mercedes-benz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A German automotive brand, part of Daimler AG. It is known for luxury vehicles, buses, coaches, and trucks.
Vietnamese Meaning
Một thương hiệu xe hơi của Đức, thuộc Daimler AG. Nổi tiếng với các loại xe sang trọng, xe buýt, xe khách và xe tải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drives a Mercedes-Benz."
"Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz."
-
"The new Mercedes-Benz has advanced safety features."
"Chiếc Mercedes-Benz mới có các tính năng an toàn tiên tiến."
-
"Mercedes-Benz is a symbol of German engineering."
"Mercedes-Benz là biểu tượng của kỹ thuật Đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Proper) | Mercedes-Benz | Một thương hiệu ô tô hạng sang và xe thương mại của Đức, nổi tiếng về chất lượng và sự đổi mới. |
| Noun (Informal) | Benz | Một cách gọi thân mật hoặc rút gọn để chỉ một chiếc xe Mercedes-Benz. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các xe hơi do công ty này sản xuất. Thương hiệu này được coi là biểu tượng của sự sang trọng và chất lượng cao trong ngành công nghiệp ô tô. 'Mercedes' là tên gọi của một người phụ nữ, còn 'Benz' là tên của một trong những nhà sáng lập ngành công nghiệp ô tô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious a luxurious Mercedes-Benz (một chiếc Mercedes-Benz sang trọng)
-
classic a classic Mercedes-Benz (một chiếc Mercedes-Benz cổ điển)
-
new a new Mercedes-Benz model (một mẫu Mercedes-Benz mới)
-
drive to drive a Mercedes-Benz (lái một chiếc Mercedes-Benz)
-
own to own a Mercedes-Benz (sở hữu một chiếc Mercedes-Benz)
-
afford to afford a Mercedes-Benz (có đủ khả năng mua một chiếc Mercedes-Benz)
-
Mercedes-Benz Mercedes-Benz owner (chủ sở hữu xe Mercedes-Benz)
-
Mercedes-Benz Mercedes-Benz dealership (đại lý Mercedes-Benz)
Idioms
-
the Mercedes-Benz of X
thứ tốt nhất, chất lượng cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: the Mercedes-Benz of washing machines - chiếc máy giặt tốt nhất)
"This new coffee maker is considered the Mercedes-Benz of kitchen appliances."
(Chiếc máy pha cà phê mới này được coi là Mercedes-Benz trong các thiết bị nhà bếp.)
-
Mercedes-Benz quality
chất lượng rất cao, tiêu chuẩn xuất sắc (ám chỉ sự đáng tin cậy và sự tinh xảo trong kỹ thuật của Mercedes-Benz)
"We expect nothing less than Mercedes-Benz quality from their new products."
(Chúng tôi không mong đợi gì ngoài chất lượng Mercedes-Benz từ các sản phẩm mới của họ.)
-
a Mercedes-Benz lifestyle
một lối sống sang trọng, giàu có, thường gắn liền với sự thành công và đẳng cấp cao
"His promotion allowed him to finally achieve a Mercedes-Benz lifestyle."
(Việc thăng chức đã giúp anh ấy cuối cùng đạt được một lối sống Mercedes-Benz.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mercedes-benz
Danh từMột thương hiệu xe hơi của Đức, thuộc Daimler AG. Nổi tiếng với các loại xe sang trọng, xe buýt, xe khách và xe tải.
"He drives a Mercedes-Benz."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercedes-benz".
