(Top Banner Ad)
memory bias
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nhận thức học

memory bias

UK: /ˈmeməri ˈbaɪəs/ • US: /ˈmeməri ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến ký ức sai lệch ký ức méo mó ký ức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive bias that either enhances or impairs the recall of a memory (either the chances that the memory will be recalled at all, or the amount of time it takes to recall it, or both), or that alters the content of a reported memory.

Vietnamese Meaning

Một thiên kiến nhận thức có thể tăng cường hoặc làm suy giảm khả năng nhớ lại một ký ức (hoặc là khả năng ký ức sẽ được nhớ lại, hoặc là thời gian cần thiết để nhớ lại, hoặc cả hai), hoặc làm thay đổi nội dung của một ký ức được báo cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confirmation bias can lead to a memory bias, where individuals selectively remember information that confirms their existing beliefs."

    "Thiên kiến xác nhận có thể dẫn đến thiên kiến ký ức, trong đó các cá nhân chọn lọc nhớ lại thông tin xác nhận niềm tin hiện có của họ."

  • "Researchers are studying the memory bias that causes people to remember events as being more consistent with their current attitudes."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thiên kiến ký ức khiến mọi người nhớ lại các sự kiện nhất quán hơn với thái độ hiện tại của họ."

  • "The negativity bias can manifest as a memory bias, where individuals are more likely to remember negative events than positive ones."

    "Thiên kiến tiêu cực có thể biểu hiện như một thiên kiến ký ức, trong đó các cá nhân có nhiều khả năng nhớ lại các sự kiện tiêu cực hơn là tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun bias sự thiên vị, định kiến
Adjective biased thiên vị, có định kiến
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan

Synonyms

cognitive bias (thiên kiến nhận thức)memory distortion (sự bóp méo ký ức)

Antonyms

accurate memory (ký ức chính xác)unbiased recall (khả năng nhớ lại không thiên vị)

Related Words

confirmation bias (thiên kiến xác nhận)hindsight bias (thiên kiến nhận thức muộn)source monitoring error (lỗi giám sát nguồn)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nhận thức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
English
memory
Old French
biais
Middle French
biais
English
bias

Nguồn gốc từ 'memory' (ký ức)

'Memory' xuất phát từ 'memoria' trong tiếng Latin, có nghĩa là sự hồi ức, ký ức. Gốc từ này liên quan đến khả năng ghi nhớ và tái tạo thông tin của bộ não, nhấn mạnh chức năng lưu giữ và gợi lại quá khứ của tâm trí con người.

Nguồn gốc từ 'bias' (thiên vị)

Ban đầu, từ 'bias' trong tiếng Pháp cổ ('biais') có nghĩa là 'một đường chéo, một độ nghiêng'. Nó chỉ một cái gì đó không thẳng, không công bằng. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'khuynh hướng' hoặc 'định kiến' không hợp lý, thường dẫn đến việc đánh giá không khách quan.

Usage Note

Memory bias là một thuật ngữ bao trùm nhiều loại thiên kiến ảnh hưởng đến ký ức. Nó không đơn thuần là quên lãng, mà là sự bóp méo, chọn lọc hoặc phóng đại thông tin trong quá trình lưu trữ và truy xuất ký ức. Nó khác với 'memory error', vốn chỉ đơn giản là một sai sót trong ký ức, trong khi 'memory bias' thể hiện một xu hướng hệ thống trong cách ký ức được xử lý.

Prepositions

in of for

'Memory bias in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc loại ký ức mà thiên kiến tác động đến. Ví dụ: 'memory bias in eyewitness testimony'. 'Memory bias of' chỉ ra bản chất của thiên kiến, ví dụ 'the memory bias of hindsight'. 'Memory bias for' ám chỉ ký ức thiên về một đối tượng cụ thể, ví dụ 'memory bias for positive events'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory bias
  • strong strong memory bias
    (xu hướng ký ức mạnh mẽ)
  • subtle subtle memory bias
    (xu hướng ký ức tinh tế)
  • unconscious unconscious memory bias
    (xu hướng ký ức vô thức)
  • inherent inherent memory bias
    (xu hướng ký ức vốn có)
Verb + memory bias
  • have have a memory bias
    (có xu hướng ký ức)
  • demonstrate demonstrate memory bias
    (thể hiện xu hướng ký ức)
  • mitigate mitigate memory bias
    (làm giảm xu hướng ký ức)
  • overcome overcome memory bias
    (vượt qua xu hướng ký ức)
Noun + of memory bias
  • impact the impact of memory bias
    (tác động của xu hướng ký ức)
  • presence the presence of memory bias
    (sự hiện diện của xu hướng ký ức)

Idioms

  • be susceptible to memory bias

    dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng ký ức

    "Humans are naturally susceptible to memory bias when recalling past events."

    (Con người vốn dĩ dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng ký ức khi nhớ lại các sự kiện trong quá khứ.)

  • combat memory bias

    chống lại/khắc phục xu hướng ký ức

    "To make objective decisions, one must actively combat memory bias."

    (Để đưa ra các quyết định khách quan, người ta phải chủ động chống lại xu hướng ký ức.)

  • a pervasive memory bias

    một xu hướng ký ức phổ biến/lan tỏa

    "The study revealed a pervasive memory bias in participants' recollection of their childhood."

    (Nghiên cứu đã tiết lộ một xu hướng ký ức phổ biến trong ký ức về tuổi thơ của những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory bias

Danh từ
Lật mặt

Một thiên kiến nhận thức có thể tăng cường hoặc làm suy giảm khả năng nhớ lại một ký ức (hoặc là khả năng ký ức sẽ được nhớ lại, hoặc là thời gian cần thiết để nhớ lại, hoặc cả hai), hoặc làm thay đổi nội dung của một ký ức được báo cáo.

"Confirmation bias can lead to a memory bias, where individuals selectively remember information that confirms their existing beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory bias".

Ảnh hưởng của Thiên vị Ký ức trong Lịch sử và Lời kể Cá nhân

Thiên vị ký ức có tác động đáng kể đến cách chúng ta ghi nhớ lịch sử và kể lại câu chuyện cá nhân. Chẳng hạn, 'thiên vị xác nhận' có thể khiến các cá nhân hoặc tập thể chỉ nhớ những chi tiết củng cố niềm tin hiện có, bỏ qua thông tin mâu thuẫn. Điều này có thể dẫn đến việc bóp méo lịch sử hoặc làm sai lệch hồi ức cá nhân, khiến chúng ta nhớ quá khứ theo cách tích cực hơn hoặc phù hợp với hình ảnh bản thân mong muốn.

Thiên vị Ký ức trong Quyết định và Nhận thức Xã hội

Trong cuộc sống hàng ngày, thiên vị ký ức ảnh hưởng đến cách chúng ta đưa ra quyết định và nhìn nhận người khác. Ví dụ, 'thiên vị tự phục vụ' khiến chúng ta có xu hướng ghi nhớ những thành công của mình rõ ràng hơn thất bại, hoặc đổ lỗi cho yếu tố bên ngoài khi mọi việc không suôn sẻ. Trong các tình huống xã hội hoặc pháp lý, thiên vị ký ức có thể làm sai lệch lời khai nhân chứng, ảnh hưởng đến phán đoán và góp phần củng cố định kiến xã hội, tạo ra những nhận định không công bằng về người khác.