inevitability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being certain to happen; something that is unavoidable.
Vietnamese Meaning
Tính tất yếu, điều không thể tránh khỏi; sự chắc chắn xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inevitability of change is a fundamental aspect of life."
"Tính tất yếu của sự thay đổi là một khía cạnh cơ bản của cuộc sống."
-
"There was a sense of inevitability about the company's failure."
"Có một cảm giác về sự tất yếu về sự thất bại của công ty."
-
"She felt a sense of inevitability as the deadline approached."
"Cô ấy cảm thấy một cảm giác tất yếu khi thời hạn đến gần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inevitable | Không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra. |
| Adverb | inevitably | Một cách không thể tránh khỏi, chắc chắn rồi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inevitability' nhấn mạnh tính chất không thể ngăn cản hoặc tránh khỏi của một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để mô tả những kết quả đã được định trước hoặc những điều mà dường như không có cách nào để thay đổi. Khác với 'certainty' (sự chắc chắn) vốn chỉ đơn thuần nói về mức độ tin tưởng, 'inevitability' hàm ý sự bắt buộc và không thể đảo ngược.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ cái gì đó là tất yếu (ví dụ: the inevitability of death). Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại của tính tất yếu trong một tình huống hoặc hệ thống (ví dụ: the inevitability in the system).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grim grim inevitability (sự không thể tránh khỏi nghiệt ngã/khắc nghiệt)
-
stark stark inevitability (sự không thể tránh khỏi rõ ràng/trần trụi)
-
absolute absolute inevitability (sự không thể tránh khỏi tuyệt đối)
-
tragic tragic inevitability (sự không thể tránh khỏi bi thảm)
-
accept accept the inevitability (chấp nhận sự không thể tránh khỏi)
-
face face the inevitability (đối mặt với sự không thể tránh khỏi)
-
confront confront the inevitability (đương đầu với sự không thể tránh khỏi)
-
recognize recognize the inevitability (nhận ra sự không thể tránh khỏi)
-
death the inevitability of death (sự không thể tránh khỏi của cái chết)
-
change the inevitability of change (sự không thể tránh khỏi của sự thay đổi)
-
failure the inevitability of failure (sự không thể tránh khỏi của thất bại)
Idioms
-
the inevitability of death and taxes
điều không thể tránh khỏi (ví như cái chết và thuế má - ý nói những thứ chắc chắn sẽ xảy ra trong cuộc đời)
"In life, only two things are certain: the inevitability of death and taxes."
(Trong cuộc đời, chỉ có hai điều chắc chắn: cái chết và thuế má là không thể tránh khỏi.)
-
a sense of inevitability
một cảm giác về sự không thể tránh khỏi (thường là về một điều xấu hoặc một kết quả chắc chắn)
"There was a sense of inevitability about their defeat, given the strength of their opponents."
(Có một cảm giác không thể tránh khỏi về thất bại của họ, xét về sức mạnh của đối thủ.)
-
to embrace the inevitability of something
chấp nhận/đón nhận sự không thể tránh khỏi của điều gì đó (thường là một kết cục khó khăn hoặc không mong muốn)
"After years of struggling against it, she finally embraced the inevitability of change."
(Sau nhiều năm đấu tranh chống lại nó, cuối cùng cô ấy cũng chấp nhận sự không thể tránh khỏi của sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inevitability
nounTính tất yếu, điều không thể tránh khỏi; sự chắc chắn xảy ra.
"The inevitability of change is a fundamental aspect of life."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's inevitable that the rain will come, isn't it? |
Việc mưa đến là điều không thể tránh khỏi, phải không? |
| Phủ định | The inevitability of change isn't something we should fear, is it? |
Tính tất yếu của sự thay đổi không phải là điều chúng ta nên sợ hãi, phải không? |
| Nghi vấn | It inevitably ends in tears, doesn't it? |
Chuyện đó chắc chắn sẽ kết thúc trong nước mắt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inevitability".
