để đạt được sự khuếch đại lực một cách hiệu quả.)

  • methods of force amplification

    các phương pháp khuếch đại lực

    "Various methods of force amplification are employed in heavy machinery."

    (Nhiều phương pháp khuếch đại lực khác nhau được áp dụng trong máy móc hạng nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force amplification

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc cơ chế mà qua đó một lực tương đối nhỏ được tăng cường để tạo ra một lực lớn hơn.

"The hydraulic system provides force amplification, allowing the operator to lift heavy loads with minimal effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force amplification".

Cung cấp đòn bẩy cho thế giới

Nguyên lý khuếch đại lực có lẽ nổi tiếng nhất qua câu nói của nhà toán học Hy Lạp cổ đại Archimedes: "Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất." Câu nói này minh họa một cách hùng hồn sức mạnh của đòn bẩy, một trong những ví dụ sơ khai và mang tính biểu tượng nhất của sự khuếch đại lực, thể hiện khả năng con người vượt qua giới hạn thể chất bằng trí tuệ.

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Từ những cỗ máy đơn giản thời cổ đại đến các hệ thống phức tạp trong công nghiệp và kỹ thuật hiện đại (như phanh thủy lực trên ô tô, hệ thống nâng hạ trong xây dựng), nguyên tắc khuếch đại lực là một trong những nền tảng quan trọng nhất. Nó không chỉ giúp con người thực hiện các công việc nặng nhọc mà còn là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và văn minh, định hình thế giới chúng ta đang sống.