reminder of death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that serves to remind one of the inevitability of death; a memento mori.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó gợi nhắc về sự tất yếu của cái chết; một vật tưởng nhớ đến sự chết (memento mori).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skull on his desk served as a constant reminder of death."
"Chiếc sọ trên bàn của anh ấy đóng vai trò như một lời nhắc nhở thường trực về cái chết."
-
"For some, art is a reminder of death, a stark confrontation with our own impermanence."
"Đối với một số người, nghệ thuật là một lời nhắc nhở về cái chết, một sự đối diện khắc nghiệt với tính chất phù du của chính chúng ta."
-
"The changing seasons are a constant reminder of death and rebirth."
"Sự thay đổi của các mùa là một lời nhắc nhở liên tục về cái chết và sự tái sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học để đề cập đến sự nhận thức về tính hữu hạn của cuộc sống. Nó không mang nghĩa đen về một lời nhắc nhở cụ thể, mà là một khái niệm trừu tượng hơn về sự chết chóc luôn hiện diện.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ giữa 'reminder' và 'death', tức là 'reminder' thuộc về hoặc liên quan đến 'death'. Nó chỉ ra rằng sự gợi nhắc này là về cái chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stark a stark reminder of death (một lời nhắc nhở nghiệt ngã/rõ ràng về cái chết)
-
grim a grim reminder of death (một lời nhắc nhở ảm đạm/u ám về cái chết)
-
constant a constant reminder of death (một lời nhắc nhở liên tục về cái chết)
-
vivid a vivid reminder of death (một lời nhắc nhở sống động về cái chết)
-
serve serve as a reminder of death (đóng vai trò là một lời nhắc nhở về cái chết)
-
act act as a reminder of death (hoạt động như một lời nhắc nhở về cái chết)
-
provide provide a reminder of death (mang lại/cung cấp một lời nhắc nhở về cái chết)
Idioms
-
a stark reminder of death's inevitability
một lời nhắc nhở nghiệt ngã/rõ ràng về sự không thể tránh khỏi của cái chết
"The ancient ruins stood as a stark reminder of death's inevitability, a testament to the passage of time."
(Những tàn tích cổ xưa đứng đó như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về sự không thể tránh khỏi của cái chết, một minh chứng cho sự trôi qua của thời gian.)
-
to live with a constant reminder of death
sống với một lời nhắc nhở thường xuyên về cái chết
"After the war, many soldiers had to live with a constant reminder of death, changing their perspective on life."
(Sau chiến tranh, nhiều người lính phải sống với một lời nhắc nhở thường xuyên về cái chết, điều đó đã thay đổi quan điểm sống của họ.)
-
a chilling reminder of death
một lời nhắc nhở đáng sợ/rợn người về cái chết
"The discovery of the old cemetery was a chilling reminder of death for the villagers."
(Việc phát hiện ra nghĩa địa cũ là một lời nhắc nhở đáng sợ về cái chết đối với dân làng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reminder of death
Noun PhraseMột điều gì đó gợi nhắc về sự tất yếu của cái chết; một vật tưởng nhớ đến sự chết (memento mori).
"The skull on his desk served as a constant reminder of death."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be painting a 'vanitas' still life, a reminder of death, throughout the exhibition. |
Nghệ sĩ sẽ vẽ một bức tĩnh vật 'vanitas', một lời nhắc nhở về cái chết, trong suốt buổi triển lãm. |
| Phủ định | She won't be needing any reminders of death; she's facing its possibility every day in her work. |
Cô ấy sẽ không cần bất kỳ lời nhắc nhở nào về cái chết; cô ấy đang đối mặt với khả năng đó mỗi ngày trong công việc của mình. |
| Nghi vấn | Will he be constantly reminding himself of death by visiting the graveyard every week? |
Liệu anh ấy có liên tục nhắc nhở bản thân về cái chết bằng cách đến nghĩa trang mỗi tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminder of death".
