(Top Banner Ad)
healthcare technology
B2
noun B2 Y học, Công nghệ

healthcare technology

UK: /ˈhɛlθˌkeə tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈhɛlθˌkɛər tɛkˈnɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ y tế công nghệ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of organized knowledge and skills in the form of devices, medicines, vaccines, procedures, and systems developed to solve a health problem and improve quality of lives.

Vietnamese Meaning

Việc ứng dụng kiến thức và kỹ năng có tổ chức dưới dạng các thiết bị, thuốc men, vắc-xin, quy trình và hệ thống được phát triển để giải quyết vấn đề sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Healthcare technology is transforming the way we diagnose and treat diseases."

    "Công nghệ chăm sóc sức khỏe đang thay đổi cách chúng ta chẩn đoán và điều trị bệnh tật."

  • "Investment in healthcare technology is crucial for improving patient outcomes."

    "Đầu tư vào công nghệ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."

  • "The company specializes in healthcare technology solutions."

    "Công ty chuyên về các giải pháp công nghệ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technologist chuyên gia công nghệ
Noun innovation sự đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative đổi mới, sáng tạo

Synonyms

medical technology (công nghệ y tế)health tech (công nghệ sức khỏe)

Related Words

telemedicine (y học từ xa)electronic health records (hồ sơ sức khỏe điện tử)medical devices (thiết bị y tế)digital health (sức khỏe kỹ thuật số)

Subject Area

Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hælþ
Middle English
helthe
Modern English
health
Old English
caru
Modern English
care
Ancient Greek
tekhnología (τέχνολογία)
Modern English
technology
Modern English Compound
healthcare technology

Nguồn gốc của 'healthcare technology'

Cụm từ 'healthcare technology' là sự kết hợp của 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe) và 'technology' (công nghệ). 'Healthcare' có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh cổ chỉ sự toàn vẹn, an toàn ('health') và sự lo lắng, quan tâm ('care'). 'Technology' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, 'tekhnología', nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng' và 'nghiên cứu'. Cụm từ hiện đại này mô tả việc áp dụng các công cụ và hệ thống tiên tiến vào lĩnh vực y tế, một xu hướng phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự giao thoa giữa lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và công nghệ. Nó bao gồm một loạt các công cụ, kỹ thuật và quy trình được thiết kế để cải thiện việc cung cấp, tiếp cận và hiệu quả của dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nó bao gồm từ các thiết bị y tế đơn giản đến các hệ thống phức tạp như hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) và phẫu thuật robot.

Prepositions

in for

in: Healthcare technology *in* hospitals. for: Healthcare technology *for* remote monitoring.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthcare technology
  • advanced advanced healthcare technology
    (công nghệ chăm sóc sức khỏe tiên tiến)
  • digital digital healthcare technology
    (công nghệ y tế số)
  • innovative innovative healthcare technology
    (công nghệ chăm sóc sức khỏe đổi mới)
  • cutting-edge cutting-edge healthcare technology
    (công nghệ chăm sóc sức khỏe đỉnh cao/tiên tiến nhất)
Verb + healthcare technology
  • develop develop healthcare technology
    (phát triển công nghệ chăm sóc sức khỏe)
  • implement implement healthcare technology
    (triển khai công nghệ chăm sóc sức khỏe)
  • leverage leverage healthcare technology
    (tận dụng/phát huy công nghệ chăm sóc sức khỏe)
Healthcare technology + Noun
  • solutions healthcare technology solutions
    (các giải pháp công nghệ chăm sóc sức khỏe)
  • companies healthcare technology companies
    (các công ty công nghệ y tế)
  • advancements healthcare technology advancements
    (những tiến bộ trong công nghệ chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • cutting-edge healthcare technology

    công nghệ chăm sóc sức khỏe tiên tiến nhất/đỉnh cao

    "The hospital invested heavily in cutting-edge healthcare technology to improve patient outcomes."

    (Bệnh viện đã đầu tư mạnh vào công nghệ chăm sóc sức khỏe tiên tiến nhất để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.)

  • revolutionizing healthcare through technology

    cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe nhờ công nghệ

    "AI and telemedicine are revolutionizing healthcare through technology, making services more accessible."

    (AI và y học từ xa đang cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe nhờ công nghệ, giúp các dịch vụ trở nên dễ tiếp cận hơn.)

  • the future of healthcare technology

    tương lai của công nghệ chăm sóc sức khỏe

    "Many experts believe that personalized medicine is the future of healthcare technology."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng y học cá nhân hóa chính là tương lai của công nghệ chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare technology

noun
Lật mặt

Việc ứng dụng kiến thức và kỹ năng có tổ chức dưới dạng các thiết bị, thuốc men, vắc-xin, quy trình và hệ thống được phát triển để giải quyết vấn đề sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.

"Healthcare technology is transforming the way we diagnose and treat diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare technology".

Sự bùng nổ của y học từ xa (Telemedicine)

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự phát triển và áp dụng rộng rãi của y học từ xa (telemedicine). Đây là một nhánh quan trọng của công nghệ chăm sóc sức khỏe, cho phép bệnh nhân được tư vấn, chẩn đoán và điều trị từ xa thông qua các thiết bị điện tử. Điều này đã thay đổi cách mọi người tiếp cận dịch vụ y tế, giúp giảm tải bệnh viện và tăng cường khả năng tiếp cận y tế ở các vùng sâu, vùng xa.

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data trong y tế

Trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) đang dần trở thành những yếu tố cốt lõi trong công nghệ chăm sóc sức khỏe hiện đại. AI có thể hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm hơn, phát triển thuốc mới, và cá nhân hóa phác đồ điều trị. Tuy nhiên, việc sử dụng các công nghệ này cũng đặt ra những thách thức về đạo đức, quyền riêng tư dữ liệu và đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế.