(Top Banner Ad)
meet up
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

meet up

UK: /miːt ʌp/ • US: /miːt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

gặp nhau hẹn gặp tụ họp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet someone by arrangement.

Vietnamese Meaning

Gặp gỡ ai đó theo kế hoạch đã định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's meet up for coffee next week."

    "Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê vào tuần tới nhé."

  • "We should meet up sometime to discuss the project."

    "Chúng ta nên gặp nhau lúc nào đó để thảo luận về dự án."

  • "Are you free to meet up on Friday?"

    "Bạn có rảnh để gặp nhau vào thứ Sáu không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet gặp, gặp gỡ; đáp ứng (nhu cầu, mong đợi)
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Noun meet-up buổi gặp mặt (thân mật, không chính thức); sự gặp gỡ
Adjective unmet chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn (nhu cầu, kỳ vọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mod-
Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Middle English
meten
English (19th-20th C. Phrasal Verb)
meet up

Nguồn gốc 'meet up'

Từ 'meet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan' mang nghĩa 'tìm thấy, bắt gặp, hội ngộ'. Khi kết hợp với 'up', đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại, 'meet up' nhấn mạnh ý nghĩa của việc 'tập hợp lại', 'hẹn gặp' hoặc 'tụ tập' một cách có chủ đích, thường là trong bối cảnh xã hội và không chính thức. Khác với 'meet' có thể chỉ một cuộc gặp ngẫu nhiên, 'meet up' thường ngụ ý một cuộc hẹn đã được lên kế hoạch trước.

Usage Note

Cụm động từ 'meet up' thường được sử dụng để chỉ việc gặp gỡ một cách thân mật, thường là với bạn bè hoặc người quen. Nó nhấn mạnh rằng cuộc gặp gỡ đã được sắp xếp trước. So với 'meet', 'meet up' mang tính informal và thân mật hơn. Ví dụ, 'meet' có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'meet a client', trong khi 'meet up' thường dùng cho 'meet up with friends'.

Prepositions

with

'Meet up with' được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến người bạn gặp gỡ. Ví dụ: 'I'm going to meet up with my friends after work.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meet up
  • casually meet up casually
    (gặp gỡ một cách ngẫu nhiên/tự nhiên, không trang trọng)
  • regularly meet up regularly
    (gặp gỡ thường xuyên)
  • soon meet up soon
    (gặp mặt sớm thôi)
meet up + Prepositional Phrase
  • with meet up with friends
    (gặp gỡ bạn bè)
  • at meet up at the cafe
    (gặp nhau ở quán cà phê)
  • for meet up for a drink
    (gặp nhau đi uống nước/uống rượu)

Idioms

  • meet up with someone

    gặp gỡ/hẹn gặp ai đó (thường là có kế hoạch)

    "Let's meet up with Sarah for lunch tomorrow."

    (Ngày mai chúng ta hãy hẹn gặp Sarah ăn trưa nhé.)

  • meet up for a catch-up

    gặp gỡ để hàn huyên, cập nhật tin tức (sau một thời gian không gặp)

    "It's been ages! We should meet up for a catch-up soon."

    (Lâu lắm rồi đấy! Chúng ta nên gặp nhau để hàn huyên sớm thôi.)

  • meet up in person

    gặp mặt trực tiếp (không phải qua mạng hoặc điện thoại)

    "After months of online chats, they finally decided to meet up in person."

    (Sau nhiều tháng trò chuyện trực tuyến, cuối cùng họ quyết định gặp nhau trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet up

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Gặp gỡ ai đó theo kế hoạch đã định trước.

"Let's meet up for coffee next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, we should meet up next week!
Wow, chúng ta nên gặp nhau vào tuần tới!
Phủ định
Oh, we can't meet up this weekend.
Ồ, chúng ta không thể gặp nhau vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Hey, should we meet up for coffee?
Này, chúng ta có nên gặp nhau uống cà phê không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will meet up with my friends this weekend.
Tôi sẽ gặp gỡ bạn bè vào cuối tuần này.
Phủ định
We didn't meet up because of the bad weather.
Chúng tôi đã không gặp nhau vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Did you meet up with your family last night?
Tối qua bạn có gặp gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet up".

Sự khác biệt với 'meet' và 'have a meeting'

Trong văn hóa phương Tây, 'meet up' thường ám chỉ một cuộc gặp gỡ thân mật, không chính thức giữa bạn bè hoặc người quen, thường để giao lưu xã hội hoặc trò chuyện. Nó khác với 'meet' (có thể là gặp ngẫu nhiên hoặc gặp lần đầu hoặc gặp lần đầu mà không có hẹn trước) và 'have a meeting' (thường là cuộc họp chính thức, có mục đích rõ ràng trong công việc hoặc kinh doanh, đòi hỏi sự chuẩn bị).

Nền tảng 'Meetup'

Thuật ngữ 'meet up' đã trở nên phổ biến đến mức có cả một nền tảng mạng xã hội mang tên 'Meetup.com'. Nền tảng này cho phép mọi người dễ dàng tìm kiếm và tham gia các nhóm có cùng sở thích, từ học ngôn ngữ đến leo núi, để gặp gỡ và giao lưu trực tiếp trong cộng đồng. Điều này phản ánh xu hướng muốn kết nối thực tế trong thế giới kỹ thuật số.