metal art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các tác phẩm nghệ thuật được làm chủ yếu từ kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features a stunning collection of metal art from various cultures."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm nghệ thuật kim loại từ nhiều nền văn hóa khác nhau."
-
"She creates intricate metal art pieces using recycled materials."
"Cô ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật kim loại phức tạp bằng vật liệu tái chế."
-
"The city park is adorned with modern metal art installations."
"Công viên thành phố được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật kim loại hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Metal art" đề cập đến một loạt các loại hình nghệ thuật, từ điêu khắc kim loại lớn đến trang sức nhỏ. Nó nhấn mạnh vật liệu (kim loại) như một phương tiện biểu đạt nghệ thuật chính. Khác với 'sculpture' (điêu khắc) vốn bao hàm nhiều loại vật liệu khác nhau, 'metal art' làm rõ chất liệu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Abstract metal art (nghệ thuật kim loại trừu tượng)
-
Contemporary metal art (nghệ thuật kim loại đương đại)
-
Decorative metal art (nghệ thuật kim loại trang trí)
-
Create metal art (tạo ra nghệ thuật kim loại)
-
Appreciate metal art (đánh giá cao nghệ thuật kim loại)
-
Collect metal art (sưu tầm nghệ thuật kim loại)
Idioms
-
That's the metal art of the matter
Đó là điểm mấu chốt của vấn đề.
"We can discuss the details, but that's the metal art of the matter."
(Chúng ta có thể thảo luận chi tiết, nhưng đó là điểm mấu chốt của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal art
Danh từCác tác phẩm nghệ thuật được làm chủ yếu từ kim loại.
"The museum features a stunning collection of metal art from various cultures."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this metal art is truly impressive! |
Wow, tác phẩm nghệ thuật kim loại này thực sự rất ấn tượng! |
| Phủ định | Oh, I didn't realize metal art could be so intricate. |
Ồ, tôi đã không nhận ra nghệ thuật kim loại có thể phức tạp đến vậy. |
| Nghi vấn | Hey, is that metal art for sale? |
Này, tác phẩm nghệ thuật kim loại đó có được bán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal art".
