(Top Banner Ad)
tourist
A2
noun A2 Du lịch

tourist

UK: /ˈtʊərɪst/ • US: /ˈtʊrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

du khách khách du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who is travelling or visiting a place for pleasure

Vietnamese Meaning

khách du lịch, người đi du lịch

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit the Eiffel Tower every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm tháp Eiffel mỗi năm."

  • "The city attracts millions of tourists each year."

    "Thành phố thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour chuyến đi, chuyến du lịch, cuộc tham quan
Verb tour đi du lịch, tham quan một địa điểm hoặc khu vực
Noun tourism ngành du lịch, sự du lịch
Adjective touristy mang tính du lịch, đông đúc khách du lịch (thường ám chỉ nơi bị thương mại hóa quá mức)
Noun tour guide hướng dẫn viên du lịch
Noun tour operator công ty lữ hành, nhà điều hành tour

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
tornos
La-tinh
tornus
Pháp cổ
tour
Tiếng Anh
tour
Tiếng Anh
tourist

Nguồn gốc từ 'tourist'

Từ 'tourist' (du khách) trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'tour' (chuyến đi, chuyến tham quan). 'Tour' lại có gốc từ 'tour' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'một vòng xoay' hoặc 'một chuyến hành trình'. Nguồn gốc xa hơn nữa là từ 'tornus' trong tiếng Latin (nghĩa là cái tiện, vòng quay) và 'tornos' trong tiếng Hy Lạp cổ (công cụ để xoay tròn). Người 'tourist' là người thực hiện một chuyến 'tour', tức là một chuyến đi vòng quanh hoặc khám phá một nơi nào đó.

Usage Note

Từ 'tourist' dùng để chỉ người đi du lịch, thường là để tham quan, nghỉ dưỡng. Nó khác với 'traveler' (người du hành) mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người đi công tác, người di chuyển vì mục đích khác ngoài giải trí. 'Visitor' (khách tham quan) thường được dùng cho người đến thăm một địa điểm cụ thể, trong thời gian ngắn hơn so với 'tourist'.

Prepositions

to in

'Tourist to': nhấn mạnh điểm đến cụ thể của du khách. Ví dụ: 'Tourists to Paris'. 'Tourist in': nhấn mạnh sự hiện diện của du khách ở một địa điểm, khu vực rộng lớn hơn. Ví dụ: 'Tourists in Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourist
  • foreign foreign tourist
    (khách du lịch nước ngoài)
  • domestic domestic tourist
    (khách du lịch trong nước)
  • mass mass tourist
    (khách du lịch đại chúng)
  • adventure adventure tourist
    (khách du lịch mạo hiểm)
  • budget budget tourist
    (khách du lịch bình dân/tiết kiệm)
  • eco- eco-tourist
    (khách du lịch sinh thái)
Verb + tourist
  • attract attract tourists
    (thu hút khách du lịch)
  • welcome welcome tourists
    (chào đón khách du lịch)
  • accommodate accommodate tourists
    (cung cấp chỗ ở/phục vụ chỗ ở cho khách du lịch)
  • serve serve tourists
    (phục vụ khách du lịch)
Tourist + Noun
  • tourist tourist attraction
    (điểm tham quan du lịch)
  • tourist tourist destination
    (điểm đến du lịch)
  • tourist tourist visa
    (thị thực du lịch)
  • tourist tourist trap
    (bẫy du lịch (một địa điểm hoặc cơ sở kinh doanh thu hút khách du lịch nhưng thường có giá cả đắt đỏ, chất lượng thấp hoặc là một mánh khóe để kiếm tiền))
  • tourist tourist season
    (mùa du lịch)

Idioms

  • Armchair tourist

    Người du lịch 'qua màn ảnh nhỏ' (người thích tìm hiểu về các địa điểm du lịch qua sách báo, phim ảnh mà không đi thực tế)

    "My grandfather is an armchair tourist; he knows all about remote countries just from documentaries."

    (Ông tôi là một người du lịch 'qua màn ảnh nhỏ'; ông biết mọi thứ về những đất nước xa xôi chỉ qua phim tài liệu.)

  • Tourist trap

    Bẫy du lịch (một địa điểm hoặc cơ sở kinh doanh thu hút khách du lịch nhưng thường có giá cả đắt đỏ, chất lượng thấp hoặc là một mánh khóe để kiếm tiền)

    "That souvenir shop near the cathedral is a total tourist trap, everything is overpriced."

    (Cửa hàng lưu niệm gần nhà thờ đó hoàn toàn là một bẫy du lịch, mọi thứ đều quá đắt đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist

noun
Lật mặt

khách du lịch, người đi du lịch

"Many tourists visit the Eiffel Tower every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are tourists who enjoy exploring new cultures.
Họ là những khách du lịch thích khám phá các nền văn hóa mới.
Phủ định
He is not a tourist; he lives here.
Anh ấy không phải là khách du lịch; anh ấy sống ở đây.
Nghi vấn
Are you a tourist visiting from another country?
Bạn có phải là khách du lịch đến từ một quốc gia khác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built more hotels, the area would be less touristy now.
Nếu họ đã xây nhiều khách sạn hơn, khu vực này giờ đã bớt du lịch hơn rồi.
Phủ định
If he hadn't lost his passport, he would be a tourist exploring the city now.
Nếu anh ấy không làm mất hộ chiếu, giờ anh ấy đã là một khách du lịch khám phá thành phố rồi.
Nghi vấn
If she had studied the local language, would she be able to communicate with the local tourists now?
Nếu cô ấy đã học ngôn ngữ địa phương, liệu giờ cô ấy có thể giao tiếp với khách du lịch địa phương không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist is exploring the ancient temple.
Du khách đang khám phá ngôi đền cổ.
Phủ định
She isn't a tourist; she lives here.
Cô ấy không phải là khách du lịch; cô ấy sống ở đây.
Nghi vấn
Are they tourists or business travelers?
Họ là khách du lịch hay là người đi công tác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist".

Sự khác biệt giữa 'Tourist' và 'Traveler'

Trong tiếng Anh, đôi khi có sự phân biệt tinh tế giữa 'tourist' (du khách) và 'traveler' (người lữ hành). 'Tourist' thường được hiểu là người đi thăm các địa điểm nổi tiếng, theo lịch trình cố định, tìm kiếm sự tiện nghi và trải nghiệm được chuẩn bị sẵn. Ngược lại, 'traveler' thường khao khát khám phá sâu hơn văn hóa địa phương, sống như người bản xứ, tìm kiếm những trải nghiệm chân thực và ít bị du lịch hóa hơn.

Du lịch có trách nhiệm (Responsible Tourism)

Khái niệm 'du lịch có trách nhiệm' đã trở nên quan trọng trong những năm gần đây. Nó khuyến khích du khách tôn trọng văn hóa và môi trường địa phương, hỗ trợ kinh tế cho cộng đồng bản địa, và giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động du lịch. Đây là một cách tiếp cận bền vững, nhằm đảm bảo rằng du lịch mang lại lợi ích lâu dài cho cả du khách và điểm đến, cũng như cho hành tinh.