metal-bound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enclosed or strengthened with metal.
Vietnamese Meaning
Được bao bọc hoặc gia cố bằng kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient chest was metal-bound for extra protection."
"Chiếc rương cổ được gia cố bằng kim loại để tăng cường bảo vệ."
-
"The metal-bound book had survived centuries."
"Cuốn sách được gia cố bằng kim loại đã tồn tại qua nhiều thế kỷ."
-
"A metal-bound gate protected the entrance to the fortress."
"Một cánh cổng được gia cố bằng kim loại bảo vệ lối vào pháo đài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metal | Kim loại (Ví dụ: The box was made of metal.) |
| Adjective | metal | Bằng kim loại (Ví dụ: She wore a metal necklace.) |
| Verb | bind | Ràng buộc, cột (Ví dụ: He used rope to bind the logs together.) |
| Adjective | bound | Bị ràng buộc, bị cột chặt (Ví dụ: Her hands were bound.) |
| Noun | binding | Vật liệu ràng buộc; bìa sách (Ví dụ: The book had a strong binding.) |
| Noun | binder | Dụng cụ kẹp tài liệu; người đóng sách (Ví dụ: Put the papers in the binder.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể được tăng cường độ bền hoặc bảo vệ bằng cách sử dụng kim loại. Nhấn mạnh vào sự hiện diện rõ ràng của kim loại như một phần cấu trúc hoặc trang trí của vật thể. Khác với 'metal-clad' (bọc kim loại) ở chỗ 'metal-bound' có thể chỉ sự gia cố một phần, trong khi 'metal-clad' thường ám chỉ sự bao phủ toàn bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
box metal-bound box (Hộp được bọc kim loại)
-
chest metal-bound chest (Rương được gia cố kim loại)
-
book metal-bound book (Sách có bìa hoặc góc bọc kim loại)
-
edges metal-bound edges (Các cạnh được bọc kim loại)
-
trunk metal-bound trunk (Thùng/vali lớn được gia cố kim loại)
-
door metal-bound door (Cánh cửa được bọc/gia cố kim loại)
Idioms
-
metal-bound promise
Lời hứa sắt đá, lời hứa kiên cố
"His commitment to the project was a metal-bound promise, never to be broken."
(Sự cam kết của anh ấy với dự án là một lời hứa sắt đá, không bao giờ bị phá vỡ.)
-
metal-bound resolve
Quyết tâm sắt đá, ý chí kiên cường
"Despite the setbacks, her metal-bound resolve pushed her to succeed."
(Bất chấp những thất bại, ý chí kiên cường của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy thành công.)
-
metal-bound rules
Những quy tắc cứng nhắc, không thể lay chuyển
"The organization operated under metal-bound rules that allowed no flexibility."
(Tổ chức hoạt động theo những quy tắc cứng nhắc, không cho phép sự linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal-bound
AdjectiveĐược bao bọc hoặc gia cố bằng kim loại.
"The ancient chest was metal-bound for extra protection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal-bound".
