(Top Banner Ad)
mental flexibility
C1
Noun phrase C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Phát triển cá nhân

mental flexibility

UK: /ˈmɛntl ˌflɛksɪˈbɪlɪti/ • US: /ˈmɛntl ˌflɛksəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự linh hoạt trong suy nghĩ tính linh hoạt trí tuệ khả năng thích ứng về mặt tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to switch easily between different tasks or mental sets; cognitive flexibility.

Vietnamese Meaning

Khả năng dễ dàng chuyển đổi giữa các nhiệm vụ hoặc trạng thái tinh thần khác nhau; sự linh hoạt về nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mental flexibility is crucial for adapting to rapidly changing environments."

    "Sự linh hoạt trong suy nghĩ là rất quan trọng để thích ứng với môi trường thay đổi nhanh chóng."

  • "Developing mental flexibility can improve your ability to learn new skills."

    "Phát triển sự linh hoạt trong suy nghĩ có thể cải thiện khả năng học các kỹ năng mới của bạn."

  • "The course aims to enhance students' mental flexibility and problem-solving abilities."

    "Khóa học nhằm mục đích tăng cường sự linh hoạt trong suy nghĩ và khả năng giải quyết vấn đề của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adjective flexible linh hoạt, dễ uốn nắn
Verb flex uốn cong, co duỗi (cơ); thể hiện, phô trương
Noun inflexibility sự không linh hoạt, cứng nhắc
Adjective inflexible không linh hoạt, cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
Latin
mentalis (of the mind)
Old French
mental
English
mental
Latin
flectere (to bend)
Latin
flexibilis (pliant, bendable)
Old French
flexibilité
English
flexibility
English
mental flexibility (phrase combining both terms, gaining prominence in the 20th century)

Nguồn gốc của 'Mental Flexibility'

'Mental' (thuộc về trí óc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens' (tâm trí), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'mental'. 'Flexibility' (sự linh hoạt, dễ uốn nắn) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'flectere' (uốn cong), hình thành từ 'flexibilis'. Khi hai từ này kết hợp, 'mental flexibility' mô tả một phẩm chất quý giá: khả năng uốn cong và điều chỉnh tư duy, thích nghi với những tình huống mới mà không bị cứng nhắc hay phá vỡ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khả năng của một người để thích ứng với các tình huống mới, xem xét các ý tưởng khác nhau và thay đổi cách suy nghĩ của họ. Nó liên quan đến khả năng vượt qua sự cứng nhắc trong suy nghĩ và chấp nhận quan điểm mới. Khác với 'mental agility' (sự nhanh nhạy trí tuệ) vốn tập trung vào tốc độ xử lý thông tin, 'mental flexibility' nhấn mạnh khả năng thích ứng và chuyển đổi.

Prepositions

in of for

in: Được sử dụng khi nói về sự linh hoạt trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'mental flexibility in problem-solving'). of: Được sử dụng để chỉ sự linh hoạt như một thuộc tính của một người hoặc một hệ thống (ví dụ: 'a lack of mental flexibility'). for: Được sử dụng khi nói về tầm quan trọng của sự linh hoạt cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'mental flexibility is essential for success').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental flexibility
  • great great mental flexibility
    (sự linh hoạt tinh thần tuyệt vời)
  • high high mental flexibility
    (khả năng thích nghi tinh thần cao)
  • excellent excellent mental flexibility
    (sự linh hoạt tinh thần xuất sắc)
  • poor poor mental flexibility
    (sự linh hoạt tinh thần kém)
  • cognitive cognitive mental flexibility
    (linh hoạt nhận thức (đặc biệt trong các chức năng não bộ))
Verb + mental flexibility
  • demonstrate demonstrate mental flexibility
    (thể hiện sự linh hoạt tinh thần)
  • require require mental flexibility
    (yêu cầu sự linh hoạt tinh thần)
  • develop
  • develop develop mental flexibility
    (phát triển sự linh hoạt tinh thần)
  • improve improve mental flexibility
    (cải thiện sự linh hoạt tinh thần)
  • cultivate cultivate mental flexibility
    (nuôi dưỡng/trau dồi sự linh hoạt tinh thần)

Idioms

  • a lack of mental flexibility

    sự thiếu linh hoạt trong tư duy

    "His inability to adapt to new procedures showed a clear lack of mental flexibility."

    (Việc anh ấy không thể thích nghi với các quy trình mới đã cho thấy rõ sự thiếu linh hoạt trong tư duy.)

  • to foster mental flexibility

    nuôi dưỡng/thúc đẩy sự linh hoạt tinh thần

    "Educators aim to foster mental flexibility in students to prepare them for future challenges."

    (Các nhà giáo dục hướng đến việc nuôi dưỡng sự linh hoạt tinh thần ở học sinh để chuẩn bị cho các thử thách trong tương lai.)

  • to enhance mental flexibility

    nâng cao sự linh hoạt tinh thần

    "Practicing mindfulness can help to enhance mental flexibility and problem-solving skills."

    (Thực hành chánh niệm có thể giúp nâng cao sự linh hoạt tinh thần và kỹ năng giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental flexibility

Noun phrase
Lật mặt

Khả năng dễ dàng chuyển đổi giữa các nhiệm vụ hoặc trạng thái tinh thần khác nhau; sự linh hoạt về nhận thức.

"Mental flexibility is crucial for adapting to rapidly changing environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to develop her mental flexibility by practicing different problem-solving techniques.
Cô ấy sẽ phát triển sự linh hoạt tinh thần của mình bằng cách thực hành các kỹ thuật giải quyết vấn đề khác nhau.
Phủ định
They are not going to show any mental flexibility in their approach to the negotiation.
Họ sẽ không thể hiện bất kỳ sự linh hoạt tinh thần nào trong cách tiếp cận đàm phán của họ.
Nghi vấn
Are you going to apply your mental flexibility to find a creative solution to this challenge?
Bạn có định áp dụng sự linh hoạt tinh thần của mình để tìm ra một giải pháp sáng tạo cho thử thách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental flexibility".

Tầm quan trọng trong Thế giới hiện đại

Trong bối cảnh thế giới hiện đại với tốc độ thay đổi chóng mặt về công nghệ và thông tin, 'mental flexibility' trở thành một trong những kỹ năng quan trọng nhất. Khả năng này giúp cá nhân và tổ chức nhanh chóng thích nghi với tình huống mới, học hỏi từ kinh nghiệm, giải quyết vấn đề sáng tạo và phục hồi sau thất bại, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Mối liên hệ với Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Mental flexibility có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'Growth Mindset' (tư duy phát triển) của nhà tâm lý học Carol Dweck. Người có tư duy phát triển tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi. Để thực hành tư duy này, một người cần có sự linh hoạt tinh thần để chấp nhận thử thách, học hỏi từ những sai lầm và không ngừng tìm kiếm các cách tiếp cận mới để phát triển bản thân.