healthcare technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of organized knowledge and skills in the form of devices, medicines, vaccines, procedures, and systems developed to solve a health problem and improve quality of lives.
Vietnamese Meaning
Việc ứng dụng kiến thức và kỹ năng có tổ chức dưới dạng các thiết bị, thuốc men, vắc-xin, quy trình và hệ thống được phát triển để giải quyết vấn đề sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Healthcare technology is transforming the way we diagnose and treat diseases."
"Công nghệ chăm sóc sức khỏe đang thay đổi cách chúng ta chẩn đoán và điều trị bệnh tật."
-
"Investment in healthcare technology is crucial for improving patient outcomes."
"Đầu tư vào công nghệ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."
-
"The company specializes in healthcare technology solutions."
"Công ty chuyên về các giải pháp công nghệ chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | chăm sóc, quan tâm |
| Noun | technology | công nghệ |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ |
| Noun | technologist | chuyên gia công nghệ |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sáng tạo |
| Adjective | innovative | đổi mới, sáng tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự giao thoa giữa lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và công nghệ. Nó bao gồm một loạt các công cụ, kỹ thuật và quy trình được thiết kế để cải thiện việc cung cấp, tiếp cận và hiệu quả của dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nó bao gồm từ các thiết bị y tế đơn giản đến các hệ thống phức tạp như hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) và phẫu thuật robot.
Prepositions
in: Healthcare technology *in* hospitals. for: Healthcare technology *for* remote monitoring.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced healthcare technology (công nghệ chăm sóc sức khỏe tiên tiến)
-
digital digital healthcare technology (công nghệ y tế số)
-
innovative innovative healthcare technology (công nghệ chăm sóc sức khỏe đổi mới)
-
cutting-edge cutting-edge healthcare technology (công nghệ chăm sóc sức khỏe đỉnh cao/tiên tiến nhất)
-
develop develop healthcare technology (phát triển công nghệ chăm sóc sức khỏe)
-
implement implement healthcare technology (triển khai công nghệ chăm sóc sức khỏe)
-
leverage leverage healthcare technology (tận dụng/phát huy công nghệ chăm sóc sức khỏe)
-
solutions healthcare technology solutions (các giải pháp công nghệ chăm sóc sức khỏe)
-
companies healthcare technology companies (các công ty công nghệ y tế)
-
advancements healthcare technology advancements (những tiến bộ trong công nghệ chăm sóc sức khỏe)
Idioms
-
cutting-edge healthcare technology
công nghệ chăm sóc sức khỏe tiên tiến nhất/đỉnh cao
"The hospital invested heavily in cutting-edge healthcare technology to improve patient outcomes."
(Bệnh viện đã đầu tư mạnh vào công nghệ chăm sóc sức khỏe tiên tiến nhất để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.)
-
revolutionizing healthcare through technology
cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe nhờ công nghệ
"AI and telemedicine are revolutionizing healthcare through technology, making services more accessible."
(AI và y học từ xa đang cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe nhờ công nghệ, giúp các dịch vụ trở nên dễ tiếp cận hơn.)
-
the future of healthcare technology
tương lai của công nghệ chăm sóc sức khỏe
"Many experts believe that personalized medicine is the future of healthcare technology."
(Nhiều chuyên gia tin rằng y học cá nhân hóa chính là tương lai của công nghệ chăm sóc sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthcare technology
nounViệc ứng dụng kiến thức và kỹ năng có tổ chức dưới dạng các thiết bị, thuốc men, vắc-xin, quy trình và hệ thống được phát triển để giải quyết vấn đề sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.
"Healthcare technology is transforming the way we diagnose and treat diseases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare technology".
