(Top Banner Ad)
egomania
C1
noun C1 Psychology

egomania

UK: /ˌiːɡəˈmeɪniə/ • US: /ˌiːɡoʊˈmeɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng bản thân sự tự cao tự đại quá mức chứng bệnh tự yêu mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obsessive love for and worship of oneself; extreme egocentrism.

Vietnamese Meaning

Sự yêu bản thân và sùng bái bản thân một cách ám ảnh; cực kỳ tự cao tự đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His egomania prevented him from seeing the needs of others."

    "Sự tự cao tự đại của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy nhu cầu của người khác."

  • "The politician's egomania was evident in his constant self-promotion."

    "Sự tự cao tự đại của chính trị gia thể hiện rõ trong việc liên tục tự quảng bá bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ego Cái tôi, bản ngã
Noun egomaniac Người mắc chứng cuồng bản thân
Adjective egomaniacal Thuộc về hoặc biểu hiện chứng cuồng bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
egō
Latin
ego
Ancient Greek
mania
English
egomania

Nguồn gốc từ "Egomania"

Egomania là một từ ghép tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai gốc từ Hy Lạp và Latin. "Ego" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ban đầu từ tiếng Hy Lạp cổ "egō", có nghĩa là "tôi" hoặc "cái tôi". "Mania" đến từ tiếng Hy Lạp cổ "mania", mang nghĩa "sự điên rồ, ám ảnh cuồng loạn". Khi kết hợp lại, "egomania" mô tả một trạng thái ám ảnh bệnh hoạn về bản thân, hoặc tự tôn quá mức đến mức mất kiểm soát.

Usage Note

Egomania chỉ mức độ cao hơn và bệnh lý hơn so với 'egocentrism' (tính tự cho mình là trung tâm) hay 'narcissism' (chứng ái kỷ). Nó ám chỉ một sự ám ảnh về bản thân đến mức ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ và nhận thức thực tế.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng của sự ám ảnh hoặc chứng bệnh. Ví dụ: 'a case of egomania'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egomania
  • pathological pathological egomania
    (chứng cuồng bản thân bệnh lý)
  • sheer sheer egomania
    (sự cuồng bản thân tuyệt đối / thuần túy)
Verb + egomania
  • suffer from suffer from egomania
    (mắc chứng cuồng bản thân)
  • fuel fuel egomania
    (nuôi dưỡng chứng cuồng bản thân)
Noun + egomania
  • a fit of a fit of egomania
    (một cơn cuồng bản thân)

Idioms

  • be consumed by egomania

    bị chứng cuồng bản thân chiếm lấy/chi phối

    "He was so consumed by egomania that he couldn't see anyone else's point of view."

    (Anh ta bị chứng cuồng bản thân chi phối đến mức không thể nhìn nhận quan điểm của người khác.)

  • a dangerous strain of egomania

    một dạng cuồng bản thân nguy hiểm

    "The dictator displayed a dangerous strain of egomania, leading to disastrous decisions."

    (Nhà độc tài thể hiện một dạng cuồng bản thân nguy hiểm, dẫn đến những quyết định thảm khốc.)

  • fall prey to egomania

    trở thành nạn nhân/mắc chứng cuồng bản thân

    "Many public figures can fall prey to egomania after achieving great success."

    (Nhiều nhân vật của công chúng có thể mắc chứng cuồng bản thân sau khi đạt được thành công lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egomania

noun
Lật mặt

Sự yêu bản thân và sùng bái bản thân một cách ám ảnh; cực kỳ tự cao tự đại.

"His egomania prevented him from seeing the needs of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so egomaniacal, he would be a better team player.
Nếu anh ta không quá tự cao tự đại, anh ta đã là một người đồng đội tốt hơn.
Phủ định
If she didn't have such egomania, she wouldn't be so difficult to work with.
Nếu cô ấy không mắc chứng cuồng bản thân như vậy, sẽ không khó để làm việc cùng.
Nghi vấn
Would he listen to our suggestions if he weren't suffering from egomania?
Liệu anh ấy có lắng nghe những gợi ý của chúng ta nếu anh ấy không mắc chứng cuồng bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egomania".

Sự khác biệt giữa "Egomania" và "Narcissism"

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, egomania và narcissism có sự khác biệt tinh tế. Egomania là một sự ám ảnh quá mức, bệnh hoạn về bản thân, thường đi kèm với việc bỏ qua cảm xúc của người khác và khao khát quyền lực. Narcissism (tự ái) là một đặc điểm nhân cách được mô tả trong DSM-5, tập trung vào sự tự yêu bản thân, nhu cầu ngưỡng mộ, và thiếu đồng cảm. Egomania có thể là một phần hoặc biểu hiện cực đoan của narcissism, nhưng nó nhấn mạnh khía cạnh cuồng loạn và ám ảnh hơn.

Ảnh hưởng trong Văn hóa và Chính trị

Chứng cuồng bản thân thường được khắc họa trong văn học, phim ảnh và các phân tích chính trị để mô tả những nhân vật quyền lực, nhà độc tài hoặc người nổi tiếng bị ám ảnh bởi hình ảnh và quyền lực của chính họ. Nó được coi là một đặc điểm tiêu cực, có thể dẫn đến sự sụp đổ cá nhân hoặc gây hại cho xã hội, cộng đồng, bởi vì người mắc chứng này thường không thể chấp nhận sự chỉ trích và tìm cách kiểm soát mọi thứ xung quanh.