(Top Banner Ad)
crossbody bag
A2
noun A2 Thời trang

crossbody bag

UK: /ˈkrɒsbɒdi bæɡ/ • US: /ˈkrɔːsbɑːdi bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi đeo chéo túi đeo chéo người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag with a long strap that is worn across the body, with the bag resting at the hip or waist.

Vietnamese Meaning

Một loại túi có dây đeo dài được đeo chéo qua người, với túi nằm ở hông hoặc eo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried her essentials in a small crossbody bag."

    "Cô ấy mang theo những vật dụng cần thiết trong một chiếc túi đeo chéo nhỏ."

  • "A crossbody bag is perfect for traveling because it keeps your hands free."

    "Túi đeo chéo rất phù hợp cho việc đi du lịch vì nó giúp bạn rảnh tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bag Cái túi, túi xách
Adjective Baggy Rộng thùng thình (thường dùng cho quần áo)
Verb Cross Băng qua, đặt chéo nhau
Adjective Crosswise Nằm chéo, theo chiều ngang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
Old English
bodig
Old Norse
baggi
Modern English
crossbody bag

Sự kết hợp giữa công năng và thời trang

Thuật ngữ 'crossbody' mô tả cách đeo túi: dây đeo chéo qua cơ thể (từ một vai qua ngực đến hông đối diện). Tiền thân của túi crossbody là những chiếc túi được sử dụng bởi những người đưa thư hoặc quân nhân trong Thế chiến để giữ cho đôi tay luôn rảnh rỗi trong khi làm việc.

Nguồn gốc từ Messenger Bag

Phần 'bag' có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, nhưng định nghĩa 'crossbody bag' hiện đại chỉ thực sự bùng nổ trong giới thời trang từ những năm 1970 khi tính tiện dụng bắt đầu được coi trọng ngang hàng với vẻ đẹp thẩm mỹ.

Usage Note

Túi đeo chéo là một loại túi tiện dụng, cho phép người dùng rảnh tay. Nó khác với túi xách thông thường ở vị trí đeo (chéo qua người thay vì chỉ trên vai hoặc cầm tay). Nó cũng khác với túi đeo hông (belt bag hoặc fanny pack) ở chỗ dây đeo dài hơn và vị trí túi đặt thấp hơn.

Prepositions

with in

'with' được sử dụng để mô tả các đặc điểm của túi (ví dụ: 'a crossbody bag with multiple pockets'). 'in' được sử dụng để mô tả những gì được chứa trong túi (ví dụ: 'I have my wallet in my crossbody bag').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossbody bag
  • leather a leather crossbody bag
    (một chiếc túi đeo chéo bằng da)
  • compact a compact crossbody bag
    (một chiếc túi đeo chéo nhỏ gọn)
  • adjustable an adjustable crossbody bag
    (một chiếc túi đeo chéo có dây tùy chỉnh)
Verb + crossbody bag
  • wear wear a crossbody bag
    (đeo một chiếc túi chéo)
  • sling sling a crossbody bag over one's shoulder
    (khoác túi đeo chéo qua vai)
  • style style a crossbody bag with an outfit
    (phối túi đeo chéo với một bộ trang phục)

Idioms

  • Hands-free convenience

    Sự tiện lợi khi rảnh tay (đặc tính nổi bật nhất của loại túi này)

    "I love my crossbody bag because it offers hands-free convenience while I'm shopping."

    (Tôi yêu chiếc túi đeo chéo của mình vì nó mang lại sự tiện lợi rảnh tay khi tôi đi mua sắm.)

  • In the bag

    Chắc chắn thành công, nắm chắc trong tay

    "Don't worry, the deal is already in the bag."

    (Đừng lo lắng, thỏa thuận đó đã chắc chắn nằm trong tay chúng ta rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossbody bag

noun
Lật mặt

Một loại túi có dây đeo dài được đeo chéo qua người, với túi nằm ở hông hoặc eo.

"She carried her essentials in a small crossbody bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carries a crossbody bag every day.
Cô ấy đeo một chiếc túi đeo chéo mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't use a crossbody bag for hiking.
Anh ấy không sử dụng túi đeo chéo khi đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Do you prefer a crossbody bag or a backpack?
Bạn thích túi đeo chéo hay ba lô hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My crossbody bag is perfect for carrying my essentials.
Túi đeo chéo của tôi rất phù hợp để mang những vật dụng cần thiết.
Phủ định
That crossbody bag isn't mine; I left mine at home.
Cái túi đeo chéo đó không phải của tôi; tôi để quên cái của tôi ở nhà.
Nghi vấn
Is her crossbody bag new?
Túi đeo chéo của cô ấy có mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbody bag".

Văn hóa Messenger và Streetwear

Túi đeo chéo gắn liền với hình ảnh những người đưa thư bằng xe đạp tại New York vào những năm 80. Ngày nay, nó trở thành một biểu tượng của phong cách streetwear, đại diện cho sự năng động và linh hoạt của nhịp sống đô thị hiện đại.

Biểu tượng của sự an toàn khi du lịch

Trong văn hóa du lịch phương Tây, túi crossbody được coi là lựa chọn an toàn nhất để tránh bị giật túi hoặc móc túi, vì túi luôn nằm sát cơ thể và ở phía trước tầm mắt của người sử dụng.