(Top Banner Ad)
Hang out
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

Hang out

UK: /hæŋ aʊt/ • US: /hæŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đi chơi tụ tập la cà ở không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time relaxing or enjoying yourself, often with friends.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian thư giãn hoặc tận hưởng, thường là với bạn bè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's hang out at my place tonight."

    "Tối nay chúng ta đến nhà tôi chơi nhé."

  • "We used to hang out at the mall after school."

    "Chúng tôi thường đi chơi ở trung tâm thương mại sau giờ học."

  • "I'm just hanging out at home, watching TV."

    "Tôi chỉ đang ở nhà xem TV thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang treo, mắc, đình chỉ
Noun hangout nơi tụ tập, địa điểm quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hangian
Middle English
hangen
English
hang out

Nguồn gốc của 'Hang out'

Cụm từ 'hang out' ban đầu có nghĩa đen là treo quần áo ra ngoài để phơi. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa bóng chỉ việc dành thời gian rảnh rỗi ở một nơi nào đó, thường là với bạn bè, mà không có mục đích cụ thể nào cả. Tưởng tượng cảnh mọi người tụ tập dưới bóng cây, giống như quần áo được 'treo' để khô!

Usage Note

Cụm động từ 'hang out' mang ý nghĩa thư giãn, không có kế hoạch cụ thể. Thường dùng để chỉ việc đi chơi, tụ tập một cách thoải mái, không gò bó. Khác với 'meet up' (hẹn gặp), 'hang out' nhấn mạnh vào việc dành thời gian cùng nhau một cách tự nhiên hơn là thực hiện một hoạt động có mục đích. So với 'chill', 'hang out' có thể bao gồm một số hoạt động nhỏ chứ không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi.

Prepositions

with

'Hang out with' dùng để chỉ việc dành thời gian với ai đó. Ví dụ: 'I like to hang out with my friends.' (Tôi thích đi chơi với bạn bè của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Hang out
  • often often hang out
    (thường xuyên đi chơi)
  • usually usually hang out
    (thường đi chơi)
Preposition + Hang out
  • with hang out with friends
    (đi chơi với bạn bè)
  • at hang out at a cafe
    (đi chơi ở quán cà phê)

Idioms

  • hang out one's shingle

    bắt đầu kinh doanh (thường là tự kinh doanh)

    "After graduating, she decided to hang out her shingle as a freelance writer."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định bắt đầu công việc viết lách tự do.)

  • let it all hang out

    thể hiện bản thân một cách thoải mái, không che giấu

    "At the party, everyone was letting it all hang out and having a great time."

    (Tại bữa tiệc, mọi người đều thoải mái thể hiện bản thân và có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hang out

Động từ
Lật mặt

Dành thời gian thư giãn hoặc tận hưởng, thường là với bạn bè.

"Let's hang out at my place tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will finish my homework before I hang out with my friends.
Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi chơi với bạn bè.
Phủ định
Even though I wanted to hang out, I couldn't because I had to study for the exam.
Mặc dù tôi muốn đi chơi, tôi không thể vì tôi phải học cho kỳ thi.
Nghi vấn
Can we hang out after we finish the presentation?
Chúng ta có thể đi chơi sau khi chúng ta hoàn thành bài thuyết trình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to hang out with my friends on weekends.
Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.
Phủ định
We don't hang out at that coffee shop anymore.
Chúng tôi không còn đi chơi ở quán cà phê đó nữa.
Nghi vấn
Do you want to hang out after school today?
Bạn có muốn đi chơi sau giờ học hôm nay không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to hang out with my friends on weekends.
Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.
Phủ định
She doesn't want to hang out at the mall today.
Hôm nay cô ấy không muốn đi chơi ở trung tâm thương mại.
Nghi vấn
Do you want to hang out after school?
Bạn có muốn đi chơi sau giờ học không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she finishes her homework, she will hang out with her friends.
Nếu cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy sẽ đi chơi với bạn bè.
Phủ định
If it rains, we won't hang out in the park.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi chơi ở công viên.
Nghi vấn
Will they hang out at the cafe if they have enough time?
Họ sẽ đi chơi ở quán cà phê nếu họ có đủ thời gian chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hang out".

Hang Out Culture

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'hang out' rất phổ biến trong giới trẻ. Đó là một cách để thư giãn, giao lưu và xây dựng mối quan hệ bạn bè. Các địa điểm phổ biến để 'hang out' thường là quán cà phê, công viên, trung tâm mua sắm, hoặc nhà của một người bạn.