(Top Banner Ad)
carpe diem
C1
Cụm từ C1 Triết học, Văn học

carpe diem

UK: /ˌkɑː.peɪ ˈdiː.em/ • US: /ˌkɑːr.peɪ ˈdiː.em/

Nghĩa tiếng Việt

hãy tận hưởng cuộc sống sống hết mình tận dụng tối đa từng khoảnh khắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seize the day; make the most of the present time.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng ngày hôm nay; nắm bắt cơ hội; sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived by the philosophy of carpe diem, always seeking new adventures."

    "Anh ấy sống theo triết lý carpe diem, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới."

  • "My motto is carpe diem."

    "Phương châm của tôi là carpe diem."

  • "After surviving a near-death experience, he decided to live by carpe diem."

    "Sau khi sống sót sau một trải nghiệm cận kề cái chết, anh ấy quyết định sống theo carpe diem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection / Adage (Thán từ / Châm ngôn) carpe diem Dùng để khuyến khích ai đó hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại, đừng trì hoãn. Tương đương với 'Sống trọn từng khoảnh khắc!'
Noun (Danh từ) carpe diem Đề cập đến triết lý hoặc thái độ sống tập trung vào hiện tại. Ví dụ: 'a philosophy of carpe diem' (một triết lý sống trọn từng khoảnh khắc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carpe diem
English (Loanphrase)
carpe diem

Lời khuyên của nhà thơ La Mã

Cụm từ 'carpe diem' xuất phát từ bài thơ 'Odes' của nhà thơ La Mã Horace, sáng tác khoảng năm 23 TCN. Nguyên văn câu thơ là 'carpe diem, quam minimum credula postero', có nghĩa là 'hãy sống trọn ngày hôm nay, và đừng quá tin vào ngày mai'. 'Carpe' có nghĩa là 'hái, nắm bắt', và 'diem' có nghĩa là 'ngày'. Horace khuyên chúng ta nên tận hưởng những thú vui đơn giản của cuộc sống ngay trong hiện tại thay vì lo lắng cho một tương lai không chắc chắn.

Usage Note

Đây là một cụm từ Latin có nghĩa là tận dụng tối đa thời gian hiện tại, không lo lắng về tương lai. Nó thường được sử dụng để khuyến khích mọi người hành động ngay lập tức thay vì trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carpe diem
  • embrace the spirit of carpe diem
    (đón nhận tinh thần sống trọn từng khoảnh khắc)
  • live by the motto 'carpe diem'
    (sống theo châm ngôn 'tận hưởng hiện tại')
  • adopt a carpe diem attitude
    (tiếp nhận một thái độ sống trọn từng khoảnh khắc)
Adjective + carpe diem
  • a true carpe diem moment
    (một khoảnh khắc 'sống trọn' đích thực)
  • his classic carpe diem philosophy
    (triết lý sống trọn từng khoảnh khắc kinh điển của anh ấy)
Noun + carpe diem
  • the spirit of carpe diem
    (tinh thần carpe diem)
  • a philosophy of carpe diem
    (một triết lý sống trọn từng khoảnh khắc)

Idioms

  • Seize the day

    Đây là bản dịch trực tiếp và phổ biến nhất của 'carpe diem', có nghĩa là nắm bắt lấy cơ hội, tận hưởng trọn vẹn ngày hôm nay.

    "We're only in Paris for 24 hours, so let's seize the day!"

    (Chúng ta chỉ ở Paris trong 24 tiếng thôi, vì vậy hãy tận hưởng trọn vẹn ngày hôm nay đi!)

  • Strike while the iron is hot

    Hành động ngay khi có cơ hội thuận lợi, tương tự như việc rèn sắt khi nó còn đang nóng và dễ uốn nắn. (Tương đương: Chớp lấy thời cơ, rèn sắt khi còn nóng).

    "They offered me the job on the spot, so I accepted it. You have to strike while the iron is hot."

    (Họ đã mời tôi nhận việc ngay lúc đó, nên tôi đã đồng ý. Bạn phải chớp lấy thời cơ.)

  • There's no time like the present

    Không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại để làm một việc gì đó; đừng trì hoãn. (Tương đương: Việc hôm nay chớ để ngày mai).

    "Why wait until next year to start your business? There's no time like the present."

    (Tại sao phải đợi đến năm sau mới bắt đầu kinh doanh? Không có lúc nào tốt hơn hiện tại đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpe diem

Cụm từ
Lật mặt

Tận hưởng ngày hôm nay; nắm bắt cơ hội; sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.

"He lived by the philosophy of carpe diem, always seeking new adventures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpe diem".

Phim 'Dead Poets Society' (Hội Thi Ca Quá Cố)

Cụm từ 'carpe diem' trở nên cực kỳ nổi tiếng trong văn hóa đại chúng phương Tây sau bộ phim 'Dead Poets Society' (1989). Nhân vật thầy giáo John Keating (do Robin Williams thủ vai) đã dùng câu nói này để truyền cảm hứng cho các học sinh của mình, khuyến khích họ thoát ra khỏi những khuôn khổ và sống một cuộc đời ý nghĩa. Câu nói 'Carpe diem. Seize the day, boys. Make your lives extraordinary' đã trở thành một biểu tượng văn hóa.

Từ Triết Lý Cổ Đại Đến Xu Hướng Hiện Đại (YOLO & Mindfulness)

Mặc dù có nguồn gốc từ thời La Mã cổ đại, tinh thần của 'carpe diem' vẫn còn nguyên giá trị và song hành cùng các xu hướng hiện đại. Nó tương đồng với trào lưu 'YOLO' (You Only Live Once - Bạn chỉ sống một lần) của giới trẻ và triết lý 'mindfulness' (chánh niệm), vốn khuyến khích con người tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, trân trọng cuộc sống và giảm bớt lo âu về tương lai.