(Top Banner Ad)
backpack
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch

backpack

UK: /ˈbækpæk/ • US: /ˈbækˌpæk/

Nghĩa tiếng Việt

ba lô túi đeo lưng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag with straps that go over your shoulders, so that you can carry things on your back.

Vietnamese Meaning

Một cái túi có quai đeo qua vai, để bạn có thể mang đồ trên lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried her books in a backpack."

    "Cô ấy mang sách của mình trong một cái balo."

  • "He packed his backpack for the trip."

    "Anh ấy xếp ba lô cho chuyến đi."

  • "The backpack was full of books."

    "Cái ba lô đầy sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backpack Ba lô, túi đeo lưng
Verb to backpack Đi du lịch bụi, mang ba lô đi (thường là du lịch tối giản)
Noun (person) backpacker Người đi du lịch bụi
Gerund/Noun backpacking Hoạt động du lịch bụi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back)
Middle English/Low German
pakke (pack)
Modern English (c. 1900s)
backpack (compound)

Nguồn Gốc Hợp Chất

Từ 'backpack' là một từ ghép hiện đại, kết hợp đơn giản giữa danh từ 'back' (lưng) và 'pack' (gói, kiện hàng). Nó mô tả chính xác công dụng của vật dụng này: một chiếc túi được thiết kế để mang vác trên lưng. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt khi các hoạt động đi bộ đường dài và quân sự gia tăng.

Usage Note

Từ 'backpack' thường được dùng để chỉ loại túi đeo lưng có kích thước vừa phải, thường dùng để đựng sách vở, đồ dùng cá nhân hoặc đồ dùng cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, du lịch. Khác với 'rucksack' (balo lớn, thường dùng cho leo núi, thám hiểm) ở kích thước và mục đích sử dụng chuyên dụng hơn.

Prepositions

in on

‘in’ dùng khi nói đến việc đựng đồ bên trong balo. ‘on’ dùng để chỉ vị trí của balo trên người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backpack (Tính từ mô tả)
  • heavy a heavy backpack
    (một chiếc ba lô nặng)
  • lightweight a lightweight backpack
    (một chiếc ba lô nhẹ)
  • worn-out a worn-out backpack
    (một chiếc ba lô cũ/sờn rách)
Verb + backpack (Hành động với ba lô)
  • carry/wear to carry a backpack
    (mang/đeo ba lô)
  • sling/throw on to sling a backpack over one shoulder
    (vắt ba lô lên một bên vai)
  • zip up to zip up a backpack
    (kéo khóa ba lô)
Noun + backpack (Các loại ba lô)
  • hiking a hiking backpack
    (ba lô leo núi/đi bộ đường dài)
  • school a school backpack
    (cặp sách đi học)

Idioms

  • to live out of a backpack

    Sống dựa vào đồ đạc đựng trong ba lô (ám chỉ du lịch dài ngày hoặc sống tối giản)

    "After quitting his job, he decided to live out of a backpack for a year while traveling Asia."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy quyết định sống dựa vào đồ đạc trong ba lô một năm khi đi du lịch châu Á.)

  • to pack a backpack for a trip

    Chuẩn bị đồ đạc vào ba lô cho một chuyến đi

    "Don't forget to pack your backpack with warm clothes."

    (Đừng quên chuẩn bị quần áo ấm vào ba lô nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backpack

noun
Lật mặt

Một cái túi có quai đeo qua vai, để bạn có thể mang đồ trên lưng.

"She carried her books in a backpack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student whose backpack was stolen reported it to the police.
Cậu học sinh mà chiếc ba lô của cậu ấy bị đánh cắp đã báo cáo việc này với cảnh sát.
Phủ định
The hiking trail, where a backpack was found, is not open to the public.
Đường mòn đi bộ đường dài, nơi tìm thấy một chiếc ba lô, không mở cửa cho công chúng.
Nghi vấn
Is that the backpack which you bought last week?
Kia có phải là cái ba lô mà bạn đã mua tuần trước không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students carry a backpack: it's essential for transporting books and supplies.
Nhiều học sinh mang ba lô: nó rất cần thiết để mang sách và đồ dùng.
Phủ định
I don't need a backpack: I can carry everything in my hands.
Tôi không cần ba lô: Tôi có thể mang mọi thứ trên tay.
Nghi vấn
Do you need a new backpack: is your old one worn out?
Bạn có cần một chiếc ba lô mới không: chiếc cũ của bạn đã bị mòn chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a new backpack for school.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một chiếc ba lô mới cho trường học.
Phủ định
He told me that he didn't need a backpack because he used a laptop bag.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần ba lô vì anh ấy dùng túi đựng máy tính xách tay.
Nghi vấn
She asked if I had packed my backpack for the trip.
Cô ấy hỏi tôi đã chuẩn bị ba lô cho chuyến đi chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to pack too many books in my backpack.
Tôi đã từng nhồi quá nhiều sách vào ba lô của mình.
Phủ định
She didn't use to carry a backpack to school.
Cô ấy đã từng không mang ba lô đến trường.
Nghi vấn
Did you use to decorate your backpack with patches?
Bạn đã từng trang trí ba lô của bạn bằng các miếng vá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backpack".

Văn Hóa Du Lịch Bụi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau khi tốt nghiệp (gap year), 'backpack' là biểu tượng của sự tự do, khám phá, và du lịch với ngân sách thấp. Người 'backpacker' thường tìm kiếm trải nghiệm chân thực hơn là sự xa hoa, chỉ mang theo những vật dụng cần thiết tối thiểu.

Sự Khác Biệt Giữa Rucksack và Backpack

Mặc dù ngày nay hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau, 'rucksack' (có nguồn gốc từ tiếng Đức) ban đầu thường ám chỉ những chiếc ba lô lớn hơn, cứng cáp hơn, có khung hỗ trợ, được sử dụng chủ yếu trong quân đội hoặc cho các chuyến leo núi chuyên nghiệp. 'Backpack' là thuật ngữ tổng quát và phổ biến hơn.