mental agility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to think and understand quickly and effectively.
Vietnamese Meaning
Khả năng suy nghĩ và hiểu một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự nhanh nhạy về trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company values mental agility in its employees, as it is crucial for navigating the fast-paced market."
"Công ty coi trọng sự nhanh nhạy về trí tuệ ở nhân viên, vì nó rất quan trọng để điều hướng thị trường phát triển nhanh chóng."
-
"Developing mental agility can help you succeed in a dynamic work environment."
"Phát triển sự nhanh nhạy về trí tuệ có thể giúp bạn thành công trong một môi trường làm việc năng động."
-
"Games that challenge your thinking can improve your mental agility."
"Các trò chơi thử thách tư duy của bạn có thể cải thiện sự nhanh nhạy về trí tuệ của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng thích ứng với những thay đổi, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định nhanh chóng. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và tốc độ trong xử lý thông tin. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) vốn mang tính tổng quát và ổn định hơn, 'mental agility' tập trung vào khả năng phản ứng và thích ứng tức thời với các tình huống cụ thể.
Prepositions
* **in:** thường dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà sự nhanh nhạy trí tuệ thể hiện (ví dụ: mental agility in problem-solving). * **for:** thường dùng để chỉ mục đích mà sự nhanh nhạy trí tuệ hướng đến (ví dụ: mental agility for decision-making). * **with:** thường dùng để chỉ công cụ, phương tiện hỗ trợ sự nhanh nhạy trí tuệ (ví dụ: mental agility with technology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp mental agility (sự nhanh nhạy, sắc bén về trí óc)
-
quick quick mental agility (sự nhanh nhạy, linh hoạt trí óc)
-
impressive impressive mental agility (sự nhanh nhạy trí óc đáng nể)
-
remarkable remarkable mental agility (sự nhanh nhạy trí óc phi thường)
-
cognitive cognitive mental agility (sự nhanh nhạy trí óc về nhận thức)
-
demonstrate demonstrate mental agility (thể hiện sự nhanh nhạy trí óc)
-
require require mental agility (đòi hỏi sự nhanh nhạy trí óc)
-
show show mental agility (cho thấy sự nhanh nhạy trí óc)
-
improve improve mental agility (cải thiện sự nhanh nhạy trí óc)
-
enhance enhance mental agility (nâng cao sự nhanh nhạy trí óc)
-
test test mental agility (kiểm tra sự nhanh nhạy trí óc)
Idioms
-
Sharpen one's mental agility
Rèn giũa, mài giũa sự nhanh nhạy trí óc của ai đó
"Playing chess regularly can help sharpen your mental agility."
(Chơi cờ vua thường xuyên có thể giúp bạn rèn giũa sự nhanh nhạy trí óc.)
-
Exercise mental agility
Vận dụng, rèn luyện sự nhanh nhạy trí óc
"Solving complex puzzles is a great way to exercise mental agility."
(Giải các câu đố phức tạp là một cách tuyệt vời để rèn luyện sự nhanh nhạy trí óc.)
-
Lack mental agility
Thiếu sự nhanh nhạy trí óc
"A lack of sleep can lead to a noticeable lack of mental agility."
(Thiếu ngủ có thể dẫn đến việc thiếu rõ rệt sự nhanh nhạy trí óc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental agility
noun phraseKhả năng suy nghĩ và hiểu một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự nhanh nhạy về trí tuệ.
"The company values mental agility in its employees, as it is crucial for navigating the fast-paced market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental agility".
