Hang out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dành thời gian thư giãn hoặc tận hưởng, thường là với bạn bè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's hang out at my place tonight."
"Tối nay chúng ta đến nhà tôi chơi nhé."
-
"We used to hang out at the mall after school."
"Chúng tôi thường đi chơi ở trung tâm thương mại sau giờ học."
-
"I'm just hanging out at home, watching TV."
"Tôi chỉ đang ở nhà xem TV thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hang out' mang ý nghĩa thư giãn, không có kế hoạch cụ thể. Thường dùng để chỉ việc đi chơi, tụ tập một cách thoải mái, không gò bó. Khác với 'meet up' (hẹn gặp), 'hang out' nhấn mạnh vào việc dành thời gian cùng nhau một cách tự nhiên hơn là thực hiện một hoạt động có mục đích. So với 'chill', 'hang out' có thể bao gồm một số hoạt động nhỏ chứ không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi.
Prepositions
'Hang out with' dùng để chỉ việc dành thời gian với ai đó. Ví dụ: 'I like to hang out with my friends.' (Tôi thích đi chơi với bạn bè của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often hang out (thường xuyên đi chơi)
-
usually usually hang out (thường đi chơi)
-
with hang out with friends (đi chơi với bạn bè)
-
at hang out at a cafe (đi chơi ở quán cà phê)
Idioms
-
hang out one's shingle
bắt đầu kinh doanh (thường là tự kinh doanh)
"After graduating, she decided to hang out her shingle as a freelance writer."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định bắt đầu công việc viết lách tự do.)
-
let it all hang out
thể hiện bản thân một cách thoải mái, không che giấu
"At the party, everyone was letting it all hang out and having a great time."
(Tại bữa tiệc, mọi người đều thoải mái thể hiện bản thân và có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hang out
Động từDành thời gian thư giãn hoặc tận hưởng, thường là với bạn bè.
"Let's hang out at my place tonight."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will finish my homework before I hang out with my friends. |
Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi chơi với bạn bè. |
| Phủ định | Even though I wanted to hang out, I couldn't because I had to study for the exam. |
Mặc dù tôi muốn đi chơi, tôi không thể vì tôi phải học cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Can we hang out after we finish the presentation? |
Chúng ta có thể đi chơi sau khi chúng ta hoàn thành bài thuyết trình không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to hang out with my friends on weekends. |
Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần. |
| Phủ định | We don't hang out at that coffee shop anymore. |
Chúng tôi không còn đi chơi ở quán cà phê đó nữa. |
| Nghi vấn | Do you want to hang out after school today? |
Bạn có muốn đi chơi sau giờ học hôm nay không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to hang out with my friends on weekends. |
Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần. |
| Phủ định | She doesn't want to hang out at the mall today. |
Hôm nay cô ấy không muốn đi chơi ở trung tâm thương mại. |
| Nghi vấn | Do you want to hang out after school? |
Bạn có muốn đi chơi sau giờ học không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she finishes her homework, she will hang out with her friends. |
Nếu cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy sẽ đi chơi với bạn bè. |
| Phủ định | If it rains, we won't hang out in the park. |
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi chơi ở công viên. |
| Nghi vấn | Will they hang out at the cafe if they have enough time? |
Họ sẽ đi chơi ở quán cà phê nếu họ có đủ thời gian chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hang out".
