(Top Banner Ad)
audi
A1
Danh từ (tên riêng) A1 Ô tô, Thương hiệu

audi

UK: /ˈaʊdi/ • US: /ˈaʊdi/

Nghĩa tiếng Việt

xe Audi thương hiệu Audi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A German automobile manufacturer that designs, engineers, produces, markets and distributes luxury vehicles.

Vietnamese Meaning

Một nhà sản xuất ô tô của Đức, chuyên thiết kế, kỹ thuật, sản xuất, tiếp thị và phân phối xe hơi hạng sang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives an Audi."

    "Anh ấy lái một chiếc xe Audi."

  • "Audi is known for its innovative technology."

    "Audi nổi tiếng với công nghệ tiên tiến."

  • "The new Audi model is very stylish."

    "Mẫu xe Audi mới rất phong cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio Âm thanh (được ghi, truyền hoặc tái tạo)
Adjective audible Có thể nghe được
Noun audience Khán giả, thính giả
Noun / Verb audition Buổi thử vai, thử giọng / Đi thử vai
Noun auditorium Khán phòng, giảng đường
Adjective auditory Thuộc về thính giác
Noun audit Sự kiểm toán (ban đầu có nghĩa là một 'phiên điều trần' tài chính)

Related Words

Subject Area

Ô tô, Thương hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ew-is-d-
Latin
audire
English
audi- (root in words like 'audio', 'audience')

Gốc La-tinh: 'Nghe'

Từ 'audi' trong tiếng Anh không phải là một từ độc lập mà là một gốc từ La-tinh quan trọng. Nó bắt nguồn từ động từ 'audire' của La-tinh, có nghĩa là 'nghe'. Rất nhiều từ tiếng Anh liên quan đến âm thanh và việc nghe đều chứa gốc từ này, ví dụ như 'audio' (âm thanh), 'audience' (khán giả), và 'audible' (có thể nghe được).

Mối Liên Hệ Bất Ngờ với Hãng Xe Audi

Tên của hãng xe sang trọng Audi cũng có nguồn gốc từ đây! Người sáng lập, August Horch, không được dùng tên của mình cho công ty mới. 'Horch' trong tiếng Đức có nghĩa là 'Lắng nghe!'. Khi dịch sang tiếng La-tinh, nó trở thành 'Audi!'. Vì vậy, tên thương hiệu nổi tiếng này thực chất là một mệnh lệnh: 'Hãy lắng nghe!'.

Usage Note

Thường được dùng như một danh từ riêng (proper noun) để chỉ thương hiệu xe hơi Audi. Đôi khi có thể thấy trong các cụm từ như 'an Audi car' hoặc 'Audi vehicles'.

Prepositions

in of by

Ví dụ: 'Driving in an Audi' (Lái xe trong một chiếc Audi), 'The quality of Audi cars' (Chất lượng của xe Audi), 'Manufactured by Audi' (Sản xuất bởi Audi). Các giới từ này thể hiện vị trí, sở hữu, hoặc nhà sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audience
  • large audience
    (khán giả đông đảo)
  • live audience
    (khán giả xem trực tiếp)
  • target audience
    (khán giả mục tiêu)
Verb + audience
  • attract an audience
    (thu hút khán giả)
  • address the audience
    (phát biểu trước khán giả)
  • captivate an audience
    (làm say mê khán giả)
Noun + audio
  • high-quality audio
    (âm thanh chất lượng cao)
  • streaming audio
    (âm thanh trực tuyến)
  • audio file
    (tệp âm thanh)

Idioms

  • play to the audience

    Nói hoặc làm những điều mà một nhóm người cụ thể sẽ thích, thường là để giành được sự ủng hộ của họ.

    "The politician was just playing to the audience, promising tax cuts he knew he couldn't deliver."

    (Vị chính trị gia đó chỉ đang cố lấy lòng khán giả, hứa hẹn giảm thuế mà ông biết mình không thể thực hiện.)

  • be all ears

    Hoàn toàn tập trung và sẵn sàng lắng nghe một cách chăm chú.

    "As soon as I mentioned a secret, my little brother was all ears."

    (Ngay khi tôi nhắc đến một bí mật, em trai tôi liền căng tai ra nghe.)

  • music to my ears

    Là một thông tin hoặc tin tức khiến bạn cảm thấy rất vui và hài lòng.

    "When the manager said I got the promotion, it was music to my ears."

    (Khi người quản lý nói rằng tôi được thăng chức, tôi nghe mà mát cả lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audi

Danh từ (tên riêng)
Lật mặt

Một nhà sản xuất ô tô của Đức, chuyên thiết kế, kỹ thuật, sản xuất, tiếp thị và phân phối xe hơi hạng sang.

"He drives an Audi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audi".

Kỷ nguyên của Nội dung Âm thanh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'audio' (âm thanh) đã trở thành một phần không thể thiếu. Sự bùng nổ của podcast, sách nói (audiobooks), và các nền tảng nhạc trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ thông tin và giải trí. Khả năng 'nghe' nội dung trong khi làm việc khác đã tạo ra một cuộc cách mạng trong truyền thông.

Nghệ thuật thu hút Khán giả (Audience)

Khái niệm 'audience' (khán giả) vô cùng quan trọng trong văn hóa phương Tây, từ các nhà hát Hy Lạp cổ đại đến các bài diễn thuyết TED Talks ngày nay. Nghệ thuật hùng biện và khả năng kết nối, thuyết phục khán giả được coi là một kỹ năng giá trị, là nền tảng của chính trị, kinh doanh và giải trí.