catch up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reach the same level or standard as someone who is better or faster.
Vietnamese Meaning
Đuổi kịp, bắt kịp; theo kịp; đạt đến trình độ hoặc tiêu chuẩn tương đương với ai đó giỏi hơn hoặc nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to catch up on the latest episodes of this TV series."
"Tôi cần phải xem bù những tập mới nhất của bộ phim truyền hình này."
-
"He's trying to catch up with the leaders in the race."
"Anh ấy đang cố gắng bắt kịp những người dẫn đầu trong cuộc đua."
-
"I need to catch up with my emails."
"Tôi cần phải trả lời hết những email của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun / Adjective | catch-up | (danh từ) sự đuổi kịp, cuộc gặp gỡ để cập nhật; (tính từ) mang tính bắt kịp, để hàn huyên. Ví dụ: a catch-up session (một buổi gặp gỡ để cập nhật). |
| Noun | catcher | (danh từ) người bắt, người chụp (ví dụ: trong bóng chày). |
| Adjective | catching | (tính từ) hấp dẫn, lôi cuốn, dễ lây lan (ví dụ: a catching smile - một nụ cười có sức lan tỏa). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi một người hoặc một nhóm người đang tụt lại phía sau và cố gắng bắt kịp người hoặc nhóm dẫn đầu. Cũng có thể ám chỉ việc cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức để đạt đến một trình độ nhất định.
Prepositions
Khi sử dụng 'catch up with', nhấn mạnh hành động bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'I need to catch up with the latest news.' Khi sử dụng 'catch up on', nhấn mạnh việc bù đắp cho những thứ đã bỏ lỡ. Ví dụ: 'I need to catch up on my sleep.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to catch up (cố gắng bắt kịp)
-
need to catch up (cần phải bắt kịp)
-
manage to catch up (xoay xở để bắt kịp)
-
let's catch up (chúng ta hãy hàn huyên/tâm sự đi)
-
catch up with (someone) (bắt kịp ai đó; hàn huyên tâm sự với ai đó)
-
catch up on (something) (cập nhật hoặc làm bù (công việc, tin tức, giấc ngủ))
Idioms
-
play catch-up
Cố gắng bắt kịp đối thủ hoặc một tiêu chuẩn nào đó sau khi đã bị tụt lại phía sau.
"The company released the new feature late and is now playing catch-up with its competitors."
(Công ty phát hành tính năng mới muộn và giờ đang phải nỗ lực để bắt kịp các đối thủ cạnh tranh.)
-
be caught up in something
Bị cuốn vào, bị dính líu vào một tình huống nào đó (thường là không mong muốn).
"He got caught up in the excitement of the protest and was arrested."
(Anh ấy đã bị cuốn vào sự phấn khích của cuộc biểu tình và đã bị bắt.)
-
catch up on some Zs
Ngủ bù, ngủ để lấy lại sức sau một thời gian thiếu ngủ (Zs là tiếng lóng cho giấc ngủ).
"After a week of exams, I just want to catch up on some Zs this weekend."
(Sau một tuần thi cử, cuối tuần này tôi chỉ muốn ngủ một giấc cho đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catch up
Verb (Phrasal Verb)Đuổi kịp, bắt kịp; theo kịp; đạt đến trình độ hoặc tiêu chuẩn tương đương với ai đó giỏi hơn hoặc nhanh hơn.
"I need to catch up on the latest episodes of this TV series."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he will catch up on his sleep this weekend is certain. |
Việc anh ấy sẽ ngủ bù vào cuối tuần này là chắc chắn. |
| Phủ định | Whether they will catch up with the leaders is not clear. |
Liệu họ có đuổi kịp những người dẫn đầu hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why she needs to catch up on the latest news is a mystery. |
Tại sao cô ấy cần cập nhật những tin tức mới nhất là một điều bí ẩn. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will catch up with the leaders soon. |
Họ sẽ sớm đuổi kịp những người dẫn đầu. |
| Phủ định | Not only did he catch up on his work, but he also helped his colleagues. |
Không chỉ anh ấy bắt kịp công việc của mình mà còn giúp đỡ các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Should you catch up on the news, you'll understand the situation better. |
Nếu bạn cập nhật tin tức, bạn sẽ hiểu rõ hơn về tình hình. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been catching up on her sleep after a long trip. |
Cô ấy đã ngủ bù sau một chuyến đi dài. |
| Phủ định | They hadn't been catching up with the latest news because they were traveling in a remote area. |
Họ đã không cập nhật tin tức mới nhất vì họ đang đi du lịch ở một vùng sâu vùng xa. |
| Nghi vấn | Had you been catching up with your colleagues before you left the company? |
Bạn đã bắt kịp các đồng nghiệp của mình trước khi bạn rời công ty phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have finally caught up on all my emails. |
Cuối cùng tôi đã đuổi kịp tất cả các email của mình. |
| Phủ định | She hasn't caught up with the latest news yet. |
Cô ấy vẫn chưa cập nhật được tin tức mới nhất. |
| Nghi vấn | Have they caught up to the leaders in the race? |
Họ đã đuổi kịp những người dẫn đầu trong cuộc đua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch up".
