(Top Banner Ad)
meek
B2
adjective B2 Tính cách / Hành vi

meek

UK: /miːk/ • US: /miːk/

Nghĩa tiếng Việt

hiền lành nhút nhát dễ bảo nhu mì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quiet, gentle, and easily imposed on; submissive.

Vietnamese Meaning

Hiền lành, dịu dàng, dễ bảo, dễ bị lợi dụng; nhút nhát, phục tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too meek to protest the decision."

    "Anh ấy quá hiền lành để phản đối quyết định đó."

  • "The meek shall inherit the earth."

    "Những người hiền lành sẽ được thừa hưởng đất đai (thế giới)."

  • "She has a meek and mild personality."

    "Cô ấy có một tính cách hiền lành và dịu dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meekness sự hiền lành, sự nhu mì, tính dễ bảo
Adverb meekly một cách hiền lành, nhu mì, dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
mjúkr
Middle English
meoc/meke
English
meek

Nguồn gốc từ 'meek'

Từ 'meek' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'mjúkr', có nghĩa là 'mềm mại', 'nhu mì' hoặc 'dịu dàng'. Qua thời kỳ tiếng Anh trung đại (Middle English), nó đã phát triển thành 'meoc' hoặc 'meke', và cuối cùng là 'meek' như chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này cho thấy ý nghĩa của sự hiền lành, dễ bảo đã tồn tại trong từ này từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'meek' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, thụ động và dễ bị người khác kiểm soát. Nó khác với 'humble' (khiêm tốn) ở chỗ 'humble' mang tính tích cực hơn, thể hiện sự nhận thức đúng về giá trị bản thân mà không kiêu ngạo. 'Meek' có thể đồng nghĩa với 'submissive' (phục tùng) nhưng 'submissive' thường được dùng trong ngữ cảnh có quyền lực áp đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + meek
  • mild mild and meek
    (hiền lành và nhu mì)
  • humble humble and meek
    (khiêm tốn và hiền lành)
  • gentle gentle and meek
    (dịu dàng và hiền lành)
Động từ + meek
  • act act meek
    (hành động nhu mì/hiền lành)
  • appear appear meek
    (trông có vẻ hiền lành/nhu mì)
  • remain remain meek
    (giữ thái độ hiền lành/dễ bảo)

Idioms

  • meek as a lamb

    hiền lành như một con cừu non (rất hiền, dễ bảo)

    "Despite his large size, he's as meek as a lamb."

    (Mặc dù to con nhưng anh ấy hiền như một con cừu non vậy.)

  • meek and mild

    hiền lành và ôn hòa (thường dùng để mô tả người có tính cách nhu mì, không tranh đấu)

    "She always seemed meek and mild, never raising her voice."

    (Cô ấy luôn có vẻ hiền lành và ôn hòa, không bao giờ to tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meek

adjective
Lật mặt

Hiền lành, dịu dàng, dễ bảo, dễ bị lợi dụng; nhút nhát, phục tùng.

"He was too meek to protest the decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be meek might seem like a weakness, but it can also be a source of strength.
Trở nên hiền lành có vẻ như là một điểm yếu, nhưng nó cũng có thể là một nguồn sức mạnh.
Phủ định
It is important not to be meek when standing up for your rights.
Điều quan trọng là không nên hiền lành khi đứng lên bảo vệ quyền lợi của bạn.
Nghi vấn
Is it wise to appear meek in a negotiation?
Có khôn ngoan không khi tỏ ra hiền lành trong một cuộc đàm phán?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is meek, he will avoid conflicts.
Nếu anh ấy hiền lành, anh ấy sẽ tránh những xung đột.
Phủ định
If she isn't meek, she will probably argue.
Nếu cô ấy không hiền lành, có lẽ cô ấy sẽ tranh cãi.
Nghi vấn
Will he succeed if he is meek?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy hiền lành?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be meek when he meets his idol.
Anh ấy sẽ hiền lành khi gặp thần tượng của mình.
Phủ định
She is not going to be meek in the negotiation; she will fight for her rights.
Cô ấy sẽ không hiền lành trong cuộc đàm phán; cô ấy sẽ đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Nghi vấn
Will they be meek and accept the unfair treatment?
Liệu họ có hiền lành và chấp nhận sự đối xử bất công không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being meek and compliant when the manager questioned her about the missing files.
Cô ấy đã tỏ ra hiền lành và phục tùng khi người quản lý hỏi cô về những tập tin bị mất.
Phủ định
They were not being meek; they were actively protesting against the unfair treatment.
Họ đã không hề hiền lành; họ đang tích cực phản đối sự đối xử bất công.
Nghi vấn
Was he being meek because he was intimidated by her authority?
Có phải anh ấy đã tỏ ra hiền lành vì anh ấy bị đe dọa bởi quyền lực của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meek".

Người hiền lành sẽ được thừa hưởng Trái Đất

Cụm từ nổi tiếng 'The meek shall inherit the Earth' (Người hiền lành sẽ được thừa hưởng Trái Đất) xuất phát từ Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 5:5). Câu này thường được hiểu là những người khiêm tốn, nhẫn nại, và không bạo lực sẽ nhận được phước lành và sự ban thưởng cuối cùng.

Nhận thức về tính 'meek'

Trong văn hóa phương Tây, tính 'meek' có thể mang cả ý nghĩa tích cực lẫn tiêu cực. Tích cực là sự khiêm tốn, nhẫn nại, không kiêu căng. Tiêu cực có thể bị hiểu là yếu đuối, thiếu quyết đoán, hoặc dễ bị người khác lợi dụng. Tuy nhiên, ý nghĩa gốc và phổ biến của 'meek' thường nhấn mạnh sự hiền lành và ôn hòa.