audi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A German automobile manufacturer that designs, engineers, produces, markets and distributes luxury vehicles.
Vietnamese Meaning
Một nhà sản xuất ô tô của Đức, chuyên thiết kế, kỹ thuật, sản xuất, tiếp thị và phân phối xe hơi hạng sang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drives an Audi."
"Anh ấy lái một chiếc xe Audi."
-
"Audi is known for its innovative technology."
"Audi nổi tiếng với công nghệ tiên tiến."
-
"The new Audi model is very stylish."
"Mẫu xe Audi mới rất phong cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | audio | Âm thanh (được ghi, truyền hoặc tái tạo) |
| Adjective | audible | Có thể nghe được |
| Noun | audience | Khán giả, thính giả |
| Noun / Verb | audition | Buổi thử vai, thử giọng / Đi thử vai |
| Noun | auditorium | Khán phòng, giảng đường |
| Adjective | auditory | Thuộc về thính giác |
| Noun | audit | Sự kiểm toán (ban đầu có nghĩa là một 'phiên điều trần' tài chính) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng như một danh từ riêng (proper noun) để chỉ thương hiệu xe hơi Audi. Đôi khi có thể thấy trong các cụm từ như 'an Audi car' hoặc 'Audi vehicles'.
Prepositions
Ví dụ: 'Driving in an Audi' (Lái xe trong một chiếc Audi), 'The quality of Audi cars' (Chất lượng của xe Audi), 'Manufactured by Audi' (Sản xuất bởi Audi). Các giới từ này thể hiện vị trí, sở hữu, hoặc nhà sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large audience (khán giả đông đảo)
-
live audience (khán giả xem trực tiếp)
-
target audience (khán giả mục tiêu)
-
attract an audience (thu hút khán giả)
-
address the audience (phát biểu trước khán giả)
-
captivate an audience (làm say mê khán giả)
-
high-quality audio (âm thanh chất lượng cao)
-
streaming audio (âm thanh trực tuyến)
-
audio file (tệp âm thanh)
Idioms
-
play to the audience
Nói hoặc làm những điều mà một nhóm người cụ thể sẽ thích, thường là để giành được sự ủng hộ của họ.
"The politician was just playing to the audience, promising tax cuts he knew he couldn't deliver."
(Vị chính trị gia đó chỉ đang cố lấy lòng khán giả, hứa hẹn giảm thuế mà ông biết mình không thể thực hiện.)
-
be all ears
Hoàn toàn tập trung và sẵn sàng lắng nghe một cách chăm chú.
"As soon as I mentioned a secret, my little brother was all ears."
(Ngay khi tôi nhắc đến một bí mật, em trai tôi liền căng tai ra nghe.)
-
music to my ears
Là một thông tin hoặc tin tức khiến bạn cảm thấy rất vui và hài lòng.
"When the manager said I got the promotion, it was music to my ears."
(Khi người quản lý nói rằng tôi được thăng chức, tôi nghe mà mát cả lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audi
Danh từ (tên riêng)Một nhà sản xuất ô tô của Đức, chuyên thiết kế, kỹ thuật, sản xuất, tiếp thị và phân phối xe hơi hạng sang.
"He drives an Audi."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audi".
