messenger bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại túi có dây đeo dài, thường được đeo chéo qua vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carries his laptop in a messenger bag."
"Anh ấy mang máy tính xách tay của mình trong một chiếc túi messenger."
-
"She always takes her messenger bag to work."
"Cô ấy luôn mang túi messenger đi làm."
-
"Messenger bags are popular among students."
"Túi messenger phổ biến trong giới sinh viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Túi messenger thường có hình chữ nhật hoặc vuông, và được thiết kế để dễ dàng truy cập đồ đạc bên trong. Thường được sử dụng bởi người đi xe đạp, sinh viên hoặc những người cần mang theo nhiều đồ đạc cá nhân.
Prepositions
"with" được dùng để chỉ đặc điểm của túi (e.g., a messenger bag with multiple pockets). "in" được dùng để chỉ đồ vật được chứa đựng bên trong (e.g., I carry my books in my messenger bag).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leather a leather messenger bag (một chiếc túi messenger bằng da)
-
canvas a canvas messenger bag (một chiếc túi messenger bằng vải bố)
-
stylish a stylish messenger bag (một chiếc túi messenger sành điệu/thời trang)
-
small a small messenger bag (một chiếc túi messenger nhỏ)
-
large a large messenger bag (một chiếc túi messenger lớn)
-
wear wear a messenger bag (đeo túi messenger)
-
carry carry a messenger bag (mang/xách túi messenger)
-
sling sling a messenger bag over one's shoulder (đeo chéo túi messenger qua vai)
-
open open one's messenger bag (mở túi messenger của mình)
Idioms
-
sling a messenger bag over one's shoulder
Đeo chéo túi messenger qua vai
"He slung his messenger bag over his shoulder and headed out the door."
(Anh ấy đeo chéo chiếc túi messenger qua vai và đi ra cửa.)
-
reach into one's messenger bag
Thò tay vào túi messenger (để lấy gì đó)
"She reached into her messenger bag to find her keys."
(Cô ấy thò tay vào chiếc túi messenger để tìm chìa khóa.)
-
a classic messenger bag design
Thiết kế túi messenger cổ điển/kinh điển
"This model features a classic messenger bag design with modern materials."
(Mẫu này có thiết kế túi messenger kinh điển với chất liệu hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
messenger bag
Danh từMột loại túi có dây đeo dài, thường được đeo chéo qua vai.
"He carries his laptop in a messenger bag."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been carrying her messenger bag, filled with important documents, when she realized she'd lost her phone. |
Cô ấy đã đang mang chiếc túi messenger chứa đầy tài liệu quan trọng khi cô ấy nhận ra mình đã mất điện thoại. |
| Phủ định | He hadn't been using that old messenger bag for cycling; he preferred a backpack. |
Anh ấy đã không sử dụng chiếc túi messenger cũ đó để đạp xe; anh ấy thích một chiếc ba lô hơn. |
| Nghi vấn | Had they been searching for the missing messenger bag all morning before the police found it? |
Có phải họ đã tìm kiếm chiếc túi messenger bị mất cả buổi sáng trước khi cảnh sát tìm thấy nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messenger bag".
