(Top Banner Ad)
metal art
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

metal art

UK: /ˈmetl ɑːt/ • US: /ˈmɛtəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật kim loại tác phẩm nghệ thuật kim loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artistic works made primarily from metal.

Vietnamese Meaning

Các tác phẩm nghệ thuật được làm chủ yếu từ kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a stunning collection of metal art from various cultures."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm nghệ thuật kim loại từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "She creates intricate metal art pieces using recycled materials."

    "Cô ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật kim loại phức tạp bằng vật liệu tái chế."

  • "The city park is adorned with modern metal art installations."

    "Công viên thành phố được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật kim loại hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic mang tính nghệ thuật

Synonyms

metal sculpture (điêu khắc kim loại)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Nguồn gốc của 'Metal Art'

Thuật ngữ 'metal art' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'metal' (kim loại) và 'art' (nghệ thuật), mô tả các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra từ kim loại. Mặc dù việc sử dụng kim loại trong nghệ thuật đã có từ hàng ngàn năm, thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại khi các nghệ sĩ bắt đầu khám phá các kỹ thuật và phong cách mới để tạo ra các tác phẩm điêu khắc, trang trí và chức năng từ kim loại.

Usage Note

"Metal art" đề cập đến một loạt các loại hình nghệ thuật, từ điêu khắc kim loại lớn đến trang sức nhỏ. Nó nhấn mạnh vật liệu (kim loại) như một phương tiện biểu đạt nghệ thuật chính. Khác với 'sculpture' (điêu khắc) vốn bao hàm nhiều loại vật liệu khác nhau, 'metal art' làm rõ chất liệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal art
  • Abstract metal art
    (nghệ thuật kim loại trừu tượng)
  • Contemporary metal art
    (nghệ thuật kim loại đương đại)
  • Decorative metal art
    (nghệ thuật kim loại trang trí)
Verb + metal art
  • Create metal art
    (tạo ra nghệ thuật kim loại)
  • Appreciate metal art
    (đánh giá cao nghệ thuật kim loại)
  • Collect metal art
    (sưu tầm nghệ thuật kim loại)

Idioms

  • That's the metal art of the matter

    Đó là điểm mấu chốt của vấn đề.

    "We can discuss the details, but that's the metal art of the matter."

    (Chúng ta có thể thảo luận chi tiết, nhưng đó là điểm mấu chốt của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal art

Danh từ
Lật mặt

Các tác phẩm nghệ thuật được làm chủ yếu từ kim loại.

"The museum features a stunning collection of metal art from various cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this metal art is truly impressive!
Wow, tác phẩm nghệ thuật kim loại này thực sự rất ấn tượng!
Phủ định
Oh, I didn't realize metal art could be so intricate.
Ồ, tôi đã không nhận ra nghệ thuật kim loại có thể phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Hey, is that metal art for sale?
Này, tác phẩm nghệ thuật kim loại đó có được bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal art".

Metal Art in Public Spaces

Nghệ thuật kim loại thường được trưng bày ở các không gian công cộng như công viên và quảng trường để mang lại vẻ đẹp và tính thẩm mỹ cho môi trường đô thị. Các tác phẩm này có thể là các tác phẩm điêu khắc lớn hoặc các cài đặt nhỏ hơn, tạo điểm nhấn và thu hút sự chú ý của người đi đường.