(Top Banner Ad)
medical policy
B2
Danh từ B2 Y tế & Bảo hiểm

medical policy

UK: /ˈmedɪkəl ˈpɒləsi/ • US: /ˈmɛdɪkəl ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách bảo hiểm y tế bảo hiểm y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract between an insurance company and an individual or group, in which the insurance company agrees to pay for medical expenses in return for a premium.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng giữa một công ty bảo hiểm và một cá nhân hoặc nhóm, trong đó công ty bảo hiểm đồng ý chi trả cho các chi phí y tế để đổi lấy một khoản phí bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My medical policy covers the cost of hospitalization and surgery."

    "Chính sách bảo hiểm y tế của tôi chi trả chi phí nhập viện và phẫu thuật."

  • "It is important to carefully review your medical policy before using it."

    "Điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng chính sách bảo hiểm y tế của bạn trước khi sử dụng nó."

  • "The company offers a comprehensive medical policy to its employees."

    "Công ty cung cấp một chính sách bảo hiểm y tế toàn diện cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic nhân viên y tế, bác sĩ quân y
Adverb medically về mặt y tế
Noun policy chính sách, hợp đồng bảo hiểm
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị

Synonyms

health insurance plan (gói bảo hiểm sức khỏe)healthcare coverage (phạm vi bảo hiểm y tế)

Related Words

Subject Area

Y tế & Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
Latin
medicus
Latin
medicalis
Old French
medical
English
medical policy

Nguồn gốc của 'Medical Policy'

Cụm từ 'medical policy' ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' (nghĩa là 'thầy thuốc'). Trong khi đó, 'policy' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'politeia' (nghĩa là 'sự quản lý nhà nước'), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành 'chính sách' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'medical policy' không chỉ diễn tả một 'chính sách y tế' do chính phủ hoặc tổ chức ban hành, mà còn thường được dùng để chỉ 'hợp đồng bảo hiểm y tế', thể hiện một kế hoạch hoặc quy định có cấu trúc về chăm sóc sức khỏe hoặc bảo hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'medical policy' thường được sử dụng để chỉ các loại bảo hiểm y tế khác nhau, chẳng hạn như bảo hiểm y tế cá nhân, bảo hiểm y tế nhóm, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm bệnh hiểm nghèo. Sự khác biệt giữa các loại bảo hiểm này nằm ở phạm vi chi trả, mức phí bảo hiểm và các điều khoản cụ thể khác. Ví dụ, 'health insurance' có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả 'medical policy'.

Prepositions

under with for

'Under' thường dùng để chỉ các điều khoản, điều kiện được quy định trong chính sách. Ví dụ: 'Treatment is covered under this medical policy.' 'With' thường dùng để chỉ công ty bảo hiểm hoặc nhà cung cấp dịch vụ. Ví dụ: 'I have a medical policy with ABC Insurance.' 'For' thường dùng để chỉ mục đích của chính sách. Ví dụ: 'I bought a medical policy for my family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical policy
  • comprehensive comprehensive medical policy
    (chính sách y tế toàn diện)
  • private private medical policy
    (chính sách bảo hiểm y tế tư nhân)
  • company company medical policy
    (chính sách y tế của công ty)
Verb + medical policy
  • implement implement a medical policy
    (thực hiện một chính sách y tế)
  • review review a medical policy
    (xem xét lại một chính sách y tế)
  • take out take out a medical policy
    (mua/ký một hợp đồng bảo hiểm y tế)
Other common phrases
  • covered by covered by a medical policy
    (được chi trả/bảo hiểm bởi một chính sách y tế)
  • under under a medical policy
    (theo một chính sách y tế/bảo hiểm)

Idioms

  • take out a medical policy

    Mua/ký kết một hợp đồng bảo hiểm y tế để được bảo hiểm các chi phí y tế.

    "Many people take out a medical policy to cover unexpected health issues."

    (Nhiều người mua hợp đồng bảo hiểm y tế để chi trả cho các vấn đề sức khỏe bất ngờ.)

  • be covered by a medical policy

    Được một hợp đồng bảo hiểm y tế chi trả hoặc bảo vệ tài chính cho các chi phí y tế.

    "Fortunately, her hospital bills were fully covered by a medical policy."

    (May mắn thay, hóa đơn viện phí của cô ấy đã được hợp đồng bảo hiểm y tế chi trả hoàn toàn.)

  • amend a medical policy

    Sửa đổi hoặc điều chỉnh các điều khoản của một chính sách y tế hoặc hợp đồng bảo hiểm y tế.

    "The government plans to amend the national medical policy next year to include more services."

    (Chính phủ dự định sửa đổi chính sách y tế quốc gia vào năm tới để bao gồm thêm nhiều dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical policy

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng giữa một công ty bảo hiểm và một cá nhân hoặc nhóm, trong đó công ty bảo hiểm đồng ý chi trả cho các chi phí y tế để đổi lấy một khoản phí bảo hiểm.

"My medical policy covers the cost of hospitalization and surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a medical policy, you receive coverage for eligible healthcare expenses.
Nếu bạn có chính sách y tế, bạn sẽ được chi trả cho các chi phí chăm sóc sức khỏe hợp lệ.
Phủ định
If a medical policy has lapsed, you don't receive any benefits.
Nếu một chính sách y tế đã hết hạn, bạn không nhận được bất kỳ quyền lợi nào.
Nghi vấn
If someone needs surgery, does their medical policy cover the costs?
Nếu ai đó cần phẫu thuật, chính sách y tế của họ có chi trả các chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical policy".

Tầm quan trọng của Bảo hiểm Y tế

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là phương Tây, 'medical policy' thường gắn liền với khái niệm bảo hiểm y tế tư nhân. Do chi phí chăm sóc sức khỏe có thể rất cao, việc có một chính sách y tế toàn diện là vô cùng quan trọng để người dân có thể trang trải các chi phí khám chữa bệnh, từ thăm khám định kỳ đến phẫu thuật lớn, mà không gặp phải gánh nặng tài chính quá lớn.

Hệ thống Y tế Công và Tư

Khái niệm 'medical policy' cũng làm nổi bật sự khác biệt giữa các hệ thống y tế trên thế giới. Một số quốc gia có chính sách y tế công cộng toàn dân (universal healthcare) do chính phủ tài trợ, nơi mọi công dân đều được bảo hiểm. Trong khi đó, ở các nước khác như Hoa Kỳ, phần lớn người dân phải dựa vào các chính sách bảo hiểm y tế tư nhân mà cá nhân hoặc công ty phải mua để đảm bảo quyền lợi chăm sóc sức khỏe.