docile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ready to accept control or instruction; submissive.
Vietnamese Meaning
Dễ bảo, ngoan ngoãn, dễ dạy, dễ sai khiến; phục tùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The once rebellious teenager became surprisingly docile after attending boarding school."
"Cậu thiếu niên từng nổi loạn trở nên ngoan ngoãn đáng ngạc nhiên sau khi đi học nội trú."
-
"The trained seals were docile and performed their tricks perfectly."
"Những con hải cẩu được huấn luyện rất dễ bảo và biểu diễn các trò của chúng một cách hoàn hảo."
-
"A docile workforce is often preferred by employers."
"Một lực lượng lao động dễ bảo thường được các nhà tuyển dụng ưa thích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'docile' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có tính cách dễ bảo, dễ sai khiến, không chống đối hoặc nổi loạn. Nó mang sắc thái thụ động và dễ dàng tuân theo mệnh lệnh. So sánh với 'obedient' (vâng lời), 'docile' nhấn mạnh sự thiếu chủ động hơn, trong khi 'obedient' có thể thể hiện sự chủ động vâng lời. 'Compliant' (tuân thủ) gần nghĩa, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tuân thủ luật lệ hoặc quy tắc.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường theo sau 'docile' để chỉ đối tượng mà người hoặc vật đó dễ bảo, dễ sai khiến. Ví dụ: 'He is docile to his boss' (Anh ta dễ bảo với sếp của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mildly mildly docile (hơi dễ bảo, hơi ngoan ngoãn)
-
naturally naturally docile (bản tính dễ bảo, tự nhiên ngoan ngoãn)
-
surprisingly surprisingly docile (đáng ngạc nhiên là dễ bảo/ngoan ngoãn)
-
remain remain docile (giữ thái độ dễ bảo, vẫn ngoan ngoãn)
-
become become docile (trở nên dễ bảo, trở nên ngoan ngoãn)
-
appear appear docile (có vẻ dễ bảo, trông có vẻ ngoan ngoãn)
-
animal docile animal (động vật dễ bảo/ngoan ngoãn)
-
child docile child (đứa trẻ ngoan ngoãn, đứa trẻ dễ bảo)
-
nature docile nature (bản chất dễ bảo, tính cách ngoan ngoãn)
Idioms
-
as docile as a lamb
ngoan ngoãn như cừu non, rất dễ bảo
"Despite its reputation, the large dog was as docile as a lamb with the children."
(Mặc dù có tiếng dữ, con chó lớn lại ngoan ngoãn như cừu non với bọn trẻ.)
-
to have a docile disposition
có tính cách dễ bảo, có khuynh hướng ngoan ngoãn
"The new employee seemed to have a docile disposition, always willing to follow instructions."
(Người nhân viên mới dường như có tính cách dễ bảo, luôn sẵn lòng làm theo hướng dẫn.)
-
to become docile
trở nên dễ bảo, trở nên ngoan ngoãn
"After hours of struggling, the wild horse finally began to become docile."
(Sau nhiều giờ vật lộn, con ngựa hoang cuối cùng cũng bắt đầu trở nên dễ bảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
docile
adjectiveDễ bảo, ngoan ngoãn, dễ dạy, dễ sai khiến; phục tùng.
"The once rebellious teenager became surprisingly docile after attending boarding school."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students should docilely follow the teacher's instructions. |
Học sinh nên ngoan ngoãn làm theo hướng dẫn của giáo viên. |
| Phủ định | The wild horses cannot be docile; it's their nature. |
Những con ngựa hoang không thể thuần tính; đó là bản chất của chúng. |
| Nghi vấn | Could the dog be docile enough to learn advanced tricks? |
Liệu con chó có đủ ngoan ngoãn để học những trò nâng cao không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dog had been trained properly, it would docilely obey commands now. |
Nếu con chó được huấn luyện đúng cách, bây giờ nó sẽ ngoan ngoãn tuân theo các mệnh lệnh. |
| Phủ định | If the students had been more rebellious, they wouldn't docilely accept the new rules. |
Nếu học sinh nổi loạn hơn, họ sẽ không ngoan ngoãn chấp nhận các quy tắc mới. |
| Nghi vấn | If the horse had been more spirited, would it docilely have followed the rider's lead? |
Nếu con ngựa hăng hái hơn, liệu nó có ngoan ngoãn đi theo sự dẫn dắt của người cưỡi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep were docilely following the shepherd through the field. |
Đàn cừu đang ngoan ngoãn đi theo người chăn cừu qua cánh đồng. |
| Phủ định | The wild horses were not being docile around the new trainer. |
Những con ngựa hoang không ngoan ngoãn với người huấn luyện mới. |
| Nghi vấn | Were the students being docile and attentive during the lesson? |
Có phải các học sinh đang ngoan ngoãn và chăm chú trong suốt bài học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docile".
