carpe diem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Seize the day; make the most of the present time.
Vietnamese Meaning
Tận hưởng ngày hôm nay; nắm bắt cơ hội; sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived by the philosophy of carpe diem, always seeking new adventures."
"Anh ấy sống theo triết lý carpe diem, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới."
-
"My motto is carpe diem."
"Phương châm của tôi là carpe diem."
-
"After surviving a near-death experience, he decided to live by carpe diem."
"Sau khi sống sót sau một trải nghiệm cận kề cái chết, anh ấy quyết định sống theo carpe diem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection / Adage (Thán từ / Châm ngôn) | carpe diem | Dùng để khuyến khích ai đó hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại, đừng trì hoãn. Tương đương với 'Sống trọn từng khoảnh khắc!' |
| Noun (Danh từ) | carpe diem | Đề cập đến triết lý hoặc thái độ sống tập trung vào hiện tại. Ví dụ: 'a philosophy of carpe diem' (một triết lý sống trọn từng khoảnh khắc). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ Latin có nghĩa là tận dụng tối đa thời gian hiện tại, không lo lắng về tương lai. Nó thường được sử dụng để khuyến khích mọi người hành động ngay lập tức thay vì trì hoãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace the spirit of carpe diem (đón nhận tinh thần sống trọn từng khoảnh khắc)
-
live by the motto 'carpe diem' (sống theo châm ngôn 'tận hưởng hiện tại')
-
adopt a carpe diem attitude (tiếp nhận một thái độ sống trọn từng khoảnh khắc)
-
a true carpe diem moment (một khoảnh khắc 'sống trọn' đích thực)
-
his classic carpe diem philosophy (triết lý sống trọn từng khoảnh khắc kinh điển của anh ấy)
-
the spirit of carpe diem (tinh thần carpe diem)
-
a philosophy of carpe diem (một triết lý sống trọn từng khoảnh khắc)
Idioms
-
Seize the day
Đây là bản dịch trực tiếp và phổ biến nhất của 'carpe diem', có nghĩa là nắm bắt lấy cơ hội, tận hưởng trọn vẹn ngày hôm nay.
"We're only in Paris for 24 hours, so let's seize the day!"
(Chúng ta chỉ ở Paris trong 24 tiếng thôi, vì vậy hãy tận hưởng trọn vẹn ngày hôm nay đi!)
-
Strike while the iron is hot
Hành động ngay khi có cơ hội thuận lợi, tương tự như việc rèn sắt khi nó còn đang nóng và dễ uốn nắn. (Tương đương: Chớp lấy thời cơ, rèn sắt khi còn nóng).
"They offered me the job on the spot, so I accepted it. You have to strike while the iron is hot."
(Họ đã mời tôi nhận việc ngay lúc đó, nên tôi đã đồng ý. Bạn phải chớp lấy thời cơ.)
-
There's no time like the present
Không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại để làm một việc gì đó; đừng trì hoãn. (Tương đương: Việc hôm nay chớ để ngày mai).
"Why wait until next year to start your business? There's no time like the present."
(Tại sao phải đợi đến năm sau mới bắt đầu kinh doanh? Không có lúc nào tốt hơn hiện tại đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carpe diem
Cụm từTận hưởng ngày hôm nay; nắm bắt cơ hội; sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
"He lived by the philosophy of carpe diem, always seeking new adventures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpe diem".
