(Top Banner Ad)
mercedes-benz
B1
Danh từ B1 Ô tô, Thương mại

mercedes-benz

UK: /mɜːˈseɪdiːz ˈbɛnz/ • US: /mərˈseɪdiːz ˈbɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

xe Mercedes-Benz hãng xe Mercedes-Benz
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A German automotive brand, part of Daimler AG. It is known for luxury vehicles, buses, coaches, and trucks.

Vietnamese Meaning

Một thương hiệu xe hơi của Đức, thuộc Daimler AG. Nổi tiếng với các loại xe sang trọng, xe buýt, xe khách và xe tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a Mercedes-Benz."

    "Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz."

  • "The new Mercedes-Benz has advanced safety features."

    "Chiếc Mercedes-Benz mới có các tính năng an toàn tiên tiến."

  • "Mercedes-Benz is a symbol of German engineering."

    "Mercedes-Benz là biểu tượng của kỹ thuật Đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper) Mercedes-Benz Một thương hiệu ô tô hạng sang và xe thương mại của Đức, nổi tiếng về chất lượng và sự đổi mới.
Noun (Informal) Benz Một cách gọi thân mật hoặc rút gọn để chỉ một chiếc xe Mercedes-Benz.

Related Words

Subject Area

Ô tô, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

German
Mercédès Jellinek
German
Karl Benz
German
Daimler-Motoren-Gesellschaft (DMG)
German
Benz & Cie.
German
Mercedes-Benz (1926 merger)

Nguồn gốc tên gọi Mercedes

Tên 'Mercedes' xuất phát từ Mercédès Jellinek, con gái của Emil Jellinek, một doanh nhân và tín đồ đua xe người Áo. Ông đã đặt tên những chiếc xe Daimler tùy chỉnh của mình theo tên con gái và thương hiệu này trở nên nổi tiếng. Sau đó, ông đăng ký nhãn hiệu 'Mercedes' vào năm 1902.

Sự ra đời của Benz & Hợp nhất

Karl Benz là người đã tạo ra chiếc ô tô chạy bằng xăng đầu tiên trên thế giới vào năm 1886. Công ty của ông, Benz & Cie., là một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu. Năm 1926, Daimler-Motoren-Gesellschaft (DMG) và Benz & Cie. hợp nhất, tạo ra thương hiệu Mercedes-Benz như chúng ta biết ngày nay, kết hợp di sản của hai nhà tiên phong ô tô.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các xe hơi do công ty này sản xuất. Thương hiệu này được coi là biểu tượng của sự sang trọng và chất lượng cao trong ngành công nghiệp ô tô. 'Mercedes' là tên gọi của một người phụ nữ, còn 'Benz' là tên của một trong những nhà sáng lập ngành công nghiệp ô tô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mercedes-benz
  • luxurious a luxurious Mercedes-Benz
    (một chiếc Mercedes-Benz sang trọng)
  • classic a classic Mercedes-Benz
    (một chiếc Mercedes-Benz cổ điển)
  • new a new Mercedes-Benz model
    (một mẫu Mercedes-Benz mới)
Verb + mercedes-benz
  • drive to drive a Mercedes-Benz
    (lái một chiếc Mercedes-Benz)
  • own to own a Mercedes-Benz
    (sở hữu một chiếc Mercedes-Benz)
  • afford to afford a Mercedes-Benz
    (có đủ khả năng mua một chiếc Mercedes-Benz)
Noun + mercedes-benz (as modifier)
  • Mercedes-Benz Mercedes-Benz owner
    (chủ sở hữu xe Mercedes-Benz)
  • Mercedes-Benz Mercedes-Benz dealership
    (đại lý Mercedes-Benz)

Idioms

  • the Mercedes-Benz of X

    thứ tốt nhất, chất lượng cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: the Mercedes-Benz of washing machines - chiếc máy giặt tốt nhất)

    "This new coffee maker is considered the Mercedes-Benz of kitchen appliances."

    (Chiếc máy pha cà phê mới này được coi là Mercedes-Benz trong các thiết bị nhà bếp.)

  • Mercedes-Benz quality

    chất lượng rất cao, tiêu chuẩn xuất sắc (ám chỉ sự đáng tin cậy và sự tinh xảo trong kỹ thuật của Mercedes-Benz)

    "We expect nothing less than Mercedes-Benz quality from their new products."

    (Chúng tôi không mong đợi gì ngoài chất lượng Mercedes-Benz từ các sản phẩm mới của họ.)

  • a Mercedes-Benz lifestyle

    một lối sống sang trọng, giàu có, thường gắn liền với sự thành công và đẳng cấp cao

    "His promotion allowed him to finally achieve a Mercedes-Benz lifestyle."

    (Việc thăng chức đã giúp anh ấy cuối cùng đạt được một lối sống Mercedes-Benz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mercedes-benz

Danh từ
Lật mặt

Một thương hiệu xe hơi của Đức, thuộc Daimler AG. Nổi tiếng với các loại xe sang trọng, xe buýt, xe khách và xe tải.

"He drives a Mercedes-Benz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercedes-benz".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Trên toàn cầu, Mercedes-Benz được xem là biểu tượng của sự giàu có, thành công và địa vị xã hội cao. Sở hữu một chiếc Mercedes-Benz thường truyền tải thông điệp về sự thịnh vượng và gu thẩm mỹ tinh tế.

Di sản kỹ thuật Đức và đổi mới

Mercedes-Benz nổi tiếng với di sản kỹ thuật Đức xuất sắc, đại diện cho độ chính xác, độ bền và sự đổi mới. Hãng cũng là người tiên phong trong nhiều công nghệ ô tô, từ chiếc xe hơi đầu tiên đến các hệ thống an toàn và động cơ hiện đại.