(Top Banner Ad)
clinical engineering
C1
noun C1 Y học, Kỹ thuật

clinical engineering

UK: /ˈklɪnɪkəl ɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈklɪnɪkəl ɛndʒɪˈnɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật lâm sàng công nghệ kỹ thuật y tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of engineering that applies engineering principles and technology to healthcare. It involves the design, development, management, and maintenance of medical equipment and healthcare delivery systems.

Vietnamese Meaning

Một ngành kỹ thuật ứng dụng các nguyên tắc và công nghệ kỹ thuật vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nó bao gồm thiết kế, phát triển, quản lý và bảo trì thiết bị y tế và các hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clinical engineering plays a crucial role in ensuring the safe and effective operation of medical equipment."

    "Kỹ thuật lâm sàng đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của thiết bị y tế."

  • "The clinical engineering department is responsible for maintaining all of the hospital's imaging equipment."

    "Khoa kỹ thuật lâm sàng chịu trách nhiệm bảo trì tất cả các thiết bị hình ảnh của bệnh viện."

  • "A clinical engineer ensures that medical devices are safe and effective for patient use."

    "Một kỹ sư lâm sàng đảm bảo rằng các thiết bị y tế an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clinical engineer Kỹ sư lâm sàng (người chuyên áp dụng các nguyên lý kỹ thuật vào y tế để cải thiện chăm sóc sức khỏe).
Adjective clinical Thuộc về lâm sàng; liên quan đến việc khám và điều trị bệnh nhân, hoặc dựa trên quan sát thực tế.
Noun engineer Kỹ sư (người thiết kế, xây dựng, bảo trì máy móc, hệ thống hoặc cấu trúc).
Verb engineer Thiết kế, chế tạo; sắp xếp hoặc điều khiển một cách khéo léo để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλινικός (klinikos)
Latin
ingenium
English
clinical engineering

Nguồn gốc của 'clinical'

Từ 'clinical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klinikos' (liên quan đến giường bệnh) và tiếng Latin 'clinicus', ban đầu dùng để chỉ việc giảng dạy y học bên giường bệnh nhân. Nó thể hiện sự gắn bó với thực tế khám chữa bệnh.

Nguồn gốc của 'engineering'

Từ 'engineering' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium' (phẩm chất bẩm sinh, tài năng, phát minh), liên quan đến 'ingenuity' (sự khéo léo). Nó phản ánh khả năng thiết kế, xây dựng và giải quyết vấn đề một cách thông minh.

Sự ra đời của một lĩnh vực

Thuật ngữ 'clinical engineering' (kỹ thuật lâm sàng) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong tiếng Anh, kết hợp hai ý tưởng này để mô tả việc áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật vào công nghệ chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh nhân, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Clinical engineering khác với biomedical engineering (kỹ thuật y sinh) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào việc quản lý thiết bị y tế trong bệnh viện và các cơ sở y tế khác, đảm bảo an toàn và hiệu quả của thiết bị. Trong khi biomedical engineering có phạm vi rộng hơn, bao gồm nghiên cứu và phát triển các thiết bị và công nghệ mới.

Prepositions

in to

in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoạt động, ví dụ: 'expertise in clinical engineering'. to: Được sử dụng để chỉ sự ứng dụng hoặc đóng góp vào một mục tiêu cụ thể, ví dụ: 'contributions to clinical engineering'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clinical engineering
  • apply apply clinical engineering
    (áp dụng kỹ thuật lâm sàng)
  • advance advance clinical engineering
    (phát triển kỹ thuật lâm sàng)
  • manage manage clinical engineering
    (quản lý kỹ thuật lâm sàng)
Adjective + clinical engineering
  • modern modern clinical engineering
    (kỹ thuật lâm sàng hiện đại)
  • effective effective clinical engineering
    (kỹ thuật lâm sàng hiệu quả)
clinical engineering + Noun
  • department clinical engineering department
    (khoa/phòng kỹ thuật lâm sàng)
  • solutions clinical engineering solutions
    (các giải pháp kỹ thuật lâm sàng)
  • technology clinical engineering technology
    (công nghệ kỹ thuật lâm sàng)

Idioms

  • at the forefront of clinical engineering

    đang ở tuyến đầu/đi đầu trong lĩnh vực kỹ thuật lâm sàng

    "Our hospital is always at the forefront of clinical engineering, adopting the latest innovations for patient care."

    (Bệnh viện của chúng tôi luôn đi đầu trong lĩnh vực kỹ thuật lâm sàng, áp dụng những đổi mới mới nhất để chăm sóc bệnh nhân.)

  • bridging the gap in clinical engineering

    thu hẹp khoảng cách (giữa y học và công nghệ) thông qua kỹ thuật lâm sàng

    "Clinical engineering plays a vital role in bridging the gap between medical needs and technological solutions."

    (Kỹ thuật lâm sàng đóng vai trò thiết yếu trong việc thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu y tế và các giải pháp công nghệ.)

  • ensuring patient safety through clinical engineering

    đảm bảo an toàn cho bệnh nhân thông qua kỹ thuật lâm sàng

    "A core mission of any medical facility is ensuring patient safety through robust clinical engineering practices."

    (Một nhiệm vụ cốt lõi của bất kỳ cơ sở y tế nào là đảm bảo an toàn cho bệnh nhân thông qua các thực hành kỹ thuật lâm sàng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinical engineering

noun
Lật mặt

Một ngành kỹ thuật ứng dụng các nguyên tắc và công nghệ kỹ thuật vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nó bao gồm thiết kế, phát triển, quản lý và bảo trì thiết bị y tế và các hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

"Clinical engineering plays a crucial role in ensuring the safe and effective operation of medical equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood clinical engineering better, I would be able to fix the hospital's MRI machine.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về kỹ thuật y sinh, tôi đã có thể sửa chữa máy MRI của bệnh viện.
Phủ định
If they didn't prioritize clinical engineering investment, the hospital wouldn't be able to maintain its advanced medical equipment.
Nếu họ không ưu tiên đầu tư vào kỹ thuật y sinh, bệnh viện sẽ không thể bảo trì các thiết bị y tế tiên tiến của mình.
Nghi vấn
Would you consider a career in clinical engineering if you had the opportunity to work with cutting-edge medical technology?
Bạn có cân nhắc sự nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật y sinh nếu bạn có cơ hội làm việc với công nghệ y tế tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical engineering".

Vai trò thiết yếu trong An toàn Bệnh nhân

Kỹ thuật lâm sàng là một trụ cột quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển. Các kỹ sư lâm sàng chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả các thiết bị y tế (từ máy siêu âm đến máy thở) đều hoạt động an toàn, chính xác và hiệu quả. Vai trò này trực tiếp góp phần vào sự an toàn và chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

Cầu nối giữa Y học và Công nghệ

Lĩnh vực này đóng vai trò như một cầu nối quan trọng giữa những tiến bộ công nghệ nhanh chóng và nhu cầu y tế thực tiễn. Kỹ thuật lâm sàng giúp tích hợp các công nghệ mới nhất vào môi trường lâm sàng, từ đó cải thiện chẩn đoán, điều trị và phục hồi chức năng. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng cả về kỹ thuật và y học.