(Top Banner Ad)
medical tourist
B2
noun B2 Du lịch, Y tế

medical tourist

UK: /ˈmedɪkəl ˈtʊərɪst/ • US: /ˈmedɪkəl ˈtʊrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

khách du lịch chữa bệnh người du lịch y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who travels to another country to receive medical, dental, or surgical care because it is cheaper or of higher quality than in their own country.

Vietnamese Meaning

Người du lịch đến một quốc gia khác để nhận các dịch vụ chăm sóc y tế, nha khoa hoặc phẫu thuật vì chi phí rẻ hơn hoặc chất lượng cao hơn so với ở quốc gia của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people from developed countries become medical tourists to Thailand for dental work."

    "Nhiều người từ các nước phát triển trở thành khách du lịch y tế đến Thái Lan để làm răng."

  • "The hospital is trying to attract more medical tourists from Europe."

    "Bệnh viện đang cố gắng thu hút thêm khách du lịch y tế từ châu Âu."

  • "Medical tourists often choose countries where the cost of surgery is significantly lower."

    "Khách du lịch y tế thường chọn các quốc gia nơi chi phí phẫu thuật thấp hơn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medical tourism du lịch y tế (hoạt động)
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc về y tế/y học
Adverb medically về mặt y tế, bằng y học
Verb tour đi du lịch, đi tham quan
Noun tourist khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch, sự du lịch

Synonyms

health tourist (khách du lịch sức khỏe)medical traveler (người du lịch y tế)

Related Words

medical tourism (du lịch y tế)health tourism (du lịch sức khỏe)wellness tourism (du lịch chăm sóc sức khỏe)

Subject Area

Du lịch, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
medical
English
tourist

Nguồn gốc từ 'medical tourist'

Cụm từ 'medical tourist' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tính từ 'medical' (thuộc về y tế) và danh từ 'tourist' (khách du lịch). 'Medical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicus' (thầy thuốc), liên quan đến động từ 'medeor' (chữa lành). 'Tourist' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'torn' (một vòng quay), sau đó phát triển thành 'tour' (chuyến đi) trong tiếng Anh. Từ 'tourist' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 để chỉ người đi du lịch để giải trí. Đến cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi xu hướng đi nước ngoài để chữa bệnh trở nên phổ biến, cụm từ 'medical tourist' ra đời để chỉ những người kết hợp du lịch với việc tìm kiếm dịch vụ y tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một hiện tượng toàn cầu, trong đó bệnh nhân tìm kiếm các dịch vụ y tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia của họ. Nó thường liên quan đến các thủ tục tự chọn (elective procedures) như phẫu thuật thẩm mỹ, nha khoa hoặc điều trị sinh sản, nhưng cũng có thể bao gồm các thủ tục thiết yếu (essential procedures) như phẫu thuật tim hoặc thay khớp. Sắc thái nghĩa bao gồm cả động cơ kinh tế (chi phí thấp) và động cơ chất lượng (chất lượng dịch vụ cao hơn).

Prepositions

for as

medical tourist *for* (mục đích): chỉ mục đích của chuyến đi, ví dụ: 'He is a medical tourist for knee replacement'. medical tourist *as* (vai trò): chỉ vai trò của người đó trong bối cảnh du lịch y tế, ví dụ: 'She is recognized as a medical tourist in Thailand.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical tourist
  • wealthy wealthy medical tourist
    (khách du lịch y tế giàu có)
  • potential potential medical tourist
    (khách du lịch y tế tiềm năng)
  • international international medical tourist
    (khách du lịch y tế quốc tế)
Verb + medical tourist
  • attract attract medical tourists
    (thu hút khách du lịch y tế)
  • cater to cater to medical tourists
    (phục vụ/đáp ứng nhu cầu của khách du lịch y tế)
  • become become a medical tourist
    (trở thành khách du lịch y tế)

Idioms

  • a destination for medical tourists

    một điểm đến cho khách du lịch y tế

    "Thailand is a popular destination for medical tourists seeking affordable dental care."

    (Thái Lan là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch y tế tìm kiếm dịch vụ nha khoa giá cả phải chăng.)

  • the influx of medical tourists

    dòng khách du lịch y tế đổ về

    "The hospital is expanding its facilities to accommodate the increasing influx of medical tourists."

    (Bệnh viện đang mở rộng cơ sở vật chất để đáp ứng dòng khách du lịch y tế ngày càng tăng.)

  • to appeal to medical tourists

    thu hút/hấp dẫn khách du lịch y tế

    "The new treatment packages are designed to appeal to medical tourists from Western countries."

    (Các gói điều trị mới được thiết kế để thu hút khách du lịch y tế từ các nước phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical tourist

noun
Lật mặt

Người du lịch đến một quốc gia khác để nhận các dịch vụ chăm sóc y tế, nha khoa hoặc phẫu thuật vì chi phí rẻ hơn hoặc chất lượng cao hơn so với ở quốc gia của họ.

"Many people from developed countries become medical tourists to Thailand for dental work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are medical tourists seeking affordable dental care.
Họ là những khách du lịch y tế đang tìm kiếm dịch vụ chăm sóc răng miệng giá cả phải chăng.
Phủ định
He isn't a medical tourist; he's here on a business trip.
Anh ấy không phải là khách du lịch y tế; anh ấy ở đây trong một chuyến công tác.
Nghi vấn
Are those medical tourists from Canada?
Có phải những khách du lịch y tế đó đến từ Canada không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgery is cheaper, more people will become medical tourists.
Nếu phẫu thuật rẻ hơn, nhiều người sẽ trở thành khách du lịch y tế.
Phủ định
If healthcare costs don't decrease, fewer people will become medical tourists.
Nếu chi phí chăm sóc sức khỏe không giảm, ít người trở thành khách du lịch y tế hơn.
Nghi vấn
Will medical tourists continue to rise if the quality of care improves in developing countries?
Liệu số lượng khách du lịch y tế có tiếp tục tăng nếu chất lượng chăm sóc được cải thiện ở các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical tourist".

Vì sao du lịch y tế phát triển?

Du lịch y tế ngày càng phổ biến do nhiều người tìm kiếm các lựa chọn chăm sóc sức khỏe có chi phí thấp hơn, chất lượng cao hơn hoặc các phương pháp điều trị chuyên biệt không có sẵn ở quê nhà. Các quốc gia như Thái Lan, Ấn Độ, Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ là những điểm đến hàng đầu trong lĩnh vực này.

Tác động và vấn đề đạo đức

Hiện tượng này có thể thúc đẩy kinh tế và ngành y tế ở các nước đón khách, tạo việc làm và nguồn thu ngoại tệ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những lo ngại về đạo đức, như khả năng người dân địa phương bị bỏ quên hoặc các vấn đề liên quan đến buôn bán nội tạng bất hợp pháp trong một số trường hợp cực đoan.