patient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person receiving or registered to receive medical treatment.
Vietnamese Meaning
Một người đang được hoặc đã đăng ký để được điều trị y tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient carefully."
"Bác sĩ khám cho bệnh nhân một cách cẩn thận."
-
"He is a patient man."
"Anh ấy là một người đàn ông kiên nhẫn."
-
"The hospital has many patients."
"Bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patient | Bệnh nhân |
| Adjective | patient | Kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Noun | patience | Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại |
| Adjective | impatient | Thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
| Noun | impatience | Sự thiếu kiên nhẫn, tính nóng vội |
| Adverb | patiently | Một cách kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Adverb | impatiently | Một cách thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh từ, 'patient' chỉ người bệnh, người được chăm sóc y tế. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa người được điều trị và cơ sở y tế hoặc bác sĩ. Khác với 'sick person' (người ốm) mang nghĩa chung chung hơn, 'patient' mang tính chính thức và liên quan đến việc điều trị.
Prepositions
'patient with': thường dùng để diễn tả sự kiên nhẫn đối với người bệnh (He is patient with his patients). 'patient as': ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả vai trò của ai đó là bệnh nhân (He was patient as he waited for his results).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very patient (Rất kiên nhẫn)
-
extremely extremely patient (Cực kỳ kiên nhẫn)
-
remarkably remarkably patient (Kiên nhẫn một cách đáng ngạc nhiên)
-
more more patient (Kiên nhẫn hơn)
-
be be patient (Hãy kiên nhẫn)
-
remain remain patient (Giữ vững sự kiên nhẫn)
-
learn to be learn to be patient (Học cách kiên nhẫn)
-
treat treat a patient (Điều trị một bệnh nhân)
-
examine examine a patient (Khám cho một bệnh nhân)
-
admit admit a patient (Nhập viện cho một bệnh nhân)
-
discharge discharge a patient (Xuất viện cho một bệnh nhân)
Idioms
-
have the patience of a saint
Cực kỳ kiên nhẫn, kiên nhẫn như thánh (ám chỉ sự kiên nhẫn phi thường)
"You need to have the patience of a saint to teach young children."
(Bạn cần phải cực kỳ kiên nhẫn khi dạy trẻ nhỏ.)
-
try someone's patience
Thử thách sự kiên nhẫn của ai đó, làm ai đó mất kiên nhẫn
"Their constant complaints really tried my patience."
(Những lời phàn nàn liên tục của họ thực sự đã thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
-
lose one's patience
Mất bình tĩnh, hết kiên nhẫn
"After waiting for hours, she finally lost her patience."
(Sau khi chờ đợi hàng giờ, cuối cùng cô ấy đã mất hết kiên nhẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patient
danh từMột người đang được hoặc đã đăng ký để được điều trị y tế.
"The doctor examined the patient carefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient".
