(Top Banner Ad)
messenger bag
A2
Danh từ A2 Thời trang, Đời sống

messenger bag

UK: /ˈmɛsɪndʒər bæɡ/ • US: /ˈmɛsəndʒər bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi messenger túi đeo chéo túi đựng đồ đeo chéo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag with a long strap worn over one shoulder and across the body.

Vietnamese Meaning

Một loại túi có dây đeo dài, thường được đeo chéo qua vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carries his laptop in a messenger bag."

    "Anh ấy mang máy tính xách tay của mình trong một chiếc túi messenger."

  • "She always takes her messenger bag to work."

    "Cô ấy luôn mang túi messenger đi làm."

  • "Messenger bags are popular among students."

    "Túi messenger phổ biến trong giới sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun message thông điệp, tin nhắn
Verb message gửi tin nhắn, liên lạc
Noun bag túi, cặp
Verb bag đựng vào túi, bỏ vào túi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Old French
messagier
Old Norse/Old French
baggi/bague
English (Compound)
messenger bag

Từ Túi Thư Tín đến Phụ Kiện Thời Trang

Túi messenger bag có nguồn gốc từ những chiếc túi thực dụng được sử dụng bởi các người đưa thư (messenger), đặc biệt là các nhân viên bưu điện và người giao hàng bằng xe đạp. Họ cần một chiếc túi tiện lợi, dễ mở và đóng, có thể đeo chéo vai để vừa chở đồ vừa giữ hai tay rảnh rỗi. Thiết kế này dần được ưa chuộng và trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến.

Usage Note

Túi messenger thường có hình chữ nhật hoặc vuông, và được thiết kế để dễ dàng truy cập đồ đạc bên trong. Thường được sử dụng bởi người đi xe đạp, sinh viên hoặc những người cần mang theo nhiều đồ đạc cá nhân.

Prepositions

with in

"with" được dùng để chỉ đặc điểm của túi (e.g., a messenger bag with multiple pockets). "in" được dùng để chỉ đồ vật được chứa đựng bên trong (e.g., I carry my books in my messenger bag).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messenger bag
  • leather a leather messenger bag
    (một chiếc túi messenger bằng da)
  • canvas a canvas messenger bag
    (một chiếc túi messenger bằng vải bố)
  • stylish a stylish messenger bag
    (một chiếc túi messenger sành điệu/thời trang)
  • small a small messenger bag
    (một chiếc túi messenger nhỏ)
  • large a large messenger bag
    (một chiếc túi messenger lớn)
Verb + messenger bag
  • wear wear a messenger bag
    (đeo túi messenger)
  • carry carry a messenger bag
    (mang/xách túi messenger)
  • sling sling a messenger bag over one's shoulder
    (đeo chéo túi messenger qua vai)
  • open open one's messenger bag
    (mở túi messenger của mình)

Idioms

  • sling a messenger bag over one's shoulder

    Đeo chéo túi messenger qua vai

    "He slung his messenger bag over his shoulder and headed out the door."

    (Anh ấy đeo chéo chiếc túi messenger qua vai và đi ra cửa.)

  • reach into one's messenger bag

    Thò tay vào túi messenger (để lấy gì đó)

    "She reached into her messenger bag to find her keys."

    (Cô ấy thò tay vào chiếc túi messenger để tìm chìa khóa.)

  • a classic messenger bag design

    Thiết kế túi messenger cổ điển/kinh điển

    "This model features a classic messenger bag design with modern materials."

    (Mẫu này có thiết kế túi messenger kinh điển với chất liệu hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messenger bag

Danh từ
Lật mặt

Một loại túi có dây đeo dài, thường được đeo chéo qua vai.

"He carries his laptop in a messenger bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been carrying her messenger bag, filled with important documents, when she realized she'd lost her phone.
Cô ấy đã đang mang chiếc túi messenger chứa đầy tài liệu quan trọng khi cô ấy nhận ra mình đã mất điện thoại.
Phủ định
He hadn't been using that old messenger bag for cycling; he preferred a backpack.
Anh ấy đã không sử dụng chiếc túi messenger cũ đó để đạp xe; anh ấy thích một chiếc ba lô hơn.
Nghi vấn
Had they been searching for the missing messenger bag all morning before the police found it?
Có phải họ đã tìm kiếm chiếc túi messenger bị mất cả buổi sáng trước khi cảnh sát tìm thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messenger bag".

Biểu Tượng Của Người Đô Thị Năng Động

Từ thập niên 1980-1990, túi messenger bag trở nên phổ biến trong giới sinh viên, nghệ sĩ và những người sống ở đô thị, đặc biệt là người đi xe đạp. Chúng được xem là biểu tượng của sự năng động, thực dụng và phong cách cá nhân, khác biệt với cặp xách truyền thống hay ba lô thông thường.

Thiết Kế Đa Năng Cho Mọi Mục Đích

Messenger bag được yêu thích vì tính đa năng: đủ rộng để đựng laptop, sách vở hoặc đồ dùng cá nhân, nhưng vẫn gọn gàng và dễ dàng lấy đồ khi đang di chuyển. Thiết kế nắp gập và quai đeo chéo giúp phân bổ trọng lượng tốt, phù hợp cho cả đi học, đi làm hay du lịch ngắn ngày.