(Top Banner Ad)
catch up
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

catch up

UK: /kætʃ ʌp/ • US: /kætʃ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bắt kịp đuổi kịp theo kịp trò chuyện tâm sự cập nhật thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach the same level or standard as someone who is better or faster.

Vietnamese Meaning

Đuổi kịp, bắt kịp; theo kịp; đạt đến trình độ hoặc tiêu chuẩn tương đương với ai đó giỏi hơn hoặc nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to catch up on the latest episodes of this TV series."

    "Tôi cần phải xem bù những tập mới nhất của bộ phim truyền hình này."

  • "He's trying to catch up with the leaders in the race."

    "Anh ấy đang cố gắng bắt kịp những người dẫn đầu trong cuộc đua."

  • "I need to catch up with my emails."

    "Tôi cần phải trả lời hết những email của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective catch-up (danh từ) sự đuổi kịp, cuộc gặp gỡ để cập nhật; (tính từ) mang tính bắt kịp, để hàn huyên. Ví dụ: a catch-up session (một buổi gặp gỡ để cập nhật).
Noun catcher (danh từ) người bắt, người chụp (ví dụ: trong bóng chày).
Adjective catching (tính từ) hấp dẫn, lôi cuốn, dễ lây lan (ví dụ: a catching smile - một nụ cười có sức lan tỏa).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere ('to take, to seize')
Vulgar Latin
*captiare ('to chase')
Old North French
cachier ('to catch, chase')
Middle English
cacchen
Modern English
catch up

Nguồn gốc của "Catch"

Từ 'catch' có một hành trình dài. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *kap- có nghĩa là 'nắm lấy'. Từ này phát triển thành 'capere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tóm lấy, chiếm giữ'. Sau đó, nó biến đổi qua tiếng Pháp cổ thành 'cachier' (đuổi bắt) và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Vì vậy, bản chất của 'catch' luôn là hành động đuổi theo và tóm lấy một thứ gì đó.

Sự kết hợp với "Up"

Cụm từ 'catch up' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Việc thêm giới từ 'up' vào sau 'catch' tạo ra một ý nghĩa mới. Hãy tưởng tượng bạn đang chạy sau một người nào đó. Khi bạn 'catch' (bắt) được họ, bạn đã nâng mình 'up' (lên) đến cùng vị trí hoặc trình độ với họ. Từ đó, 'catch up' mang nghĩa là đạt đến cùng một điểm hoặc tiêu chuẩn với người đi trước.

Usage Note

Thường dùng khi một người hoặc một nhóm người đang tụt lại phía sau và cố gắng bắt kịp người hoặc nhóm dẫn đầu. Cũng có thể ám chỉ việc cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức để đạt đến một trình độ nhất định.

Prepositions

with on

Khi sử dụng 'catch up with', nhấn mạnh hành động bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'I need to catch up with the latest news.' Khi sử dụng 'catch up on', nhấn mạnh việc bù đắp cho những thứ đã bỏ lỡ. Ví dụ: 'I need to catch up on my sleep.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catch up
  • try to catch up
    (cố gắng bắt kịp)
  • need to catch up
    (cần phải bắt kịp)
  • manage to catch up
    (xoay xở để bắt kịp)
  • let's catch up
    (chúng ta hãy hàn huyên/tâm sự đi)
catch up + Preposition
  • catch up with (someone)
    (bắt kịp ai đó; hàn huyên tâm sự với ai đó)
  • catch up on (something)
    (cập nhật hoặc làm bù (công việc, tin tức, giấc ngủ))

Idioms

  • play catch-up

    Cố gắng bắt kịp đối thủ hoặc một tiêu chuẩn nào đó sau khi đã bị tụt lại phía sau.

    "The company released the new feature late and is now playing catch-up with its competitors."

    (Công ty phát hành tính năng mới muộn và giờ đang phải nỗ lực để bắt kịp các đối thủ cạnh tranh.)

  • be caught up in something

    Bị cuốn vào, bị dính líu vào một tình huống nào đó (thường là không mong muốn).

    "He got caught up in the excitement of the protest and was arrested."

    (Anh ấy đã bị cuốn vào sự phấn khích của cuộc biểu tình và đã bị bắt.)

  • catch up on some Zs

    Ngủ bù, ngủ để lấy lại sức sau một thời gian thiếu ngủ (Zs là tiếng lóng cho giấc ngủ).

    "After a week of exams, I just want to catch up on some Zs this weekend."

    (Sau một tuần thi cử, cuối tuần này tôi chỉ muốn ngủ một giấc cho đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catch up

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Đuổi kịp, bắt kịp; theo kịp; đạt đến trình độ hoặc tiêu chuẩn tương đương với ai đó giỏi hơn hoặc nhanh hơn.

"I need to catch up on the latest episodes of this TV series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he will catch up on his sleep this weekend is certain.
Việc anh ấy sẽ ngủ bù vào cuối tuần này là chắc chắn.
Phủ định
Whether they will catch up with the leaders is not clear.
Liệu họ có đuổi kịp những người dẫn đầu hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she needs to catch up on the latest news is a mystery.
Tại sao cô ấy cần cập nhật những tin tức mới nhất là một điều bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will catch up with the leaders soon.
Họ sẽ sớm đuổi kịp những người dẫn đầu.
Phủ định
Not only did he catch up on his work, but he also helped his colleagues.
Không chỉ anh ấy bắt kịp công việc của mình mà còn giúp đỡ các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Should you catch up on the news, you'll understand the situation better.
Nếu bạn cập nhật tin tức, bạn sẽ hiểu rõ hơn về tình hình.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been catching up on her sleep after a long trip.
Cô ấy đã ngủ bù sau một chuyến đi dài.
Phủ định
They hadn't been catching up with the latest news because they were traveling in a remote area.
Họ đã không cập nhật tin tức mới nhất vì họ đang đi du lịch ở một vùng sâu vùng xa.
Nghi vấn
Had you been catching up with your colleagues before you left the company?
Bạn đã bắt kịp các đồng nghiệp của mình trước khi bạn rời công ty phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have finally caught up on all my emails.
Cuối cùng tôi đã đuổi kịp tất cả các email của mình.
Phủ định
She hasn't caught up with the latest news yet.
Cô ấy vẫn chưa cập nhật được tin tức mới nhất.
Nghi vấn
Have they caught up to the leaders in the race?
Họ đã đuổi kịp những người dẫn đầu trong cuộc đua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch up".

Văn hóa "Cà phê hàn huyên"

Ở nhiều nước phương Tây, câu "Let's catch up over coffee" là một lời mời xã giao rất phổ biến. Đây là một cách thân mật để hẹn gặp người bạn đã lâu không gặp nhằm cập nhật tin tức về cuộc sống của nhau. Nó không chỉ đơn thuần là đi uống cà phê, mà quan trọng hơn là để kết nối tình cảm và duy trì mối quan hệ.

Nỗi sợ bị tụt hậu trong công việc

Khái niệm "catching up" ăn sâu vào văn hóa làm việc và kinh doanh. Các công ty và cá nhân luôn trong cuộc đua để "catch up on" (cập nhật) các công nghệ mới và xu hướng thị trường. Việc rơi vào trạng thái "playing catch-up" (phải đuổi theo) thường bị coi là một bất lợi lớn, phản ánh sự coi trọng tốc độ, sự đổi mới và tính cạnh tranh.