(Top Banner Ad)
reminder of death
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

reminder of death

UK: /rɪˈmaɪndər ɒv dɛθ/ • US: /rɪˈmaɪndər əv dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nhắc nhở về cái chết gợi nhớ về sự chết tưởng nhớ về sự hữu hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that serves to remind one of the inevitability of death; a memento mori.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó gợi nhắc về sự tất yếu của cái chết; một vật tưởng nhớ đến sự chết (memento mori).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skull on his desk served as a constant reminder of death."

    "Chiếc sọ trên bàn của anh ấy đóng vai trò như một lời nhắc nhở thường trực về cái chết."

  • "For some, art is a reminder of death, a stark confrontation with our own impermanence."

    "Đối với một số người, nghệ thuật là một lời nhắc nhở về cái chết, một sự đối diện khắc nghiệt với tính chất phù du của chính chúng ta."

  • "The changing seasons are a constant reminder of death and rebirth."

    "Sự thay đổi của các mùa là một lời nhắc nhở liên tục về cái chết và sự tái sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reminder sự nhắc nhở, vật kỷ niệm
Verb remind nhắc nhở, gợi nhớ
Noun remembrance sự tưởng nhớ, ký ức
Noun death cái chết, sự qua đời
Verb die chết, qua đời
Adjective dead chết, đã chết
Adjective deathly như chết, gây chết người, u ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
re- (again) + mens (mind)
Old French
remembre (to remember)
English
remind
English
reminder

Nguồn gốc của 'reminder of death'

Cụm từ 'reminder of death' là một cụm danh từ mô tả trực tiếp, được ghép từ hai từ: 'reminder' và 'death'. 'Reminder' (sự nhắc nhở) có nguồn gốc từ động từ 'remind' (nhắc nhở), bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'mens' (trí óc, tâm trí). 'Death' (cái chết) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēaþ' và tiếng Proto-Germanic '*dauþuz', đều mang ý nghĩa sự chấm dứt của sự sống. Do đó, cụm từ này đơn giản có nghĩa là một thứ gì đó gợi nhớ về cái chết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học để đề cập đến sự nhận thức về tính hữu hạn của cuộc sống. Nó không mang nghĩa đen về một lời nhắc nhở cụ thể, mà là một khái niệm trừu tượng hơn về sự chết chóc luôn hiện diện.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ giữa 'reminder' và 'death', tức là 'reminder' thuộc về hoặc liên quan đến 'death'. Nó chỉ ra rằng sự gợi nhắc này là về cái chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reminder of death
  • stark a stark reminder of death
    (một lời nhắc nhở nghiệt ngã/rõ ràng về cái chết)
  • grim a grim reminder of death
    (một lời nhắc nhở ảm đạm/u ám về cái chết)
  • constant a constant reminder of death
    (một lời nhắc nhở liên tục về cái chết)
  • vivid a vivid reminder of death
    (một lời nhắc nhở sống động về cái chết)
Verb + reminder of death
  • serve serve as a reminder of death
    (đóng vai trò là một lời nhắc nhở về cái chết)
  • act act as a reminder of death
    (hoạt động như một lời nhắc nhở về cái chết)
  • provide provide a reminder of death
    (mang lại/cung cấp một lời nhắc nhở về cái chết)

Idioms

  • a stark reminder of death's inevitability

    một lời nhắc nhở nghiệt ngã/rõ ràng về sự không thể tránh khỏi của cái chết

    "The ancient ruins stood as a stark reminder of death's inevitability, a testament to the passage of time."

    (Những tàn tích cổ xưa đứng đó như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về sự không thể tránh khỏi của cái chết, một minh chứng cho sự trôi qua của thời gian.)

  • to live with a constant reminder of death

    sống với một lời nhắc nhở thường xuyên về cái chết

    "After the war, many soldiers had to live with a constant reminder of death, changing their perspective on life."

    (Sau chiến tranh, nhiều người lính phải sống với một lời nhắc nhở thường xuyên về cái chết, điều đó đã thay đổi quan điểm sống của họ.)

  • a chilling reminder of death

    một lời nhắc nhở đáng sợ/rợn người về cái chết

    "The discovery of the old cemetery was a chilling reminder of death for the villagers."

    (Việc phát hiện ra nghĩa địa cũ là một lời nhắc nhở đáng sợ về cái chết đối với dân làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reminder of death

Noun Phrase
Lật mặt

Một điều gì đó gợi nhắc về sự tất yếu của cái chết; một vật tưởng nhớ đến sự chết (memento mori).

"The skull on his desk served as a constant reminder of death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be painting a 'vanitas' still life, a reminder of death, throughout the exhibition.
Nghệ sĩ sẽ vẽ một bức tĩnh vật 'vanitas', một lời nhắc nhở về cái chết, trong suốt buổi triển lãm.
Phủ định
She won't be needing any reminders of death; she's facing its possibility every day in her work.
Cô ấy sẽ không cần bất kỳ lời nhắc nhở nào về cái chết; cô ấy đang đối mặt với khả năng đó mỗi ngày trong công việc của mình.
Nghi vấn
Will he be constantly reminding himself of death by visiting the graveyard every week?
Liệu anh ấy có liên tục nhắc nhở bản thân về cái chết bằng cách đến nghĩa trang mỗi tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminder of death".

Memento Mori

Trong văn hóa phương Tây, 'memento mori' (tiếng Latin nghĩa là 'hãy nhớ rằng bạn sẽ chết') là một chủ đề nghệ thuật và triết học phổ biến. Nó sử dụng các biểu tượng như hộp sọ, đồng hồ cát, hoặc hoa tàn để nhắc nhở con người về sự phù du của cuộc đời và cái chết không thể tránh khỏi, khuyến khích sống có ý nghĩa và trân trọng thời gian hiện tại.

Nghệ thuật Vanitas

Nghệ thuật Vanitas, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 17 ở Hà Lan, là một thể loại tranh tĩnh vật sử dụng các vật thể biểu tượng như hộp sọ, nến đang cháy, hoa héo, hoặc bong bóng xà phòng. Những vật thể này tượng trưng cho tính phù du của cuộc sống, sự vô ích của của cải vật chất, và sự chắc chắn của cái chết. Nó cũng là một hình thức nghệ thuật có vai trò như 'a reminder of death' để khuyên răn con người.