(Top Banner Ad)
pre-columbian
C1
Adjective C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

pre-columbian

UK: /ˌpriː.kəˈlʌm.bi.ən/ • US: /ˌpriː.kəˈlʌm.bi.ən/

Nghĩa tiếng Việt

tiền Columbus trước thời Columbus thời kỳ tiền Colombo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the history and cultures of the Americas before they were significantly influenced by Europeans.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến lịch sử và văn hóa của châu Mỹ trước khi chịu ảnh hưởng đáng kể từ người châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a fascinating collection of pre-Columbian art."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật tiền Columbus rất hấp dẫn."

  • "Pre-Columbian societies developed complex agricultural techniques."

    "Các xã hội tiền Columbus đã phát triển các kỹ thuật nông nghiệp phức tạp."

  • "Archaeologists are still uncovering new information about pre-Columbian civilizations."

    "Các nhà khảo cổ học vẫn đang khám phá ra những thông tin mới về các nền văn minh tiền Columbus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Columbus Christopher Columbus, nhà thám hiểm người Ý đã đặt chân đến châu Mỹ vào năm 1492.
Adjective Columbian Thuộc về Columbus hoặc liên quan đến vùng đất được ông khám phá; đôi khi cũng dùng để chỉ Colombia.
Adjective post-Columbian Liên quan đến thời kỳ sau khi Christopher Columbus đến châu Mỹ.

Antonyms

post-Columbian (hậu Columbus)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
Columbus
English
pre-Columbian

Nguồn gốc từ 'pre-Columbian'

Thuật ngữ 'pre-Columbian' được tạo thành từ tiền tố 'pre-' (nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin) và 'Columbian' (liên quan đến Christopher Columbus, nhà thám hiểm người Ý). Do đó, 'pre-Columbian' có nghĩa là 'trước khi Columbus đến châu Mỹ' vào năm 1492. Thuật ngữ này dùng để chỉ các nền văn minh và thời kỳ lịch sử của châu Mỹ trước khi người châu Âu đầu tiên đặt chân đến.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nền văn minh, nghệ thuật, và hiện vật tồn tại ở châu Mỹ trước năm 1492, thời điểm Christopher Columbus đến châu Mỹ. Nó nhấn mạnh sự độc lập và đặc trưng của các nền văn hóa bản địa trước khi có sự can thiệp của châu Âu. Cần phân biệt với 'post-Columbian' (sau thời Columbus) hoặc 'Columbian Exchange' (sự trao đổi Columbian).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-Columbian
  • ancient ancient pre-Columbian civilizations
    (các nền văn minh tiền Columbus cổ đại)
  • impressive impressive pre-Columbian architecture
    (kiến trúc tiền Columbus ấn tượng)
  • rich rich pre-Columbian heritage
    (di sản tiền Columbus phong phú)
pre-Columbian + Noun
  • art pre-Columbian art
    (nghệ thuật tiền Columbus)
  • civilizations pre-Columbian civilizations
    (các nền văn minh tiền Columbus)
  • artifacts pre-Columbian artifacts
    (các hiện vật tiền Columbus)
  • culture pre-Columbian culture
    (văn hóa tiền Columbus)
  • era pre-Columbian era
    (kỷ nguyên tiền Columbus)

Idioms

  • the pre-Columbian era/period

    Thời kỳ lịch sử ở châu Mỹ trước khi Christopher Columbus đến vào năm 1492, đặc trưng bởi các nền văn minh bản địa.

    "Archaeologists are constantly discovering new information about the pre-Columbian era."

    (Các nhà khảo cổ học liên tục khám phá thông tin mới về thời kỳ tiền Columbus.)

  • pre-Columbian Americas

    Châu Mỹ trong thời kỳ trước khi Christopher Columbus đặt chân đến, bao gồm các vùng đất và các nền văn minh bản địa.

    "Many fascinating cultures flourished across the pre-Columbian Americas."

    (Nhiều nền văn hóa hấp dẫn đã phát triển rực rỡ khắp châu Mỹ thời tiền Columbus.)

  • pre-Columbian studies

    Lĩnh vực học thuật nghiên cứu về các nền văn minh, lịch sử và văn hóa của châu Mỹ trước năm 1492.

    "She specialized in pre-Columbian studies, focusing on Mayan astronomy."

    (Cô ấy chuyên về nghiên cứu tiền Columbus, tập trung vào thiên văn học Maya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-columbian

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến lịch sử và văn hóa của châu Mỹ trước khi chịu ảnh hưởng đáng kể từ người châu Âu.

"The museum features a fascinating collection of pre-Columbian art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-columbian".

Các nền văn minh vĩ đại

Thuật ngữ 'pre-Columbian' làm nổi bật một thời kỳ rực rỡ của các nền văn minh bản địa ở châu Mỹ như Maya, Aztec và Inca. Những nền văn minh này đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc trong kiến trúc, thiên văn học, toán học, nghệ thuật và kỹ thuật nông nghiệp, tạo nên một di sản văn hóa phong phú trước khi người châu Âu xuất hiện.

Sự kiện lịch sử thay đổi thế giới

Sự kiện Christopher Columbus đến châu Mỹ vào năm 1492 được coi là một bước ngoặt lịch sử. Thời kỳ 'pre-Columbian' đại diện cho thế giới trước cuộc 'Trao đổi Columbus' (Columbian Exchange), một sự trao đổi lớn về động thực vật, con người, công nghệ và bệnh tật giữa Thế giới cũ và Thế giới mới, gây ra những hậu quả sâu rộng và biến đổi toàn cầu.