(Top Banner Ad)
memorization
B2
noun B2 Giáo dục, Tâm lý học

memorization

UK: /ˌmeməraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmeməraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghi nhớ học thuộc lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of committing something to memory.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình ghi nhớ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam relied heavily on memorization of facts."

    "Bài kiểm tra phụ thuộc nhiều vào việc ghi nhớ các dữ kiện."

  • "Students often use memorization techniques to prepare for exams."

    "Sinh viên thường sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ để chuẩn bị cho các kỳ thi."

  • "Memorization can be useful for learning vocabulary in a foreign language."

    "Ghi nhớ có thể hữu ích cho việc học từ vựng trong một ngoại ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Noun memory ký ức, trí nhớ, bộ nhớ
Adjective memorable đáng nhớ, dễ nhớ
Adjective memorized đã được ghi nhớ, đã thuộc lòng
Adverb memorably một cách đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
Late Latin
memorizare
English
memorize
English
memorization

Nguồn gốc từ 'memorization'

Từ 'memorization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'memoria', mang ý nghĩa 'ký ức' hoặc 'trí nhớ'. Qua tiếng Pháp cổ 'memorie', nó du nhập vào tiếng Anh trung đại. Đến thế kỷ 16, động từ 'memorize' (ghi nhớ) xuất hiện, và vào thế kỷ 17, với việc thêm hậu tố '-ation' (chỉ quá trình hoặc hành động), từ 'memorization' ra đời, mô tả quá trình ghi nhớ một cách có ý thức.

Usage Note

Memorization nhấn mạnh vào việc học thuộc lòng, thường là thông qua việc lặp đi lặp lại. Khác với 'learning' là một quá trình hiểu và áp dụng kiến thức, memorization tập trung vào việc tái hiện thông tin chính xác.

Prepositions

of for

Memorization *of* something: ghi nhớ cái gì. Memorization *for* something: ghi nhớ để làm gì (mục đích). Ví dụ: memorization of formulas, memorization for the test.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memorization
  • rote rote memorization
    (học thuộc lòng máy móc, học vẹt)
  • effective effective memorization
    (ghi nhớ hiệu quả)
  • active active memorization
    (ghi nhớ chủ động)
  • selective selective memorization
    (ghi nhớ có chọn lọc)
Verb + memorization
  • facilitate facilitate memorization
    (tạo điều kiện cho việc ghi nhớ)
  • improve improve memorization
    (cải thiện khả năng ghi nhớ)
  • aid aid memorization
    (hỗ trợ ghi nhớ)
  • practice practice memorization
    (luyện tập ghi nhớ)
Noun + of memorization
  • techniques techniques of memorization
    (các kỹ thuật ghi nhớ)
  • methods methods of memorization
    (các phương pháp ghi nhớ)
  • the process the process of memorization
    (quá trình ghi nhớ)

Idioms

  • rote memorization

    học vẹt, học thuộc lòng máy móc (không hiểu rõ)

    "Many educators argue that rote memorization alone is not enough for deep learning."

    (Nhiều nhà giáo dục cho rằng việc học thuộc lòng máy móc đơn thuần không đủ để có được sự hiểu biết sâu sắc.)

  • memorization techniques

    các kỹ thuật ghi nhớ

    "Learning various memorization techniques can significantly improve your study habits."

    (Học các kỹ thuật ghi nhớ đa dạng có thể cải thiện đáng kể thói quen học tập của bạn.)

  • memorization skills

    kỹ năng ghi nhớ

    "Developing strong memorization skills is crucial for mastering new languages."

    (Phát triển kỹ năng ghi nhớ tốt là rất quan trọng để thành thạo các ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình ghi nhớ điều gì đó.

"The exam relied heavily on memorization of facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Memorize these vocabulary words for the test tomorrow!
Hãy học thuộc những từ vựng này cho bài kiểm tra ngày mai!
Phủ định
Don't rely solely on memorization; understand the concepts as well.
Đừng chỉ dựa vào việc học thuộc lòng; hãy hiểu các khái niệm nữa.
Nghi vấn
Please, memorize the key points before the presentation, will you?
Làm ơn, hãy ghi nhớ những điểm chính trước buổi thuyết trình nhé?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to memorize all the vocabulary before the test.
Cô ấy sẽ học thuộc lòng tất cả từ vựng trước bài kiểm tra.
Phủ định
They are not going to rely on memorization; they prefer understanding the concepts.
Họ sẽ không dựa vào việc học thuộc lòng; họ thích hiểu các khái niệm hơn.
Nghi vấn
Is he going to focus on memorization, or will he practice more?
Anh ấy sẽ tập trung vào việc học thuộc lòng, hay anh ấy sẽ luyện tập nhiều hơn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was memorizing vocabulary words while I was reading a book.
Cô ấy đang học thuộc từ vựng trong khi tôi đang đọc sách.
Phủ định
They were not memorizing their lines for the play; they were just chatting.
Họ đã không học thuộc lời thoại cho vở kịch; họ chỉ đang trò chuyện.
Nghi vấn
Were you memorizing the poem when the teacher walked in?
Bạn có đang học thuộc bài thơ khi giáo viên bước vào không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She memorized all the vocabulary words for the test last night.
Cô ấy đã học thuộc lòng tất cả các từ vựng cho bài kiểm tra tối qua.
Phủ định
He didn't memorize the poem, so he couldn't recite it.
Anh ấy đã không học thuộc bài thơ, vì vậy anh ấy không thể ngâm nó.
Nghi vấn
Did you memorize the important dates for the history exam?
Bạn đã học thuộc những ngày quan trọng cho bài kiểm tra lịch sử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorization".

Học thuộc lòng trong giáo dục phương Tây

Trong lịch sử, việc học thuộc lòng (rote memorization) là một phần cốt lõi của giáo dục phương Tây. Tuy nhiên, các hệ thống giáo dục hiện đại đã dần chuyển sang nhấn mạnh tư duy phản biện, phân tích và giải quyết vấn đề. Mặc dù ghi nhớ vẫn cần thiết cho việc tiếp thu kiến thức nền tảng, nhưng mục tiêu cuối cùng là khả năng áp dụng và hiểu sâu sắc thông tin, thay vì chỉ tái tạo chúng một cách máy móc.

Kỹ thuật 'Cung điện ký ức' (Memory Palace)

Phương pháp Loci, hay còn gọi là 'Cung điện ký ức' (Memory Palace), là một kỹ thuật ghi nhớ cổ xưa và mạnh mẽ có nguồn gốc từ Hy Lạp và La Mã. Người sử dụng kỹ thuật này sẽ tưởng tượng một không gian quen thuộc (như ngôi nhà của họ) và 'đặt' các thông tin cần nhớ vào những vị trí cụ thể trong không gian đó. Khi muốn nhớ lại, họ chỉ cần 'đi bộ' qua cung điện tưởng tượng này để thu thập thông tin. Đây là một minh chứng về khả năng sáng tạo của con người trong việc tối ưu hóa trí nhớ.