(Top Banner Ad)
patient
B1
danh từ B1

patient

UK: /ˈpeɪʃnt/ • US: /ˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân người bệnh kiên nhẫn nhẫn nại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person receiving or registered to receive medical treatment.

Vietnamese Meaning

Một người đang được hoặc đã đăng ký để được điều trị y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient carefully."

    "Bác sĩ khám cho bệnh nhân một cách cẩn thận."

  • "He is a patient man."

    "Anh ấy là một người đàn ông kiên nhẫn."

  • "The hospital has many patients."

    "Bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patient Bệnh nhân
Adjective patient Kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun patience Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
Adjective impatient Thiếu kiên nhẫn, nóng vội
Noun impatience Sự thiếu kiên nhẫn, tính nóng vội
Adverb patiently Một cách kiên nhẫn, nhẫn nại
Adverb impatiently Một cách thiếu kiên nhẫn, nóng vội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

la
patiens
ofr
pacient
enm
pacient
en
patient

Nguồn gốc kép: Sự chịu đựng và người bệnh

Từ "patient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "patiens", là phân từ hiện tại của động từ "pati", mang ý nghĩa "người chịu đựng" hoặc "người đang trải qua điều gì đó". Điều này giải thích tại sao từ này vừa có nghĩa là "kiên nhẫn" (khả năng chịu đựng sự chờ đợi, khó khăn) vừa dùng để chỉ "bệnh nhân" (người chịu đựng bệnh tật, đang được điều trị). Một từ, hai ý nghĩa liên quan sâu sắc đến sự "chịu đựng".

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'patient' chỉ người bệnh, người được chăm sóc y tế. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa người được điều trị và cơ sở y tế hoặc bác sĩ. Khác với 'sick person' (người ốm) mang nghĩa chung chung hơn, 'patient' mang tính chính thức và liên quan đến việc điều trị.

Prepositions

with as

'patient with': thường dùng để diễn tả sự kiên nhẫn đối với người bệnh (He is patient with his patients). 'patient as': ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả vai trò của ai đó là bệnh nhân (He was patient as he waited for his results).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patient
  • very very patient
    (Rất kiên nhẫn)
  • extremely extremely patient
    (Cực kỳ kiên nhẫn)
  • remarkably remarkably patient
    (Kiên nhẫn một cách đáng ngạc nhiên)
  • more more patient
    (Kiên nhẫn hơn)
Verb + patient (as adjective)
  • be be patient
    (Hãy kiên nhẫn)
  • remain remain patient
    (Giữ vững sự kiên nhẫn)
  • learn to be learn to be patient
    (Học cách kiên nhẫn)
Verb + a patient (as noun)
  • treat treat a patient
    (Điều trị một bệnh nhân)
  • examine examine a patient
    (Khám cho một bệnh nhân)
  • admit admit a patient
    (Nhập viện cho một bệnh nhân)
  • discharge discharge a patient
    (Xuất viện cho một bệnh nhân)

Idioms

  • have the patience of a saint

    Cực kỳ kiên nhẫn, kiên nhẫn như thánh (ám chỉ sự kiên nhẫn phi thường)

    "You need to have the patience of a saint to teach young children."

    (Bạn cần phải cực kỳ kiên nhẫn khi dạy trẻ nhỏ.)

  • try someone's patience

    Thử thách sự kiên nhẫn của ai đó, làm ai đó mất kiên nhẫn

    "Their constant complaints really tried my patience."

    (Những lời phàn nàn liên tục của họ thực sự đã thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)

  • lose one's patience

    Mất bình tĩnh, hết kiên nhẫn

    "After waiting for hours, she finally lost her patience."

    (Sau khi chờ đợi hàng giờ, cuối cùng cô ấy đã mất hết kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patient

danh từ
Lật mặt

Một người đang được hoặc đã đăng ký để được điều trị y tế.

"The doctor examined the patient carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient".

Kiên nhẫn - Một đức tính quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, kiên nhẫn (patience) thường được coi là một đức tính cao quý và cần thiết. Người ta tin rằng sự kiên nhẫn giúp con người vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu dài hạn, xây dựng sự tự chủ và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp. Nó thường được ca ngợi trong nhiều câu chuyện ngụ ngôn, triết lý sống và được coi là chìa khóa dẫn đến thành công và hạnh phúc.

"Bệnh nhân" trong hệ thống y tế

Khái niệm "patient" (bệnh nhân) trong y tế không chỉ đơn thuần là người bị bệnh mà còn thể hiện mối quan hệ và vai trò đặc biệt. Người bệnh được kỳ vọng sẽ hợp tác, tuân thủ phác đồ điều trị và có phần 'chịu đựng' quá trình phục hồi. Ngược lại, nhân viên y tế cần sự kiên nhẫn, lòng trắc ẩn và chuyên môn để chăm sóc và điều trị hiệu quả.