(Top Banner Ad)
mesophytic
C1
adjective C1 Thực vật học, Sinh thái học

mesophytic

UK: /ˌmɛzəˈfɪtɪk/ • US: /ˌmɛzəˈfɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trung sinh ưa ẩm vừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to plants that grow in environmental conditions where the amount of moisture and temperature are moderate.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các loài thực vật phát triển trong điều kiện môi trường có độ ẩm và nhiệt độ vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperate deciduous forests are dominated by mesophytic plant species."

    "Các khu rừng rụng lá ôn đới bị chi phối bởi các loài thực vật trung sinh."

  • "Mesophytic plants typically have broad leaves to maximize photosynthesis."

    "Thực vật trung sinh thường có lá rộng để tối đa hóa quá trình quang hợp."

  • "The composition of a mesophytic community reflects a balance of water availability and evapotranspiration rates."

    "Thành phần của một quần xã trung sinh phản ánh sự cân bằng giữa lượng nước sẵn có và tốc độ thoát hơi nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mesophyte Thực vật trung sinh (loại cây sống trong điều kiện môi trường trung bình, không quá khô cũng không quá ẩm)
Adjective mesophytic Thuộc về thực vật trung sinh; ưa ẩm vừa phải

Synonyms

Antonyms

Related Words

plant ecology (sinh thái thực vật)habitat (môi trường sống)

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέσος (mesos)
Ancient Greek
φυτόν (phyton)
English (Modern Scientific Terminology)
mesophytic

Nguồn Gốc Từ 'Giữa' và 'Thực Vật'

Từ 'mesophytic' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Meso-' (μέσος) có nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung bình', còn 'phyte' (φυτόν) có nghĩa là 'thực vật' hoặc 'cây'. Hậu tố '-ic' biến nó thành tính từ, mang ý nghĩa 'thuộc về' hoặc 'liên quan đến'. Vì vậy, 'mesophytic' mô tả những loài thực vật và môi trường sống của chúng trong điều kiện cân bằng, không quá khô cũng không quá ẩm ướt – điều kiện 'ở giữa' tối ưu cho sự phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ 'mesophytic' mô tả các loài thực vật không chịu được điều kiện quá khô hạn (xerophytic) hoặc quá ẩm ướt (hydrophytic). Chúng thích nghi với môi trường có lượng nước trung bình. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa lượng nước có sẵn và nhiệt độ, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'mesophytic'
  • forest mesophytic forest
    (rừng cây ưa ẩm vừa phải)
  • species mesophytic species
    (loài thực vật ưa ẩm vừa phải)
  • habitat mesophytic habitat
    (môi trường sống ưa ẩm vừa phải)
  • conditions mesophytic conditions
    (điều kiện ưa ẩm vừa phải)
  • vegetation mesophytic vegetation
    (thảm thực vật ưa ẩm vừa phải)

Idioms

  • mesophytic forest ecosystem

    hệ sinh thái rừng ưa ẩm vừa phải

    "Mesophytic forest ecosystems are common in temperate regions."

    (Hệ sinh thái rừng ưa ẩm vừa phải phổ biến ở các vùng ôn đới.)

  • typical mesophytic plant

    cây điển hình ưa ẩm vừa phải

    "Oak and maple trees are typical mesophytic plants."

    (Cây sồi và phong là những cây điển hình ưa ẩm vừa phải.)

  • mesophytic growing conditions

    điều kiện sinh trưởng ưa ẩm vừa phải

    "Many garden plants thrive in mesophytic growing conditions."

    (Nhiều loại cây vườn phát triển tốt trong điều kiện sinh trưởng ưa ẩm vừa phải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesophytic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến các loài thực vật phát triển trong điều kiện môi trường có độ ẩm và nhiệt độ vừa phải.

"The temperate deciduous forests are dominated by mesophytic plant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesophytic".

Phân loại và Tầm Quan Trọng trong Hệ Sinh Thái

Thuật ngữ 'mesophytic' đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học và thực vật học, giúp các nhà khoa học phân loại thực vật dựa trên nhu cầu về nước của chúng. Cùng với 'xerophytic' (ưa khô) và 'hydrophytic' (ưa ẩm), 'mesophytic' (ưa ẩm vừa phải) tạo thành hệ thống phân loại cơ bản để hiểu cách thực vật thích nghi với môi trường. Kiến thức này không chỉ cần thiết cho việc nghiên cứu đa dạng sinh học mà còn quan trọng trong nông nghiệp, bảo tồn thiên nhiên, và quản lý rừng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển và phân bố của các loài cây trên Trái Đất.