(Top Banner Ad)
mental agility
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Kinh doanh

mental agility

UK: /ˈmentl əˈdʒɪləti/ • US: /ˈmɛntl əˈdʒɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhanh nhạy về trí tuệ tính linh hoạt trí tuệ khả năng ứng biến nhanh nhạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think and understand quickly and effectively.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ và hiểu một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự nhanh nhạy về trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company values mental agility in its employees, as it is crucial for navigating the fast-paced market."

    "Công ty coi trọng sự nhanh nhạy về trí tuệ ở nhân viên, vì nó rất quan trọng để điều hướng thị trường phát triển nhanh chóng."

  • "Developing mental agility can help you succeed in a dynamic work environment."

    "Phát triển sự nhanh nhạy về trí tuệ có thể giúp bạn thành công trong một môi trường làm việc năng động."

  • "Games that challenge your thinking can improve your mental agility."

    "Các trò chơi thử thách tư duy của bạn có thể cải thiện sự nhanh nhạy về trí tuệ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, khối óc
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu
Adjective agile nhanh nhẹn, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
Latin
mentalis (of the mind)
Old French
mental
Latin
agere (to do, drive)
Latin
agilis (nimble, quick)
Old French
agilité
Middle English
agilite
English
mental agility

Nguồn gốc từ 'mental'

Từ 'mental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí óc'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến tư duy, trí tuệ. Nó là nền tảng cho khả năng suy nghĩ và hiểu biết của chúng ta.

Nguồn gốc từ 'agility'

Từ 'agility' có gốc từ động từ 'agere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm, hành động'. Từ đó phát triển thành 'agilis' (nhanh nhẹn, lanh lợi) và qua tiếng Pháp cổ thành 'agilité'. 'Agility' trong tiếng Anh hiện đại mô tả sự nhanh nhạy, linh hoạt, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng thích ứng với những thay đổi, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định nhanh chóng. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và tốc độ trong xử lý thông tin. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) vốn mang tính tổng quát và ổn định hơn, 'mental agility' tập trung vào khả năng phản ứng và thích ứng tức thời với các tình huống cụ thể.

Prepositions

in for with

* **in:** thường dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà sự nhanh nhạy trí tuệ thể hiện (ví dụ: mental agility in problem-solving). * **for:** thường dùng để chỉ mục đích mà sự nhanh nhạy trí tuệ hướng đến (ví dụ: mental agility for decision-making). * **with:** thường dùng để chỉ công cụ, phương tiện hỗ trợ sự nhanh nhạy trí tuệ (ví dụ: mental agility with technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental agility
  • sharp sharp mental agility
    (sự nhanh nhạy, sắc bén về trí óc)
  • quick quick mental agility
    (sự nhanh nhạy, linh hoạt trí óc)
  • impressive impressive mental agility
    (sự nhanh nhạy trí óc đáng nể)
  • remarkable remarkable mental agility
    (sự nhanh nhạy trí óc phi thường)
  • cognitive cognitive mental agility
    (sự nhanh nhạy trí óc về nhận thức)
Verb + mental agility
  • demonstrate demonstrate mental agility
    (thể hiện sự nhanh nhạy trí óc)
  • require require mental agility
    (đòi hỏi sự nhanh nhạy trí óc)
  • show show mental agility
    (cho thấy sự nhanh nhạy trí óc)
  • improve improve mental agility
    (cải thiện sự nhanh nhạy trí óc)
  • enhance enhance mental agility
    (nâng cao sự nhanh nhạy trí óc)
  • test test mental agility
    (kiểm tra sự nhanh nhạy trí óc)

Idioms

  • Sharpen one's mental agility

    Rèn giũa, mài giũa sự nhanh nhạy trí óc của ai đó

    "Playing chess regularly can help sharpen your mental agility."

    (Chơi cờ vua thường xuyên có thể giúp bạn rèn giũa sự nhanh nhạy trí óc.)

  • Exercise mental agility

    Vận dụng, rèn luyện sự nhanh nhạy trí óc

    "Solving complex puzzles is a great way to exercise mental agility."

    (Giải các câu đố phức tạp là một cách tuyệt vời để rèn luyện sự nhanh nhạy trí óc.)

  • Lack mental agility

    Thiếu sự nhanh nhạy trí óc

    "A lack of sleep can lead to a noticeable lack of mental agility."

    (Thiếu ngủ có thể dẫn đến việc thiếu rõ rệt sự nhanh nhạy trí óc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental agility

noun phrase
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ và hiểu một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự nhanh nhạy về trí tuệ.

"The company values mental agility in its employees, as it is crucial for navigating the fast-paced market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental agility".

Tư duy phản biện và Giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, 'mental agility' thường gắn liền với khả năng tư duy phản biện (critical thinking) và giải quyết vấn đề (problem-solving). Những kỹ năng này được coi trọng trong giáo dục và công việc, vì chúng cho phép cá nhân phân tích thông tin nhanh chóng, đưa ra quyết định sáng suốt và thích ứng với các tình huống mới.

Trò chơi và Câu đố rèn luyện trí tuệ

Nhiều trò chơi và câu đố, như cờ vua (chess), Sudoku, hoặc các trò chơi logic, được xem là công cụ hiệu quả để rèn luyện và nâng cao 'mental agility'. Việc tham gia vào các hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp duy trì và phát triển sự nhanh nhạy, linh hoạt của trí óc theo thời gian.