(Top Banner Ad)
luxury car
B1
Tính từ (luxury) B1 Kinh doanh, Ô tô

luxury car

UK: /ˈlʌkʃəri kɑː/ • US: /ˈlʌkʃəri kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi sang trọng xe hơi hạng sang xe sang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely comfortable or elegant, especially when involving great expense.

Vietnamese Meaning

Vô cùng thoải mái hoặc thanh lịch, đặc biệt khi liên quan đến chi phí lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys driving her luxury car."

    "Cô ấy thích lái chiếc xe hơi sang trọng của mình."

  • "Owning a luxury car is a status symbol for many people."

    "Sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng là biểu tượng địa vị của nhiều người."

  • "Luxury cars often come with advanced safety features."

    "Xe hơi sang trọng thường đi kèm với các tính năng an toàn tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxuriousness Sự sang trọng, tính chất xa hoa
Adjective luxurious Sang trọng, xa hoa
Adverb luxuriously Một cách sang trọng, xa hoa
Noun automobile Xe ô tô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
luxury
English
car

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự xa hoa, sự dư thừa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự quá mức và thói hư tật xấu. Nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã thay đổi và trở nên tích cực hơn, chỉ những thứ đắt tiền và mang lại sự thoải mái tuyệt vời.

Nguồn gốc của 'Car'

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carra' hoặc 'carrus', nghĩa là 'xe có bánh'. Từ này đã được sử dụng để chỉ các loại xe ngựa kéo từ thời cổ đại, và sau đó được dùng để chỉ ô tô khi chúng được phát minh ra.

Usage Note

Tính từ 'luxury' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm cao cấp, vượt trội về chất lượng, tiện nghi và giá cả so với các sản phẩm thông thường. Nó nhấn mạnh sự xa hoa, đẳng cấp và sự hưởng thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury car
  • expensive luxury car
    (xe hơi sang trọng đắt tiền)
  • sleek luxury car
    (xe hơi sang trọng kiểu dáng đẹp)
  • high-end luxury car
    (xe hơi sang trọng cao cấp)
Verb + luxury car
  • drive a luxury car
    (lái một chiếc xe hơi sang trọng)
  • own a luxury car
    (sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng)
  • maintain a luxury car
    (bảo trì một chiếc xe hơi sang trọng)

Idioms

  • living in the lap of luxury

    sống trong nhung lụa, sống một cuộc sống xa hoa

    "After winning the lottery, they were living in the lap of luxury."

    (Sau khi trúng số, họ sống một cuộc sống trong nhung lụa.)

  • Treat oneself to something

    Tự thưởng cho bản thân một điều gì đó

    "He treated himself to a luxury car after getting a promotion."

    (Anh ấy tự thưởng cho mình một chiếc xe hơi sang trọng sau khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury car

Tính từ (luxury)
Lật mặt

Vô cùng thoải mái hoặc thanh lịch, đặc biệt khi liên quan đến chi phí lớn.

"She enjoys driving her luxury car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury car".

Biểu tượng của địa vị

Ở nhiều nền văn hóa, xe hơi sang trọng được xem là biểu tượng của địa vị xã hội và thành công tài chính. Việc sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng có thể thể hiện sự giàu có và quyền lực.

Văn hóa tiêu dùng

Thị trường xe hơi sang trọng phản ánh văn hóa tiêu dùng của xã hội hiện đại, nơi mà việc mua sắm và sở hữu những sản phẩm đắt tiền được coi trọng và khuyến khích.