meet up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet someone by arrangement.
Vietnamese Meaning
Gặp gỡ ai đó theo kế hoạch đã định trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's meet up for coffee next week."
"Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê vào tuần tới nhé."
-
"We should meet up sometime to discuss the project."
"Chúng ta nên gặp nhau lúc nào đó để thảo luận về dự án."
-
"Are you free to meet up on Friday?"
"Bạn có rảnh để gặp nhau vào thứ Sáu không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'meet up' thường được sử dụng để chỉ việc gặp gỡ một cách thân mật, thường là với bạn bè hoặc người quen. Nó nhấn mạnh rằng cuộc gặp gỡ đã được sắp xếp trước. So với 'meet', 'meet up' mang tính informal và thân mật hơn. Ví dụ, 'meet' có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'meet a client', trong khi 'meet up' thường dùng cho 'meet up with friends'.
Prepositions
'Meet up with' được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến người bạn gặp gỡ. Ví dụ: 'I'm going to meet up with my friends after work.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
casually meet up casually (gặp gỡ một cách ngẫu nhiên/tự nhiên, không trang trọng)
-
regularly meet up regularly (gặp gỡ thường xuyên)
-
soon meet up soon (gặp mặt sớm thôi)
-
with meet up with friends (gặp gỡ bạn bè)
-
at meet up at the cafe (gặp nhau ở quán cà phê)
-
for meet up for a drink (gặp nhau đi uống nước/uống rượu)
Idioms
-
meet up with someone
gặp gỡ/hẹn gặp ai đó (thường là có kế hoạch)
"Let's meet up with Sarah for lunch tomorrow."
(Ngày mai chúng ta hãy hẹn gặp Sarah ăn trưa nhé.)
-
meet up for a catch-up
gặp gỡ để hàn huyên, cập nhật tin tức (sau một thời gian không gặp)
"It's been ages! We should meet up for a catch-up soon."
(Lâu lắm rồi đấy! Chúng ta nên gặp nhau để hàn huyên sớm thôi.)
-
meet up in person
gặp mặt trực tiếp (không phải qua mạng hoặc điện thoại)
"After months of online chats, they finally decided to meet up in person."
(Sau nhiều tháng trò chuyện trực tuyến, cuối cùng họ quyết định gặp nhau trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meet up
Verb (Phrasal Verb)Gặp gỡ ai đó theo kế hoạch đã định trước.
"Let's meet up for coffee next week."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, we should meet up next week! |
Wow, chúng ta nên gặp nhau vào tuần tới! |
| Phủ định | Oh, we can't meet up this weekend. |
Ồ, chúng ta không thể gặp nhau vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Hey, should we meet up for coffee? |
Này, chúng ta có nên gặp nhau uống cà phê không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will meet up with my friends this weekend. |
Tôi sẽ gặp gỡ bạn bè vào cuối tuần này. |
| Phủ định | We didn't meet up because of the bad weather. |
Chúng tôi đã không gặp nhau vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Did you meet up with your family last night? |
Tối qua bạn có gặp gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet up".
