(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tour
A2

tour

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuyến du lịch chuyến tham quan lưu diễn (đối với nghệ sĩ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tour'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc hành trình để vui chơi, trong đó bạn ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau.

Definition (English Meaning)

A journey for pleasure in which you visit several different places.

Ví dụ Thực tế với 'Tour'

  • "We went on a guided tour of the city."

    "Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn viên trong thành phố."

  • "They are planning a tour of Italy."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch Ý."

  • "The actor is on a promotional tour for his new movie."

    "Diễn viên đang trong một chuyến quảng bá phim mới của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tour'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Tour'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tour' thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi có tổ chức, có thể là do một công ty du lịch thực hiện hoặc do cá nhân tự lên kế hoạch. Nó nhấn mạnh việc di chuyển giữa nhiều địa điểm khác nhau để tham quan và trải nghiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

‘On a tour’: Đang tham gia một chuyến du lịch. ‘A tour of’: Một chuyến du lịch (của một địa điểm cụ thể). Ví dụ: 'We went on a tour of Europe.' hoặc 'a tour of the museum'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tour'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)