(Top Banner Ad)
rote learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

rote learning

UK: /rəʊt ˈlɜːnɪŋ/ • US: /roʊt ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học vẹt học thuộc lòng máy móc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning or memorization by repetition, often without deep understanding or critical thinking.

Vietnamese Meaning

Học vẹt, học thuộc lòng một cách máy móc, thường không có sự hiểu biết sâu sắc hoặc tư duy phản biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rote learning can be effective for memorizing facts, but it's not ideal for developing critical thinking skills."

    "Học vẹt có thể hiệu quả để ghi nhớ các sự kiện, nhưng nó không lý tưởng để phát triển kỹ năng tư duy phản biện."

  • "Many students rely on rote learning to pass exams, but they often forget the information soon after."

    "Nhiều học sinh dựa vào học vẹt để vượt qua các kỳ thi, nhưng họ thường quên thông tin ngay sau đó."

  • "While rote learning can be useful for memorizing multiplication tables, it's less effective for understanding complex mathematical concepts."

    "Mặc dù học vẹt có thể hữu ích để ghi nhớ bảng cửu chương, nhưng nó kém hiệu quả hơn để hiểu các khái niệm toán học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rote sự học vẹt, sự học thuộc lòng
Adverbial phrase by rote bằng cách học vẹt, thuộc lòng
Verb memorize học thuộc lòng, ghi nhớ
Noun memorization sự học thuộc lòng, sự ghi nhớ
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Old French
route
Middle English
rote
Old English
leornian
Modern English
rote learning

Nguồn gốc của 'Rote'

Từ 'rote' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'route', nghĩa là 'con đường' hoặc 'lộ trình'. Giống như một con đường mòn quen thuộc mà bạn đi lại hàng ngày, 'rote' dần mang ý nghĩa là làm một việc gì đó một cách máy móc, lặp đi lặp lại. Khi kết hợp với 'learning', nó mô tả việc học thuộc lòng mà không nhất thiết phải hiểu sâu sắc.

Usage Note

Rote learning nhấn mạnh vào việc ghi nhớ thông tin bằng cách lặp đi lặp lại mà không thực sự hiểu ý nghĩa hoặc kết nối thông tin đó với những kiến thức khác. Nó thường được so sánh với 'meaningful learning' (học có ý nghĩa), nơi người học cố gắng hiểu và áp dụng kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rote learning
  • mindless mindless rote learning
    (học vẹt không suy nghĩ)
  • pure pure rote learning
    (học vẹt thuần túy)
  • endless endless rote learning
    (học vẹt không ngừng nghỉ)
Verb + rote learning
  • discourage discourage rote learning
    (không khuyến khích học vẹt)
  • avoid avoid rote learning
    (tránh học vẹt)
  • rely on rely on rote learning
    (phụ thuộc vào việc học vẹt)
  • criticize criticize rote learning
    (chỉ trích việc học vẹt)

Idioms

  • an over-reliance on rote learning

    sự phụ thuộc quá mức vào việc học vẹt

    "The new curriculum aims to reduce an over-reliance on rote learning and promote critical thinking."

    (Chương trình học mới nhằm giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào việc học vẹt và khuyến khích tư duy phản biện.)

  • move beyond rote learning

    vượt ra ngoài cách học vẹt

    "Educators are urging students to move beyond rote learning and engage with the material more deeply."

    (Các nhà giáo dục đang thúc giục học sinh vượt ra ngoài cách học vẹt và tương tác sâu sắc hơn với tài liệu.)

  • focus less on rote learning

    tập trung ít hơn vào việc học vẹt

    "Many modern teaching methods focus less on rote learning and more on problem-solving."

    (Nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại tập trung ít hơn vào việc học vẹt và nhiều hơn vào giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rote learning

Danh từ
Lật mặt

Học vẹt, học thuộc lòng một cách máy móc, thường không có sự hiểu biết sâu sắc hoặc tư duy phản biện.

"Rote learning can be effective for memorizing facts, but it's not ideal for developing critical thinking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although rote learning is often criticized, it can be useful when memorizing basic vocabulary.
Mặc dù học vẹt thường bị chỉ trích, nó có thể hữu ích khi ghi nhớ từ vựng cơ bản.
Phủ định
Even though some students rely on rote learning, it doesn't guarantee a deep understanding of the subject.
Mặc dù một số sinh viên dựa vào học vẹt, nó không đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc về môn học.
Nghi vấn
Since rote learning can be tedious, is it the most effective method for all learners?
Vì học vẹt có thể tẻ nhạt, liệu đó có phải là phương pháp hiệu quả nhất cho tất cả người học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rote learning".

Các triết lý giáo dục khác nhau

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, học vẹt thường bị xem là một phương pháp kém hiệu quả, cản trở sự hiểu biết sâu sắc và tư duy phản biện. Ngược lại, trong một số hệ thống giáo dục ở các nước châu Á, học thuộc lòng có thể được coi là bước đầu quan trọng để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, đặc biệt trong các môn học như toán hoặc ngôn ngữ.

Cuộc tranh luận về hiệu quả

Có một cuộc tranh luận kéo dài về giá trị của học vẹt. Một số người cho rằng nó cần thiết để ghi nhớ các dữ kiện cơ bản (như bảng cửu chương, từ vựng) và là bước đệm cho việc học phức tạp hơn. Tuy nhiên, nhiều nhà giáo dục chỉ trích học vẹt vì nó thường không khuyến khích sự sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và sự hiểu biết thực sự về tài liệu.