(Top Banner Ad)
metal-bound
C1
Adjective C1 Tổng quát

metal-bound

UK: /ˈmetl baʊnd/ • US: /ˈmɛtəl baʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

được gia cố bằng kim loại bọc kim loại viền kim loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enclosed or strengthened with metal.

Vietnamese Meaning

Được bao bọc hoặc gia cố bằng kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient chest was metal-bound for extra protection."

    "Chiếc rương cổ được gia cố bằng kim loại để tăng cường bảo vệ."

  • "The metal-bound book had survived centuries."

    "Cuốn sách được gia cố bằng kim loại đã tồn tại qua nhiều thế kỷ."

  • "A metal-bound gate protected the entrance to the fortress."

    "Một cánh cổng được gia cố bằng kim loại bảo vệ lối vào pháo đài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal Kim loại (Ví dụ: The box was made of metal.)
Adjective metal Bằng kim loại (Ví dụ: She wore a metal necklace.)
Verb bind Ràng buộc, cột (Ví dụ: He used rope to bind the logs together.)
Adjective bound Bị ràng buộc, bị cột chặt (Ví dụ: Her hands were bound.)
Noun binding Vật liệu ràng buộc; bìa sách (Ví dụ: The book had a strong binding.)
Noun binder Dụng cụ kẹp tài liệu; người đóng sách (Ví dụ: Put the papers in the binder.)

Synonyms

metal-reinforced (được gia cố bằng kim loại)metal-strengthened (được làm chắc bằng kim loại)

Related Words

metal-clad (bọc kim loại)ironclad (bọc sắt)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sm̥H-
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metalle
Modern English
metal
Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan
Middle English
binden
Modern English
bind / bound
Modern English Compound
metal-bound

Sức Mạnh Từ Kim Loại

Từ xa xưa, kim loại đã được biết đến với độ bền và khả năng bảo vệ vượt trội. Khi một vật gì đó được 'metal-bound' (ràng buộc bằng kim loại), nó không chỉ tăng thêm sức mạnh vật lý mà còn mang ý nghĩa của sự kiên cố, bền bỉ và bất khả xâm phạm. Hãy tưởng tượng một chiếc rương cổ đựng kho báu được bọc sắt, hay một cuốn sách quan trọng được gia cố bằng góc kim loại – tất cả đều thể hiện sự quý giá và nhu cầu được bảo vệ vững chắc. Cụm từ này ra đời để mô tả chính xác sự gia cố bằng kim loại, biến những vật dụng thông thường trở nên an toàn và bền bỉ hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể được tăng cường độ bền hoặc bảo vệ bằng cách sử dụng kim loại. Nhấn mạnh vào sự hiện diện rõ ràng của kim loại như một phần cấu trúc hoặc trang trí của vật thể. Khác với 'metal-clad' (bọc kim loại) ở chỗ 'metal-bound' có thể chỉ sự gia cố một phần, trong khi 'metal-clad' thường ám chỉ sự bao phủ toàn bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

metal-bound + Noun
  • box metal-bound box
    (Hộp được bọc kim loại)
  • chest metal-bound chest
    (Rương được gia cố kim loại)
  • book metal-bound book
    (Sách có bìa hoặc góc bọc kim loại)
  • edges metal-bound edges
    (Các cạnh được bọc kim loại)
  • trunk metal-bound trunk
    (Thùng/vali lớn được gia cố kim loại)
  • door metal-bound door
    (Cánh cửa được bọc/gia cố kim loại)

Idioms

  • metal-bound promise

    Lời hứa sắt đá, lời hứa kiên cố

    "His commitment to the project was a metal-bound promise, never to be broken."

    (Sự cam kết của anh ấy với dự án là một lời hứa sắt đá, không bao giờ bị phá vỡ.)

  • metal-bound resolve

    Quyết tâm sắt đá, ý chí kiên cường

    "Despite the setbacks, her metal-bound resolve pushed her to succeed."

    (Bất chấp những thất bại, ý chí kiên cường của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy thành công.)

  • metal-bound rules

    Những quy tắc cứng nhắc, không thể lay chuyển

    "The organization operated under metal-bound rules that allowed no flexibility."

    (Tổ chức hoạt động theo những quy tắc cứng nhắc, không cho phép sự linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal-bound

Adjective
Lật mặt

Được bao bọc hoặc gia cố bằng kim loại.

"The ancient chest was metal-bound for extra protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal-bound".

Biểu Tượng Của Sự Bảo Vệ Và Giá Trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và lịch sử, việc bọc hoặc gia cố vật phẩm bằng kim loại là một cách để bảo vệ những gì quý giá nhất. Những chiếc rương kho báu, hộp đựng tài liệu quan trọng, hay thậm chí bìa sách cổ đều được 'metal-bound' không chỉ vì độ bền vật lý mà còn để biểu thị tầm quan trọng, sự an toàn và giá trị lâu dài của chúng. Nó gợi lên hình ảnh về sự kiên cố và không thể xâm phạm, thường gắn liền với sự cất giữ an toàn các vật phẩm có giá trị lịch sử hoặc cá nhân.

Tính Kiên Cường và Bền Bỉ

Trong tiếng Anh, khái niệm 'metal-bound' thường được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ có tính chất bền vững, kiên cố hoặc không thể phá vỡ, ngay cả khi không liên quan trực tiếp đến kim loại. Ví dụ, một 'metal-bound promise' (lời hứa sắt đá) ám chỉ một cam kết không thể lay chuyển, hoặc 'metal-bound resolve' (quyết tâm sắt đá) thể hiện một ý chí mạnh mẽ không gì có thể bẻ gãy. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với sức mạnh, sự ổn định và độ tin cậy trong văn hóa phương Tây, nơi tính kiên định và khả năng chịu đựng được đánh giá cao.