(Top Banner Ad)
medical doctor
B2
noun B2 Y học

medical doctor

UK: /ˈmɛdɪkəl ˈdɒktə(r)/ • US: /ˈmɛdɪkəl ˈdɑktər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ thầy thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who holds a degree in medicine; a physician.

Vietnamese Meaning

Người có bằng cấp về y học; bác sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should consult a medical doctor if you have persistent symptoms."

    "Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có các triệu chứng kéo dài."

  • "The medical doctor prescribed antibiotics for the infection."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng."

  • "She wants to become a medical doctor and help people."

    "Cô ấy muốn trở thành bác sĩ và giúp đỡ mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Verb medicate cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun medication sự dùng thuốc, thuốc men
Noun doctorate học vị tiến sĩ
Adjective doctoral thuộc về học vị tiến sĩ
Adverb medically về mặt y tế, bằng y học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
docere
Latin
doctor
Middle English
doctor
English
medical doctor

Bác sĩ: Từ 'Thầy' đến 'Người Chữa Bệnh'

Từ 'doctor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'docere', có nghĩa là 'dạy học'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những người có học thức cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thần học hoặc luật pháp. Phải đến sau này, nghĩa của nó mới được mở rộng để bao gồm cả những người hành nghề y, trở thành 'thầy thuốc' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Medical Doctor': Vì sao cần thiết?

Trong tiếng Anh, 'doctor' có thể chỉ bất kỳ ai có bằng tiến sĩ (PhD) trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ y học. Để tránh nhầm lẫn và chỉ rõ người hành nghề chữa bệnh, cụm từ 'medical doctor' (bác sĩ y khoa) đã ra đời. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa một tiến sĩ triết học (Doctor of Philosophy) và một bác sĩ chuyên chữa bệnh.

Usage Note

Cụm từ 'medical doctor' là một cách gọi trang trọng và phổ biến cho 'bác sĩ'. Nó nhấn mạnh rằng người này đã hoàn thành việc học hành và được cấp phép hành nghề y. Trong một số ngữ cảnh, người ta có thể sử dụng 'physician' như một từ đồng nghĩa, tuy nhiên, 'medical doctor' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'surgeon' (bác sĩ phẫu thuật), 'medical doctor' bao gồm cả các bác sĩ chuyên khoa khác nhau.

Prepositions

to for with

Khi sử dụng 'to', ta thường chỉ mối quan hệ hoặc sự giới thiệu (e.g., 'He went to see a medical doctor'). Với 'for', ta diễn tả mục đích hoặc lý do (e.g., 'She needs to see a medical doctor for a check-up'). 'With' thường được sử dụng để diễn tả sự hợp tác hoặc làm việc chung (e.g., 'He is working with a medical doctor on a research project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical doctor
  • experienced an experienced medical doctor
    (một bác sĩ y khoa giàu kinh nghiệm)
  • qualified a qualified medical doctor
    (một bác sĩ y khoa có trình độ chuyên môn)
  • reputable a reputable medical doctor
    (một bác sĩ y khoa có uy tín)
  • senior a senior medical doctor
    (một bác sĩ y khoa cấp cao)
Verb + medical doctor
  • consult consult a medical doctor
    (tham khảo ý kiến bác sĩ y khoa)
  • become become a medical doctor
    (trở thành một bác sĩ y khoa)
  • see see a medical doctor
    (đi khám bác sĩ y khoa)
  • refer to refer to a medical doctor
    (chuyển bệnh nhân đến bác sĩ y khoa)

Idioms

  • seek advice from a medical doctor

    tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ y khoa

    "If you have persistent symptoms, you should seek advice from a medical doctor."

    (Nếu bạn có các triệu chứng dai dẳng, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ y khoa.)

  • under the care of a medical doctor

    đang được bác sĩ y khoa chăm sóc/điều trị

    "She has been under the care of a medical doctor for her chronic condition for years."

    (Cô ấy đã được bác sĩ y khoa chăm sóc cho tình trạng bệnh mãn tính của mình trong nhiều năm.)

  • get a second opinion from a medical doctor

    tham khảo ý kiến thứ hai từ một bác sĩ y khoa khác

    "Before making a major decision about surgery, it's wise to get a second opinion from a medical doctor."

    (Trước khi đưa ra quyết định lớn về phẫu thuật, thật khôn ngoan khi tham khảo ý kiến thứ hai từ một bác sĩ y khoa khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical doctor

noun
Lật mặt

Người có bằng cấp về y học; bác sĩ.

"You should consult a medical doctor if you have persistent symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical doctor".

Lời Thề Hippocrates: Nền Tảng Đạo Đức Y Học

Lời thề Hippocrates là một văn bản cổ xưa, được coi là nền tảng đạo đức của nghề y học phương Tây. Khi tốt nghiệp, nhiều bác sĩ y khoa cam kết tuân thủ các nguyên tắc như ưu tiên sức khỏe bệnh nhân, giữ bí mật thông tin, không gây hại, và hành nghề một cách trung thực. Đây là biểu tượng của trách nhiệm và sự tận tâm của bác sĩ.

Quyền Riêng Tư Bệnh Nhân và Bí Mật Y Tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân được xây dựng trên sự tin cậy, và một nguyên tắc cốt lõi là bảo mật thông tin y tế. Các bác sĩ y khoa có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức không được tiết lộ thông tin cá nhân hoặc tình trạng sức khỏe của bệnh nhân cho bất kỳ ai mà không có sự đồng ý của bệnh nhân, trừ khi có yêu cầu pháp lý đặc biệt.