(Top Banner Ad)
melee (rugby)
C1
Noun C1 Thể thao (Rugby)

melee (rugby)

UK: /ˈmeleɪ/ • US: /ˈmeɪleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống hỗn loạn tranh bóng cuộc tranh chấp bóng lộn xộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In rugby, a loose scrum or ruck.

Vietnamese Meaning

Trong bóng bầu dục, một tình huống lộn xộn hoặc tranh chấp bóng mà người chơi tranh giành bóng ở dưới đất hoặc trong không gian hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A huge melee broke out after the whistle."

    "Một cuộc hỗn chiến lớn đã nổ ra sau tiếng còi."

  • "The ball was lost in the melee."

    "Bóng đã bị mất trong cuộc tranh chấp."

  • "He emerged from the melee with a bloody nose."

    "Anh ta bước ra khỏi cuộc hỗn chiến với một cái mũi bê bết máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melee Cuộc ẩu đả hỗn loạn; cuộc tranh giành bóng quyết liệt (trong bóng bầu dục).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Rugby)

Etymology (Nguồn gốc)

French
mêlée

Nguồn Gốc Của 'Melee'

Từ 'melee' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mêlée', có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'xô xát'. Nó miêu tả một cuộc ẩu đả hỗn loạn, nơi mọi người đánh nhau một cách vô tổ chức. Trong bóng bầu dục, nó ám chỉ một cuộc tranh giành bóng quyết liệt giữa các cầu thủ.

Usage Note

Thuật ngữ 'melee' trong rugby dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn nơi nhiều cầu thủ tranh giành bóng, thường xảy ra sau một pha tackle hoặc khi bóng rơi tự do. Nó tương tự như 'ruck' và 'maul', nhưng 'melee' có thể bao hàm một tình huống kém cấu trúc hơn, trong khi 'ruck' và 'maul' có các quy tắc và cấu trúc cụ thể hơn.

Prepositions

in during

'in a melee': diễn tả một hành động xảy ra bên trong tình huống lộn xộn. Ví dụ: 'He lost his shoe in the melee'. 'during a melee': diễn tả một hành động xảy ra trong suốt tình huống lộn xộn. Ví dụ: 'The referee blew the whistle during the melee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melee (rugby)
  • fierce melee (rugby)
    (cuộc tranh giành bóng quyết liệt)
  • intense melee (rugby)
    (cuộc tranh giành bóng căng thẳng)
Verb + melee (rugby)
  • join the melee (rugby)
    (tham gia vào cuộc tranh giành bóng)
  • break up the melee (rugby)
    (giải tán cuộc tranh giành bóng)

Idioms

  • In the melee

    Trong sự hỗn loạn

    "I lost my phone in the melee after the concert."

    (Tôi bị mất điện thoại trong sự hỗn loạn sau buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melee (rugby)

Noun
Lật mặt

Trong bóng bầu dục, một tình huống lộn xộn hoặc tranh chấp bóng mà người chơi tranh giành bóng ở dưới đất hoặc trong không gian hẹp.

"A huge melee broke out after the whistle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the referee blows his whistle, a melee ensues in rugby.
Nếu trọng tài thổi còi, một cuộc hỗn chiến xảy ra trong môn bóng bầu dục.
Phủ định
When the ball is clearly out of bounds, a melee doesn't usually happen.
Khi bóng đã rõ ràng ra khỏi sân, một cuộc hỗn chiến thường không xảy ra.
Nghi vấn
If a player commits a foul, does a melee always start?
Nếu một cầu thủ phạm lỗi, một cuộc hỗn chiến có luôn bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melee (rugby)".

Tinh Thần Đồng Đội

Trong bóng bầu dục, 'melee' thể hiện tinh thần đồng đội cao độ. Các cầu thủ phải phối hợp chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau để giành chiến thắng trong cuộc tranh giành bóng. Nó không chỉ là sức mạnh cá nhân, mà còn là sự gắn kết và chiến thuật của cả đội.